Danh sách các lớp mới nhất ngày 20/03/2024
KHU VỰC THANH XUÂN
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 522H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Giải Phóng - Phương Liệt - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + T5 + T6 + Ngày CN )
- 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
- 3515M. Hs Nam, Lớp 11 Toán ( mất gốc ), 2b/tuần, 180k/b, Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Sáng T3 + T5 )
- 541H. Hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 86 Tô Vĩnh Diện - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Chiều Tối T7 + CN )
- 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
- 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )
TIẾNG ANH
- 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
- 523H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Giải Phóng - Phương Liệt - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + T5 + T6 + Ngày CN )
- 3005M. HS Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 3006M. HS Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T2+ Tối T4 )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 3517M. HS Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
- 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h )
![]()
![]()
KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG
LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU
- 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN
- 3296M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 + T6 + T7 + CN )
- 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
TIẾNG ANH
- 540H. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ( Vins ) , 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 670 Nguyễn Khoai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam KN ( Lịch 19h các Tối )
- 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
![]()
![]()
KHU VỰC ĐỐNG ĐA
TOÁN – LÝ – HÓA – SINH
- 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3429M. HS Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN cứng, ưu tiên Bách Khoa ( Lịch tối 19h CN )
LỚP TIỂU HỌC
- 547H. ( Kèm chung 2 HS Nam ), Tiền Tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, CC 170 Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, giọng chuẩn ( Lịch Tối T3 + T4 + T6 )
- 539H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 350k/b, Ngõ 171 Đặng Tiến Đông - Đống Đa. yc GV ( Lịch T3 + T4 +T5 từ 19h30 )
![]()
![]()
KHU VỰC CẦU GIẤY
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
- 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )
TIẾNG ANH
- 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
- 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 536H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngã Ba Cầu Giấy - gần Công Viên Thủ Lệ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀN KIẾM
LỚP TIỂU HỌC
- 3510M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
- 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀNG MAI
LỚP TIỂU HỌC
- 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
- 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
- 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
- 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
- 9892N. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
TIẾNG ANH
- 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
- 3490M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Hạ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
- 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )
![]()
KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
- 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
- 123H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Hữu Hưng - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )
TIẾNG ANH
- 550H.hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Lê Quang Đạo - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN luyện thi ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h)
- 73H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 27 Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 )
- 3480M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phùng Khoang - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
- 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
- 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
- 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
- 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
- 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
- 3032M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình. yc sv Nam, Sư Phạm ( Lịch Tối )
![]()
![]()
KHU VỰC HÀ ĐÔNG
LỚP TIỂU HỌC
- 548H.( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Tiền Tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 200k/b/ 1,5 tiếng, CT5B - KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )
TOÁN – LÝ – HÓA – SINH
- 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 Hoặc T6 )
- 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
- 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
- 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
- 3500M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Tòa CT4A - Xa La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 525H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Sân bóng Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
- 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
- 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
- 6H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Lãm - Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
- 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
- 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
- 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )
![]()
![]()
KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
LỚP TIỂU HỌC
- 430H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 300k/b, Văn Trì - Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc Giáo Viên ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
- 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
- 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)
TIẾNG ANH
- 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 430H1. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Văn Trì - Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc Sinh Viên Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
- 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
- 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
- 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
![]()
![]()
KHU VỰC BA ĐÌNH
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
- 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
TIẾNG ANH
- 3501M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 192 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
![]()
![]()
KHU VỰC TÂY HỒ
LỚP TIỂU HỌC
- 3304M. hs Nữ, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 160k/b, Tòa Udic - Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
- 126H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 32 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam, KN , Sư Phạm ( Lịch Tối)
TOÁN – LÝ – HÓA
- 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
- 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
- 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
- 316H. Hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Ngõ 16 Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T5 + Tối T7 )
- 3139M. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T5 từ 19h30 )
- 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
- 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH
- 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
- 428H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 511H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 17h )
- 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
- 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
- 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
- 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)
![]()
![]()
KHU VỰC LONG BIÊN
LỚP TIỂU HỌC
- 3503M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
- 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
- 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h )
- 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
- 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán ( bằng Tiếng Anh ), 2b/tuần, 200k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
- 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
- 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
- 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
- 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
- 2684M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T2)
TIẾNG ANH
- 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
- 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
- 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
- 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
- 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
- 3367M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
- 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
- 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
- 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
- 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 9912N. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9872N. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4+T6, cả ngày T7+CN )
- 2794M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 từ 19h )
CÁC LỚP VĂN
- 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )
![]()
![]()
KHU VỰC GIA LÂM
LỚP TIỂU HỌC
- 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
- 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
- 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
- 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
- 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
TIẾNG - ANH
- 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
- 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
- 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀI ĐỨC
LỚP TIỂU HỌC
- 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
TIẾNG - ANH
- 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
- 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
- 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
