TOP 10 doanh nghiệp nổi tiếng với mô hình D2C hiện nay

Cùng 1900.com.vn tổng hợp TOP 10 doanh nghiệp nổi tiếng với mô hình D2C (Direct-to-Consumer) hiện nay, những thương hiệu đang dẫn đầu xu hướng bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng, nổi bật nhờ chiến lược số hóa, tối ưu trải nghiệm khách hàng và xây dựng hệ sinh thái bán hàng không qua trung gian.

1. Warby Parker

Warby Parker là thương hiệu kính mắt của Mỹ được thành lập năm 2010, nổi bật với mô hình bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C) thông qua website và hệ thống cửa hàng riêng. Ngay từ khi ra mắt, hãng đã phá vỡ mô hình phân phối truyền thống bằng cách cắt bỏ trung gian, giúp giảm giá thành sản phẩm nhưng vẫn đảm bảo thiết kế thời trang và chất lượng cao.

Điểm đột phá của Warby Parker là chương trình “Home Try-On” – cho phép khách hàng chọn 5 mẫu kính để thử tại nhà miễn phí trước khi quyết định mua. Chiến lược này không chỉ giải quyết rào cản mua sắm online mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt trong ngành bán lẻ kính mắt.

Bên cạnh đó, Warby Parker xây dựng thương hiệu dựa trên trải nghiệm số hóa mạnh mẽ, tích hợp công nghệ thử kính ảo (virtual try-on), hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng và chăm sóc hậu mãi trực tiếp. Nhờ kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị từ thiết kế, sản xuất đến bán lẻ, doanh nghiệp chủ động tối ưu chi phí và cá nhân hóa dịch vụ.

Case Study 13: Warby Parker -

2. Reformation

Reformation là thương hiệu thời trang nữ của Mỹ, thành lập năm 2009, nổi bật với định hướng phát triển bền vững và mô hình bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C). Thay vì phụ thuộc vào hệ thống bán buôn truyền thống, Reformation tập trung vào website thương mại điện tử và chuỗi cửa hàng do chính hãng vận hành, từ đó kiểm soát toàn bộ trải nghiệm khách hàng.

Điểm khác biệt của Reformation nằm ở việc kết hợp giữa thời trang cao cấp và cam kết môi trường. Thương hiệu minh bạch về lượng khí thải carbon, mức tiêu thụ nước và tác động môi trường của từng sản phẩm, giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn có ý thức hơn. Việc chủ động quản lý chuỗi cung ứng cũng giúp hãng tối ưu chi phí, phản ứng nhanh với xu hướng và giảm tồn kho.

Bên cạnh chiến lược D2C, Reformation đầu tư mạnh vào nền tảng số, cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành thông qua mạng xã hội. Nhờ đó, thương hiệu không chỉ bán sản phẩm mà còn lan tỏa phong cách sống bền vững đến thế hệ trẻ.

3. Me Undies

Là một thương hiệu D2C, MeUndies đa dạng hóa nhóm mục tiêu của mình bằng cách cung cấp hai loại mua hàng. Một cửa hàng trực tuyến thường xuyên và một dịch vụ thuê bao. Đó là một ví dụ tuyệt vời  để thử nghiệm các sản phẩm mới nhờ vào tính linh hoạt của mô hình D2C. MeUndies có thể cung cấp cho các subscribers thiết kế mới, và dựa trên phản hồi từ khách hàng, họ quyết định sản phẩm mới nào sẽ được hiển thị sớm trong cửa hàng trực tuyến. Ngoài ra, cách tiếp cận song song cũng mở rộng các cơ hội marketing cho doanh nghiệp.

I Tried The Cheeky Underwear Brand We've All Been Hearing About - Newsweek

4. Nanit

Sản phẩm của Nanit theo dõi chu kỳ giấc ngủ của em bé để cho bố mẹ yên tâm làm các “công việc của người lớn”. Rõ ràng đây là một lợi ích khiến Nanit trở thành một thương hiệu D2C thành công. Một thiết bị theo dõi giấc ngủ của em bé là một sản phẩm đặc biệt dễ dàng đưa ra thị trường. Do nền tảng công nghệ, các truy vấn tìm kiếm của nó có thể khó dự đoán. Và thiết bị này được buôn may bán đắt trong các siêu thị lớn hơn.

