TOP 20+ ngữ pháp tiếng Anh nâng cao | Tổng quan, lợi ích và bài tập vận dụng

1900.com.vn tổng hợp bài viết về chủ đề TOP 20+ ngữ pháp tiếng Anh nâng cao | Tổng quan, lợi ích và bài tập vận dụng. Từ đó giúp bạn nắm vững kiến thức và học tốt Tiếng Anh hơn.

TOP 20+ ngữ pháp tiếng Anh nâng cao | Tổng quan, lợi ích và bài tập vận dụng

Tổng quan về cấu trúc câu tiếng Anh

Ngữ pháp là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh. Ngoài những chủ điểm cơ bản mà người học tiếng Anh bắt buộc phải nắm được, bạn cũng cần trang bị cho mình các cấu trúc câu tiếng Anh nâng cao để cải thiện khả năng diễn đạt và sử dụng ngôn ngữ.

Cấu trúc câu chính là sự sắp xếp những từ, cụm từ và mệnh đề trong câu một cách hoàn chỉnh. Dựa vào những tổ chức cấu trúc câu này, người đọc, người nghe có thể hiểu được chức năng và ý nghĩa của câu một cách chính xác nhất.

Cấu trúc câu phổ biến và thường gặp nhất trong tiếng Anh là:

Chủ ngữ + Động từ chính + Tân ngữ

Tuy nhiên, khá nhiều câu trong tiếng Anh không tuân thủ theo cấu trúc cơ bản này. Những câu đó sẽ được coi là các cấu trúc câu nâng cao.

Lợi ích của việc học các cấu trúc câu tiếng Anh nâng cao

Trước tiên, việc này sẽ giúp các bạn cải thiện và nâng cao vốn ngữ pháp của bản thân - là một trong những yếu tố giúp hình thành nên khả năng sử dụng tiếng Anh và là nền tảng cho việc hoàn thiện kỹ năng.

Quan trọng hơn, việc học các cấu trúc câu tiếng Anh nâng cao là một trong những việc làm cơ bản nhất để bạn nâng cao band điểm IELTS, cụ thể là 7.0 IELTS trở lên.

Cụ thể, nắm được đa dạng các loại cấu trúc, giúp bạn dễ dàng hơn và nâng cao kỹ năng paraphrase, biết cách diễn đạt đa dạng và sắc bén để đạt được số điểm cao với tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong IELTS Writing và Speaking.

20+ cấu trúc câu tiếng Anh nâng cao

So + adj + be + S + that clause

Cấu trúc này có nghĩa là “ ….. đến nỗi mà …..”, sử dụng để miêu tả tính chất của một sự vật bất kỳ.

Ví dụ:

This movie is so captivating that I can watch it over and over again. (Bộ phim này hấp dẫn đến mức mà tôi có thể xem lại nhiều lần.)

She spoke so quietly that I couldn't hear anything. (Cô ấy nói nhỏ đến mức tôi không nghe thấy gì.)

So + adv + auxiliary verb + S + main verb + O + that clause

Cũng mang nghĩa tương tự như cấu trúc phía trên, tuy nhiên, cấu trúc này sử dụng để diễn tả một sự kiện hay hiện tượng nào đó diễn ra tới một mức độ nhất định và tạo ra một kết quả tương ứng.

Ví dụ:

So terrible was the earthquake that many buildings collapsed. (Trận động đất khủng khiếp đến nỗi rất nhiều công trình bị sụp đổ.)

So coherently did he present it that we were all convinced. (Anh ấy đã trình bày một cách mạch lạc đến mức tất cả chúng tôi đều bị thuyết phục.)

As + V3/ can be seen, S + V…

Cấu trúc này có nghĩa là “Như đã …,...”. Thường được sử dụng trong các bài viết để nhắc lại một ý đã trình bày trước đó.

Ví dụ:

As can be seen, school violence has very serious consequences for the psychology of students. (Như đã thấy, bạo lực học đường có thể gây hậu quả rất nghiêm trọng đối với tâm lý của học sinh.)

As discussed, we will launch the project at the end of June. (Như đã thảo luận, chúng ta sẽ triển khai dự án vào cuối tháng 6. )

There (not) appear/ seem to be + N

Cấu trúc này có nghĩa là “Dường như….”.

Ví dụ:

There didn't seem to be anyone attending the conference. (Dường như không có ai tham dự hội nghị.)

There appear to be a lot of work to do. (Dường như là có rất nhiều việc phải làm.)

