Câu hỏi phỏng vấn Flutter Developer

0 Các câu hỏi phỏng vấn Flutter Developer được chia sẻ bởi các ứng viên

Flutter hiện nay đang là một hướng phát triển nghề nghiệp đầy tiềm năng dành cho các lập trình viên ứng dụng mobile. Là một framework hỗ trợ build ứng dụng cross-platform cùng với sự hỗ trợ từ ông lớn Google, Flutter đang dần trở thành ưu tiên lựa chọn của các nhà phát hành sản phẩm. Cũng vì thế mà vị trí lập trình viên Flutter cũng đang được tuyển dụng nhiều hơn với các đãi ngộ hấp dẫn. Để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn sắp tới, hôm nay chúng ta cùng nhau tìm hiểu những câu hỏi dành cho Flutter Developer thường gặp nhé.

Các câu hỏi phỏng vấn chuyên môn

Câu 1: Flutter là gì? Thành phần chính của Flutter

Flutter là một SDK mã nguồn mở dành cho việc phát triển các ứng dụng di động, được phát hành bởi Google từ năm 2017. Flutter được viết bằng ngôn ngữ C/C++ cùng với Dart (một ngôn ngữ cũng do Google phát triển) và sự hỗ trợ của thư viện đồ họa Skia (cũng là một thư viện viết bởi Google). Flutter giao tiếp với các SDK của riêng các nền tảng mobile như Android và iOS cung cấp, từ đó tạo nên một Flutter Engine hoàn chỉnh có khả năng tạo ra các ứng dụng chạy trên nền tảng mobile.

Thành phần chính của Flutter bao gồm:

  • Nền tảng Dart: giúp lập trình viên viết code và lập trình bằng ngôn ngữ Dart
  • Flutter Engine
  • Thư viện Foundation
  • Các widget được thiết kế riêng

Câu 2: Dart là gì? Vì sao Google sử dụng Dart cho Flutter

Dart là một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng được Google phát triển vào năm 2011, được tối ưu hóa về phía client cho nhiều nền tảng như xây dựng ứng dụng di động, desktop, web hay server. Dart có cú pháp kiểu C, hỗ trợ biên dịch cả AOT (Ahead of Time) và JIT (Just in Time), source code có thể biên dịch thành JavaScript để chạy trên trình duyệt.

Google cho ra đời Dart như một cải tiến, cung cấp sự lựa chọn hiện đại hơn (nhưng không thay thế) cho những ngôn ngữ kịch bản trên nền tảng Web hiện nay như JavaScript. Dart cung cấp hiệu năng tốt hơn, có khả năng trở thành công cụ trong các dự án lớn, tính bảo mật cũng tốt hơn. 

Câu 3: Các kiểu dữ liệu hỗ trợ trong Dart

Dart hỗ trợ các kiểu dữ liệu cơ bản gồm:

  • Numbers: biểu diễn dữ liệu dạng số với 2 loại là Integer (số nguyên) và Double (số thực dấu phẩy động)
  • String: biểu diễn chuỗi ký tự
  • Booleans: true/false
  • Collections: biểu diễn 1 tập các đối tượng. Flutter hỗ trợ kiểu Lists, Maps, List, Map<dynamic, dynamic> và Set dành cho những kiểu tập hợp dữ liệu tương ứng
  • Runes: biểu diễn dạng chuỗi Unicode 32 bit
  • Symbols

Câu 4: So sánh 3 kiểu khai báo biến dynamic, var và final

Dynamic, Var và Final là 3 kiểu khai báo biến thường được sử dụng trong Dart, cụ thể:

  • Dynamic: Khai báo 1 biến mà có thể thay đổi cả kiểu dữ liệu và giá trị sau đó
  • Var: Khai báo 1 biến với kiểu dữ liệu cố định (phụ thuộc vào giá trị khởi tạo), giá trị của biến có thể thay đổi
  • Final: Khai báo 1 hằng số, không thể thay đổi cả giá trị biến và kiểu dữ liệu

Câu 5: Phân biệt Stateful Widget và Stateless Widget

Stateless Widget là những Widget tĩnh và không thể tự thay đổi được những gì mà nó hiển thị sau khi đã được render xong, hay nói cách khác thì Stateless Widget sẽ không chứa các biến state cho việc quản lý trạng thái của UI. Ngược lại thì Stateful Widget là một Widget động, chứa state và sẽ chủ động render lại khi state thay đổi.