Nanit đã chứng minh rằng đây là một phân khúc rất hiệu quả có thể áp dụng cách tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng. Với nguồn vốn 30 triệu đô la, công ty đã tạo ra một sản phẩm chất lượng, được hỗ trợ bởi công nghệ tiên tiến. Công ty sản xuất sản phẩm đồng thời đảm bảo để hướng dẫn khách hàng của họ. Nanit chiến thắng bằng cách kết hợp dịch vụ được cá nhân hóa với một sản phẩm chủ lực trong một thời gian dài.

5. HIM

HIMS là một ví dụ cho thiết kế bao bì tuyệt hảo, đồng thời  là một trong những thương hiệu D2C tốt nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. HIMS là sản phẩm dành riêng cho các vấn đề của nam giới – hói đầu, kích ứng da và thậm chí rối loạn cương dương. Tất cả đều cung cấp trực tiếp và được đóng gói trong một thẩm mỹ tối giản. Từ quan điểm D2C, HIMS là một ví dụ về “killer branding”.

Công ty này sử dụng thiết kế đẹp và tối giản. Hơn nữa, cách tiếp cận nhẹ nhàng đối với các vấn đề nhạy cảm và thường không thoải mái đối với mọi người. Là một thương hiệu D2C, HIMS muốn trở thành chuyên gia tư vấn để trao đổi và hỗ trợ thực sự – chứ không chỉ là người bán sản phẩm.

6. Chubbies 

Chubbies là một công ty bán quần dài và quần bơi online. Khách hàng của Chubbies được miễn phí vận chuyển, và chiến lược giảm giá theo nhóm là điều làm cho Chubbies trở nên độc đáo. Mua quần với số lượng lớn, trị giá trên 500 đô la, sẽ được giảm giá.

Chubbies gợi ý rằng sản phẩm của họ là thứ bắt buộc phải có cho các bữa tiệc, công việc hoặc thậm chí là các nhóm quân sự (với mức giảm giá đặc biệt cho quân đội Mỹ).

7. Dollar Shave Club

Dollar Shave Club được thành lập năm 2011 tại Mỹ, nổi bật với mô hình bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C) thông qua hình thức đăng ký định kỳ (subscription). Thương hiệu nhanh chóng tạo tiếng vang nhờ chiến lược marketing táo bạo và video quảng cáo lan truyền mạnh mẽ, giúp phá vỡ thế độc quyền của các “ông lớn” trong ngành dao cạo truyền thống.

Thay vì phân phối qua siêu thị hay đại lý, Dollar Shave Club bán sản phẩm trực tiếp trên website, giao hàng tận nhà theo gói đăng ký linh hoạt. Mô hình này giúp hãng kiểm soát dữ liệu khách hàng, tối ưu chi phí trung gian và xây dựng mối quan hệ dài hạn với người tiêu dùng. Giá thành cạnh tranh cùng trải nghiệm tiện lợi là yếu tố then chốt giúp thương hiệu phát triển nhanh chóng.

Ngoài dao cạo râu, Dollar Shave Club mở rộng sang các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem cạo râu, sữa tắm, sản phẩm chăm sóc tóc… tất cả đều vận hành theo chiến lược D2C. Nhờ tận dụng dữ liệu khách hàng và marketing trực tuyến, doanh nghiệp có thể cá nhân hóa thông điệp và gia tăng giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value).

Chiến lược bán hàng giúp Dollar Shave Club trở thành startup 1 tỷ USD

8. Mamaearth

Mamaearth là thương hiệu chăm sóc da và tóc đến từ Ấn Độ, thành lập năm 2016, nổi bật với chiến lược bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C) thông qua website và các kênh thương mại điện tử. Ngay từ đầu, Mamaearth tập trung xây dựng hình ảnh thương hiệu “an toàn – tự nhiên – không độc hại”, hướng đến nhóm khách hàng trẻ và các gia đình hiện đại.