May + S + verb

Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn tả một lời đề nghị, mong muốn hay điều gì muốn bày tỏ. Ngoài ra, khi muốn chúc ai đó điều gì, chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc này.

Ví dụ:

May your family be healthy and happy. (Chúc gia đình bạn luôn mạnh khỏe và hạnh phúc.)

May I stay at your house for 2 days? (Tôi có thể ở lại nhà bạn 2 ngày được không?)

Then comes/ come + S, as + clause

Khi muốn diễn tả về một sự việc cuối cùng cũng xảy ra như một kết quả hiển nhiên mà ai cũng dự đoán về một sự việc được nhắc đến ở vế sau.

Ví dụ:

Then came a travel, as we had a planned for a long time. (Cuối cùng cũng đến chuyến du lịch, vì chúng tôi đã lên kế hoạch từ rất lâu.)

Then came an explosion, as the power line was open. (Sau đó cũng xảy ra một vụ nổ, vì đường dây điện bị hở.)

It is (not always) thought/ believe/ hoped + adj + Noun phrase/ Clause

Cấu trúc dùng để diễn tả quan điểm, niềm tin, hi vọng của một cộng đồng, xã hội về một vấn đề nào đó được quan tâm.

Ví dụ:

It is not always thought unnecessary that children have the respect. (Không phải lúc nào cũng nên nghĩ rằng tôn trọng trẻ em là không cần thiết.)

It is not always believe normal that fast fashion. (Không phải lúc nào cũng nên tin rằng thời trang nhanh là bình thường.)

It is thought necessary that people should have a lot of money to live a happy life. (Người ta cho rằng cần có nhiều tiền để sống một cuộc sống hạnh phúc.)

S + would just as soon + V + as + V

Đây là một cấu trúc được sử dụng phổ biến trong văn nói. Cấu trúc diễn tả khi ai đó muốn làm việc này nhưng cũng đồng thời muốn làm một việc nào đó khác.

Ví dụ:

I’d just as soon go for a picnic as stay at home and sleep. (Tôi vừa muốn đi picnic vừa muốn ở nhà và ngủ.)

They’d just as soon take advantage of us as harm us. (Họ vừa muốn lợi dụng vừa muốn làm hại chúng tôi.)

S + see oneself + V-ing …

Cấu trúc diễn tả điều gì đó trong trí tưởng tượng của người nói.

Ví dụ:

Traveling to Ninh Binh in summer, you can see yourself riding a kayak. (Đi du lịch Hạ Long vào mùa hè, bạn có thể thấy mình đang chèo thuyền kayak.)

I see myself flying in the air. (Tôi thấy mình đang bay trên không trung.)

It takes somebody + time + to do something

Cấu trúc này có nghĩa là “Cần/mất bao nhiêu thời gian để ai đó làm gì…”

Ví dụ:

It took him 4 days to give an answer. (Cần 4 ngày để anh ta đưa ra câu trả lời.)

It takes my wound 2 months to heal. (Mất 2 tháng để vết thương của tôi hồi phục.)

Find it + adj + to do something

Cấu trúc này có nghĩa là: “Thấy …. để làm gì đó”.

Ví dụ:

I find it hard to finish the report this afternoon. (Tôi thấy thật khó để hoàn thành bản báo cáo vào chiều nay.)

I find it very difficult to keep my promise to my daughter. (Tôi thấy rất khó để giữ lời hứa với con gái.)

To be interested in + N/ V-ing

Nghĩa của cấu trúc này là: “Thích/ hứng thú với cái gì/ làm cái gì….”

Ví dụ:

We are interested in ecotourism. (Chúng tôi hứng thú với du lịch sinh thái.)

Jim and Jane are interested in stamp collecting. (Jim và Jane quan tâm đến việc sưu tập tem.)

Not so much sth as

Cấu trúc mang nghĩa là “Không hẳn là…”

Ví dụ:

Jack is not so much incompetent as unlucky. (Jack không hẳn là kém cỏi mà là do anh ấy thiếu may mắn.)

Your article is not so much bad as was posted at the wrong time. (Bài viết của bạn không hẳn là tệ mà là do được đăng không đúng thời điểm.)

There + be + no + N + nor + N

Cấu trúc diễn tả tình huống mà không có đồng thời hai vật thể nhất định. Có thể dịch là “không có… và cũng không có….”

Ví dụ:

There is no flour nor egg. We can't make a cake. (Không có bột mì cũng không có trứng. Chúng tôi không thể làm bánh.)

There is no money nor job. (Không có tiền cũng không có việc làm.)