Stateless Widget thường được sử dụng trong trường hợp hiển thị dữ liệu cứng như AppBar, Title (tiêu đề) màn hình,… còn Stateful Widget được sử dụng rộng rãi hơn ở những phần UI mà tương tác với người dùng. Stateless Widget nhờ việc không chứa state nên việc render UI của nó nhanh và nhẹ hơn nhiều, giúp tối ưu hiệu năng chương trình của bạn.

Câu 6: Mô tả vòng đời của một Stateful Widget

Vòng đời của một stateful Widget có 7 trạng thái bao gồm:

  • createState: khi class được khởi tạo thì hàm này sẽ được gọi đầu tiên
  • initState: gọi ngay khi Widget được tạo
  • didChangeDependencies: hàm này được gọi ngay sau initState và được gọi lại khi dependency của state thay đổi
  • build: sau khi didChangeDependencies được gọi thì hàm build sẽ được gọi để thực hiện việc render UI lên màn hình
  • didUpdateWidget: hàm được gọi khi Widget configuration thay đổi, sau khi hàm này được gọi thì hàm build sẽ được gọi để render lại UI
  • deactive: hàm được gọi khi widget bị xóa khỏi cây widget
  • dispose: hàm được gọi khi widget bị xóa vĩnh viễn khỏi cây widget

Câu 7: So sánh hot reload, hot restart và full restart trong Flutter

Hot Reload là khả năng tải lại source code ứng dụng và rebuild lại widget tree mà không cần khởi động lại; đồng thời việc này không làm chạy lại các hàm main hay initState, giúp tiết kiệm thời gian và không bị mất trạng thái hiện tại của ứng dụng.

Hot restart thì sẽ tải lại toàn bộ thay đổi, khởi động lại ứng dụng Flutter và cũng khởi tạo lại trạng thái ứng dụng.

Full restart là việc khởi động lại toàn bộ ứng dụng iOS, Android hay Web và thực hiện việc compile lại Objective-C/Swift hay Java/Kotlin source code, và sẽ mất khá nhiều thời gian.

Trên giao diện của IDE Android Studio có cung cấp sẵn tính năng Hot Reload và Hot Restart; với Full restart được thực hiện khi bạn stop và thực hiện start lại việc chạy ứng dụng.

Câu 8: Stream trong Flutter là gì?

Stream là một luồng data bất đồng bộ có dữ liệu đầu vào và dữ liệu đầu ra cũng các xử lý thao tác bên trong nó. Flutter cung cấp class StreamController để handle một Stream. Để đẩy dữ liệu vào Stream thì chúng ta sử dụng thuộc tính sink, và ngược lại publish dữ liệu ra ngoài bằng thuộc tính stream. Để thao tác với dữ liệu bên trong Stream thì chúng ta sử dụng lớp StreamTransformer.

Có 2 loại Stream là Single – Subscription Stream và Broadcast Streams, trong đó:

  • Single chỉ cho phép đăng ký lắng nghe dữ liệu 1 lần khi Stream publish dữ liệu ra ngoài.
  • Broadcast cho phép nhiều chỗ lắng nghe sự kiện thay đổi dữ liệu của Stream, cũng vì thế bạn cần lưu ý việc xử lý hủy lắng nghe nếu không cần thiết tránh bị memory leak.

Câu 9: Cách điều hướng màn hình trong Flutter

Thông thường có 3 cách điều hướng màn hình trong Flutter:

  • Điều hướng trực tiếp: sử dụng MaterialPageRoute nhận tham số khởi tạo class màn hình điều hướng đến, giá trị trả về là một Route. Sau đó sử dụng Navigator.push để điều hướng đến route vừa tạo.
  • Điều hướng tĩnh: khai báo trước một Map routes trong MaterialApp. Để điều hướng đến màn hình thì chúng ta sử dụng thông qua route name sử dụng phương thức Navigator.pushNamed.
  • Điều hướng động: MaterialApp cung cấp phương thức onGenerateRoute giúp tạo route chính xác dựa trên class RouteSettings. Ưu điểm của method này là giúp bạn handle tất cả các đường dẫn trong một logic xử lý.

Câu 10: Làm thế nào để tạo HTTP Requests trong Flutter? 