Mô hình D2C giúp Mamaearth chủ động kiểm soát trải nghiệm khách hàng, từ nội dung truyền thông, dữ liệu hành vi mua sắm đến chương trình chăm sóc sau bán. Thương hiệu tận dụng mạnh mẽ digital marketing, influencer và mạng xã hội để xây dựng cộng đồng trung thành, đồng thời liên tục ra mắt sản phẩm mới dựa trên phản hồi thực tế từ người tiêu dùng.

Bên cạnh chiến lược bán trực tiếp, Mamaearth chú trọng yếu tố bền vững với cam kết trồng cây cho mỗi đơn hàng và minh bạch thành phần sản phẩm. Nhờ kiểm soát chuỗi cung ứng và tối ưu kênh online, doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh với xu hướng thị trường và mở rộng quy mô mà không phụ thuộc quá nhiều vào hệ thống phân phối truyền thống.

Mamaearth Vietnam (@MamaearthVietnam) • Facebook

9. OLIPOP

OLIPOP là thương hiệu nước giải khát chức năng tại Mỹ, được thành lập với định hướng tạo ra dòng soda tốt cho sức khỏe, bổ sung chất xơ và hỗ trợ hệ tiêu hóa. Ngay từ đầu, OLIPOP lựa chọn mô hình Direct-to-Consumer (D2C), tập trung bán hàng trực tiếp qua website và thương mại điện tử để xây dựng mối quan hệ gần gũi với người tiêu dùng.

Chiến lược D2C giúp OLIPOP kiểm soát dữ liệu khách hàng, thử nghiệm hương vị mới nhanh chóng và cá nhân hóa chiến dịch marketing theo từng nhóm đối tượng. Thương hiệu tận dụng mạnh mẽ mạng xã hội, influencer và nội dung sáng tạo để tạo hiệu ứng lan tỏa, đặc biệt trong nhóm khách hàng trẻ quan tâm đến sức khỏe.

Bên cạnh kênh online, OLIPOP từng bước mở rộng sang bán lẻ truyền thống, nhưng vẫn giữ vai trò trung tâm của kênh trực tiếp nhằm duy trì khả năng kiểm soát thương hiệu và trải nghiệm khách hàng. Việc kết hợp giữa sản phẩm khác biệt, chiến lược truyền thông số và mô hình D2C linh hoạt đã giúp OLIPOP trở thành một trong những case study tiêu biểu của làn sóng đồ uống chức năng thế hệ mới.

10. Ritual

Ritual là thương hiệu thực phẩm bổ sung tại Mỹ, thành lập năm 2016, nổi bật với mô hình Direct-to-Consumer (D2C) dựa trên đăng ký định kỳ (subscription). Thay vì phân phối qua chuỗi bán lẻ truyền thống, Ritual tập trung bán trực tiếp trên website, giúp kiểm soát toàn bộ trải nghiệm khách hàng và xây dựng mối quan hệ dài hạn.

Điểm khác biệt của Ritual nằm ở triết lý minh bạch thành phần – thương hiệu công khai nguồn gốc, công dụng và quy trình sản xuất của từng dưỡng chất. Thiết kế sản phẩm tối giản, tập trung vào công thức thiết yếu cho từng nhóm đối tượng (phụ nữ, nam giới, thai kỳ…) giúp khách hàng dễ lựa chọn mà không bị “quá tải” thông tin như nhiều thương hiệu vitamin khác.

Mô hình D2C cho phép Ritual tận dụng dữ liệu người dùng để tối ưu chiến lược marketing, cá nhân hóa thông điệp và cải thiện trải nghiệm đăng ký định kỳ. Nhờ kiểm soát kênh bán hàng trực tiếp, doanh nghiệp có thể nhanh chóng điều chỉnh chiến lược sản phẩm và chăm sóc khách hàng theo phản hồi thực tế.

 
Bình luận (0)

Đăng nhập để có thể bình luận

Chưa có bình luận nào. Bạn hãy là người đầu tiên cho tôi biết ý kiến!
Nhắn tin Zalo