By doing something, S + V

Cấu trúc được dịch là “Bằng cách nào đó/ Thông qua việc nào đó,....”

Ví dụ:

By giving gifts to Daisy, he can make her happy. (Bằng cách tặng quà cho Daisy, anh ấy có thể làm cho cô ấy hạnh phúc.)

By propagate about environmental issues, students are aware of environmental protection. (Bằng cách tuyên truyền về vấn đề môi trường, học sinh có ý thức hơn trong việc bảo vệ môi trường.)

V-ing +sth + be +adj-if not impossible

Chúng ta có thể dịch cấu trúc này là “Việc gì đó là rất …. nếu không muốn nói là không thể” nhằm diễn tả những công việc có xác suất thành công cực kỳ thấp. Các tính từ trong cấu trúc này thường là difficult, hard, dangerous, adventurous…

Ví dụ:

Finish the report today is very difficult– if not impossible. (Hoàn thành báo cáo ngày hôm nay là rất khó - nếu không muốn nói là không thể.)

Go to a picnic in this kind of weather is very adventurous – if not impossible. (Đi dã ngoại trong thời tiết như thế này là rất mạo hiểm - nếu không muốn nói là không thể)

S + V + far more + than + N

Cấu trúc diễn tả điều gì đó tác động như thế nào tới đối tượng này nhiều hơn đối tượng kia.

Ví dụ:

Social network greatly influences far more young people than old people. (Mạng xã hội ảnh hưởng tới người trẻ nhiều hơn với người lớn tuổi.)

Pandemic greatly influences far more self-employed workers than other ones. (Đại dịch ảnh hưởng lớn đến những người lao động tự do hơn nhiều so với những người khác.)

S + is/ are + the same + as + S + was/ were

Diễn tả sự tương đồng, trùng hợp giữa hai người, hai sự vật ở hai thời điểm khác nhau.

Ví dụ:Elly is the same as her mother was 20 years ago. (Elly giống hệt mẹ của cô cách đây 20 năm.)

S + point(s)/ pointed out (to s.b) + that clause

Cấu trúc mang nghĩa là “Ai đó chỉ ra/ đưa ra ý kiến gì”

Ví dụ:

They point out that our plan is terrible. (Họ chỉ ra rằng kế hoạch của chúng ta rất tệ.)

My son pointed out that he was a thief. (Con trai tôi chỉ ra rằng anh ta là một tên trộm.)

It is/ was evident to someone + that clause

Nghĩa của cấu trúc là “Ai đó nhất định rằng …”

Ví dụ:

It was evident to my mom that someone took her wallet. (Mẹ tôi nhất định rằng ai đó đã lấy mất ví tiền của bà.)

It’s time for somebody to do something

Cấu trúc mang nghĩa là: “Đã đến lúc làm gì đó….”

Ví dụ:

It is time for my baby to drink milk. (Đã đến giờ cho con tôi uống sữa.)

It is time for us to retire. (Đã đến lúc chúng ta phải giải nghệ.)

S + could hardly + do something

Cấu trúc có nghĩa: “Ai đó rất hiếm khi làm gì”

Ví dụ:

He could hardly raise his voice to his wife. (Anh ấy rất hiếm khi to tiếng với vợ.)

I could hardly stay up late. (Tôi rất hiếm khi thức muộn.)

Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh nâng cao "lạ"

Without so much as

Cấu trúc mang nghĩa là “thậm chí là không…”

Ví dụ:

They go out without so much as closing the door. (Họ đi ra ngoài thậm chí còn không đóng cửa.)

He went to eat without so much as bringing money. (Anh ta đi ăn thậm chí còn không đem theo tiền.)

S+ may + put on a +adj + front but inside + S + adj…

Cấu trúc này sử dụng để diễn tả ai đó thể hiện những gì trái ngược với thực chất với cảm xúc của họ.

Ví dụ: Emma may put on a happiness front but inside she is sad and anxiety. (Bề ngoài Emma tỏ ra vui vẻ nhưng thực chất bên trong cô rất buồn và lo âu.)

Yet …. more

Cấu trúc có nghĩa là lại còn/ thêm một ….. nữa.

Ví dụ:

Yet one more person had an accident today. (Lại có thêm một người nữa bị tai nạn trong ngày hôm nay.)

Yet one more new product was released that no one cared about. (Lại có thêm một sản phẩm mới ra mắt mà không có ai quan tâm.)

There isn’t/ wasn’t time to V/be….

Nghĩa của cấu trúc này là không có đủ thời gian để làm điều gì đó.