Đây được đánh giá là một câu hỏi phỏng vấn Flutter nâng cao. Để thực hiện các yêu cầu HTTP trong Flutter, bạn có thể sử dụng gói http, gói này cung cấp các phương thức thuận tiện để thực hiện các hoạt động HTTP. Các bước để thực hiện một yêu cầu HTTP như sau:

  • Nhập gói http vào dự án Flutter của bạn.
  • Tạo một chức năng không đồng bộ để xử lý yêu cầu HTTP.
  • Sử dụng các phương thức của gói http, chẳng hạn như get(), post(), put() hoặc delete(), để gửi yêu cầu HTTP mong muốn.
  • Xử lý phản hồi không đồng bộ và xử lý dữ liệu trả về khi cần.

Những lưu ý khi đi phỏng vấn vị trí Intern Flutter Developer

Nắm vững kiến thức về Flutter

Đảm bảo bạn có kiến thức cơ bản về Flutter framework, bao gồm cú pháp, widget, state management và các khái niệm quan trọng khác. Tìm hiểu về Flutter SDK, Dart programming language và các thành phần cốt lõi của Flutter để có thể trả lời các câu hỏi kỹ thuật liên quan.

Xây dựng và trình bày dự án Flutter

Chuẩn bị một số dự án Flutter mà bạn đã làm để trình bày trong buổi phỏng vấn. Chúng có thể là các ứng dụng Flutter hoàn chỉnh hoặc các demo nhỏ để minh họa khả năng của bạn. Lưu ý rõ ràng và tổ chức tốt để giải thích quy trình phát triển, các widget và phương pháp state management bạn đã sử dụng.

Hiểu về quy trình phát triển phần mềm

Được hỏi về quy trình phát triển phần mềm là một phần quan trọng của buổi phỏng vấn. Hiểu về các pha của quy trình, từ thiết kế, phát triển, kiểm thử đến triển khai. Cũng nắm vững về các phương pháp Agile, Scrum hoặc Kanban nếu công ty áp dụng.

Các khái niệm liên quan đến Flutter

Điều quan trọng là hiểu và có khả năng giải thích các khái niệm quan trọng như widget tree, stateful và stateless widget, hot reload, routing và navigation, responsive design và animation trong Flutter.

Kỹ năng gỡ lỗi và tìm hiểu

Trình bày khả năng gỡ lỗi và tìm hiểu của bạn. Sẵn sàng chia sẻ với nhà tuyển dụng về cách bạn tiếp cận và giải quyết các vấn đề kỹ thuật, bao gồm việc sử dụng công cụ gỡ lỗi, đọc tài liệu và tìm kiếm thông tin từ cộng đồng Flutter.

Các dự án và kinh nghiệm liên quan

Hãy chuẩn bị một danh sách các dự án và kinh nghiệm liên quan mà bạn đã làm, bao gồm cả dự án cá nhân và dự án trong công ty hoặc trong các khóa học/training bạn đã tham gia. Trình bày về vai trò và trách nhiệm của bạn trong dự án, khó khăn và cách bạn đã vượt qua chúng.

Tự tin và tư duy logic

Thể hiện sự tự tin và tư duy logic trong quá trình trả lời câu hỏi. Hãy chuẩn bị và luyện tập trước để có thể trình bày ý kiến và lập luận một cách rõ ràng và dễ hiểu.

Nghiên cứu về công ty

Tìm hiểu về công ty và dự án mà bạn sẽ làm việc. Hiểu về mục tiêu, giá trị và sản phẩm của công ty. Điều này sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi về tại sao bạn muốn làm việc tại công ty đó và giải thích tại sao bạn phù hợp với vị trí Flutter Developer

Chuẩn bị câu hỏi

Đặt câu hỏi cho nhà tuyển dụng để hiểu rõ hơn về công ty, dự án và ngữ cảnh làm việc. Điều này không chỉ cho thấy sự quan tâm của bạn mà còn giúp bạn đánh giá xem công ty có phù hợp với mục tiêu và sự phát triển cá nhân của bạn hay không.

Luyện tập phỏng vấn

Luyện tập trước các câu hỏi phỏng vấn phổ biến và thực hành trả lời một cách tự tin và rõ ràng. Có thể tham gia các buổi luyện tập phỏng vấn, hoặc thậm chí ghi âm hoặc quay video để tự đánh giá và cải thiện.

Câu hỏi phỏng vấn

1900.com.vn đang cập nhật...
Nhắn tin Zalo