Ví dụ:

There wasn't time to visit Jimmy today. (Không còn đủ thời gian để thăm Jimmy hôm nay.)

There wasn't time to have breakfast. (Không còn thời gian để ăn sáng nữa.)

It is pointless + to V

Cấu trúc này diễn tả một việc làm nào đó không có tác dụng gì.

Ví dụ:

It is pointless to come to the company now. (Bây giờ đến công ty không có tác dụng gì.)

It is pointless to explain to them. (Thật là vô nghĩa khi giải thích cho họ.)

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh nâng cao

Ex 1: Sử dụng các cấu trúc viết lại câu nâng cao để viết lại những câu dưới đây

1. It's haven’t any use to bring the crate up here.

2. This table is too heavy. We cannot carry.

3. I imagine that I am shopping in Paris.

4. I guess the supermarket is very crowded.

5. She wants to eat pizza. But she also wants to eat pho.

6. Although she doesn't seem to care about him, she actually likes him very much.

7. The restaurant was very busy today, so there were no seats left.

8. Another person came to buy an apartment today.

9. She uses my computer without permission.

10. I wish you a good day.

Đáp án:

1. It is pointless to bring the crate up here.

2. This table is so heavy that we can't carry it.

3. I see myself shopping in Paris.

4. There seemed to be a lot of people in the supermarket.

5. She’d just as soon eat pizza as eat pho.

6. She may not put on a caring about him front but inside she likes him very much.

7. So crowded was the restaurant that there were no seats left.

8. Yet one more person came to buy an apartment today.

9. She uses my computer without so much as permission.

10. May you have a good day.

Ex 2: Lựa chọn đáp án đúng

1. …………………… every child in the school passed the swimming test.

A. Near to

B. Near by

C. Next to

D. Nearly

2. She can look back on her career with great …………….

A. satisfied

B. satisfaction

C. satisfactory

D. satisfactorily

3. The captain as well as the passengers …………….. frightened.

A. be

B. been

C. was

D. were

4. Ann has got two sisters. Both of them …………….. married.

A. have

B. has

C. is

D. are

5. Each learner of English …………….. a good dictionary.

A. needs

B. need

C. is

D. are

6. Money, nor fame, nor wealth …………….... brought happiness to everybody.

A. has

B. have

C. is

D. are

Đáp án:

1. D. Nearly

2. B. satisfaction

3. C. was

4. D. are

5. A. needs

6. A. has

Ex 3: Lựa chọn đáp án đúng

1. Because …………….. food is as nutritious for a baby as its mother’s milk, many women are returning to the practice of breast feeding.

A. not

B. no

C. none

D. some

2. Civil engineers had better ………… to use steel supports in concrete structures built on unstable geophysical sites.

A. planning

B. to plan

C. plan

D. plans

3. Three dangerous criminals escaped …....... prison yesterday.

A. from

B. for

C. out

D. for

4. The exam results could …………….. your career.

A. determinant

B. determination

C. determine

D. determined

5. If the oxygen supply in the atmosphere ………….. replenished by plants, it would soon be exhausted.

A. were not

B. was not

C. had not been

D. has not been

Đáp án:

1. B. no

2. C. plan

3. A. from

4. C. determine

5. A. were not

Ex 4: Lựa chọn đáp án đúng

1. I used to earn …………….. money, but then I lost my job.

A. a lot of

B. many

C. lot

D. few

2. The practical and legal implications of euthanasia, the practice of causing the death of a person suffering from an incurable disease, are so controversial ….. it is illegal in most countries.

A. as

B. when

C. since

D. that

3. Since lightning was probably significant in the formation of life, understanding it might help us …………. life itself.

A. understanding

B. understand

C. understood

D. to understanding

4. Starfishes and sea urchins, members of the echinoderms or spiny skinned animals, are particularly ………………. because of their unusual structures.

A. to interest

B. interest

C. interested

D. interesting

5. ………. poetry is more enjoyable when it is read aloud.

A. Almost

B. Most

C. Many

D. Few

Đáp án:

1. A. a lot of

2. D. that

3. B. understand

4. D. interesting

5. B. Most

Ex 5: Lựa chọn đáp án đúng

1. They …………………….. at this school before they became interpreters.

A. have taught

B. had taught

C. taught

D. were taught

2. The salary of a bus driver is much higher …………….

A. in comparison with the salary of a teacher

B. than a teacher

C. than that of a teacher

D. to compare as a teacher

3. Professional people expect you to call them when it is necessary …………… an appointment.

A. to cancel

B. canceling

C. cancil

D. canceled

4. A computer is usually chosen because of its simplicity of operation and ease of maintenance …………… its capacity to store information.

A. the same as

B. the same

C. as well as

D. as well

5. In a new culture, many embarrassing situations occur ……................................ a misunderstanding.

A. for

B. because of

C. because

D. of

Đáp án:

1. B. had taught

2. C. than that of a teacher

3. A. to cancel

4. C. as well as

5. B. because of

Ex 6: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc:

1. She avoided ___ (meet) him.

2. They decided ___ (go) on holiday.

3. I am used to ___ (get) up early.

4. He is looking forward to ___ (see) you.

5. She enjoys ___ (read) books.

Đáp án:

1. meeting

2. to go

3. getting

4. seeing

5. reading

Ex 7: Kết hợp các câu sử dụng mệnh đề quan hệ:

1. The book is on the table. It is mine.

2. The woman is my teacher. You saw her yesterday.

3. This is the house. Jack built it.

4. The car was stolen. It was a red BMW.

5. The boy is playing in the garden. He is my son.

Đáp án:

1. The book that is on the table is mine.

2. The woman whom you saw yesterday is my teacher.

3. This is the house that Jack built.

4. The car that was stolen was a red BMW.

5. The boy who is playing in the garden is my son.

Ex 8: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc đảo ngữ:

1. Rarely ___ (she/see) him at the library.

2. Only after I had spoken to him ___ (I/realize) my mistake.

3. Never ___ (I/see) such a beautiful sunset.

4. Hardly ___ (he/arrive) when the meeting started.

5. No sooner ___ (we/leave) than it started to rain.

Đáp án:

1. Rarely does she see him at the library.

2. Only after I had spoken to him did I realize my mistake.

3. Never have I seen such a beautiful sunset.

4. Hardly had he arrived when the meeting started.

5. No sooner had we left than it started to rain.

Ex 9: Lựa chọn đáp án đúng

1. To see the statue of liberty and ……… pictures from the top of the empire state building are two reasons for visiting New York city.

A. taking

B. take

C. taken

D. to take

2. I can’t see the …………….. of sitting on the beach all day.

A. attract

B. attractive

C. attractivenss

D. attractively

3. Factoring is the process of finding two or more expressions whose product is equal …………… the given expression.

A. to

B. as

C. with

D. by

4. Bricks baked in a kiln are much harder …………….. that are dried in the sun.

A. those

B. than do those

C. than those

D. ones

5. Since infection can cause …………… fever ……………. pain, it is a good idea to check a patient’s temperature.

A. both / as well as

B. both / as good as

C. both / with

D. both / and

Đáp án:

1. C. taken - You want the past participle of "take" to show a completed action before seeing the pictures.

2. B. attractive - Attract is the verb, attractive is the adjective describing the appeal of sitting on the beach.

3. A. to - Factoring aims to find expressions that multiply "to" get the given expression.

4. C. than those - This compares the hardness of bricks baked in a kiln to sun-dried bricks.

5. D. both / and - This is showing two things caused by infection: fever and pain.

Ex 10: Lựa chọn đáp án đúng

1. Schizophrenia, a behavioral disorder typified by a fundamental break with reality, …………….. by genetic predisposition, stress, drugs, or infections.

A. may be triggered

B. may triggered

C. may trigger

D. may be trigger

2. They asked us, Henry and ……………, whether we thought that the statistics had been presented fairly and accurately.

A. I

B. me

C. my

D. mine

3. They thought that he was guilty ……………………… racial discrimination.

A. of

B. with

C. for

D. about

4. In purchasing a winter coat, it is very important …………….. it on with heavy clothing underneath.

A. for trying

B. to try

C. of trying

D. try

5. What happened in New York ………… a reaction from city workers, including firemen and policemen who had been laid off from their jobs.

A. was

B. were

C. is

D. are

Đáp án:

1. A. may be triggered - This is the passive voice, showing schizophrenia can be caused by various factors.

2. B. me - They asked you and Henry, so "me" is the correct pronoun.

3. A. of - Guilty of something implies the crime they suspect.

4. B. to try - You need to try the coat on, not "for trying" or "of trying."

5. B. were - The reaction refers back to the city workers who were laid off (plural).

Xem thêm các tài liệu Tiếng Anh hay, chi tiết khác:

TOP Việc làm "HOT" dành cho sinh viên:

Để xem toàn bộ tài liệu, vui lòng tải xuống
Bình luận (0)

Đăng nhập để có thể bình luận

Chưa có bình luận nào. Bạn hãy là người đầu tiên cho tôi biết ý kiến!