- 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
- 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THẠCH THẤT
- 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
- 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
- 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
- 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
![]()
![]()
![]()
SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
TOÁN – LÝ – HÓA
- 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
TIẾNG - ANH - VĂN
- 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THANH TRÌ
LỚP TIỂU HỌC
- 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
- 526H. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Chợ Đám - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3496M. hs Nam, Lớp 3 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T3 +T5 )
- 3448M. HS Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Nhà Văn Hóa Quỳnh Đô - Vĩnh Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
- 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
- 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
- 44H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 45H. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
- 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
- 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
- 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)
TIẾNG ANH
- 545H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
- 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
- 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
- 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
- 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
- 3110M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 268H. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tựu Liệt - Văn Điển - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
- 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9585N. HS Nam, lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc SV nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THƯỜNG TÍN
LỚP TIỂU HỌC
- 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
- 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
- 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
- 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9710N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2644M. hs Nam, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 200k/b, Thắng Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T6)
TIẾNG ANH
- 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
- 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 141H. hs Nam, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC ĐÔNG ANH
LỚP TIỂU HỌC
- 3465M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Nhuế - Kim Chung - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
TIẾNG ANH
- 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
- 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
- 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
- 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
- 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
- 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
- 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )
![]()
HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC
- 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3476M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
- 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
- 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC
- 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
![]()
![]()
![]()
HƯNG YÊN
- 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
- 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
- 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )
Danh sách các lớp mới nhất ngày 19/03/2024
KHU VỰC THANH XUÂN
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 319H. HS Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long. yc sv Nữ KN (Lịch chiều + tối)
- 480H. HS Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 300k/b. Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc Sv Nam/Nữ KN, Chuyên Toán/ có giải Toán ( Lịch tối từ 19h )
- 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )
TIẾNG ANH
- 3005M. HS Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 3006M. HS Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T2+ Tối T4 )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h )
![]()
![]()
KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG
LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU
- 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN
- 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
TIẾNG ANH
- 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
![]()
![]()
KHU VỰC ĐỐNG ĐA
TOÁN – LÝ – HÓA – SINH
- 3429M. HS Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN cứng, ưu tiên Bách Khoa ( Lịch tối 19h CN )
![]()
![]()
KHU VỰC CẦU GIẤY
LỚP TIỂU HỌC
- 3214M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 20 Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc Sv Nữ, KN, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Tối T7 )
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
- 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )
TIẾNG ANH
- 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
- 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀN KIẾM
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
- 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
TIẾNG ANH
- 3470M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Khiết - Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀNG MAI
LỚP TIỂU HỌC
- 3494M. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 123 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Sáng T7 )
- 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
- 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
- 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
- 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
- 9892N. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
TIẾNG ANH
- 3490M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Hạ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
- 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 474H. HS Nữ, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. KĐT Vĩnh Hưng - Hoàng Văn Thụ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch tối T4 +T7)
- 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )
![]()
KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 72H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 27 Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 + Tối T7 )
- 3488M. hs Nam, Lớp 9 Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Vinhome Hàm Nghi - Mỹ Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
- 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
- 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
- 123H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Hữu Hưng - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )
TIẾNG ANH
- 73H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 27 Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 )
- 3480M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phùng Khoang - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
- 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
- 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
- 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
- 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
- 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
- 3032M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình. yc sv Nam, Sư Phạm ( Lịch Tối )
![]()
![]()
KHU VỰC HÀ ĐÔNG
LỚP TIỂU HỌC
- 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )
TOÁN – LÝ – HÓA – SINH
- 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
- 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
- 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
- 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
- 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
- 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
- 6H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Lãm - Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 494H. hs Nữ, Lớp 6, Anh, 2b/tuần, 150k/b, Victoria Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T4, T6)
- 3414M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Viết Xuân - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
- 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
- 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
- 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )
![]()
![]()
KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
LỚP TIỂU HỌC
- 430H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 300k/b, Văn Trì - Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc Giáo Viên ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 3491M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, gần ĐH Mỏ - Cổ Nhuế 2 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
- 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)
TIẾNG ANH
- 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
- 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
- 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
- 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
![]()
![]()
KHU VỰC BA ĐÌNH
LỚP TIỂU HỌC
- 3495M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 88 Ngọc Hà - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối từ 19h - Tối T4 học thử )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
- 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
TIẾNG ANH
- 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
![]()
![]()
KHU VỰC TÂY HỒ
LỚP TIỂU HỌC
- 3304M. hs Nữ, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 160k/b, Tòa Udic - Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
- 126H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 32 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam, KN , Sư Phạm ( Lịch Tối)
TOÁN – LÝ – HÓA
- 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
- 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
- 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
- 316H. Hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Ngõ 16 Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T5 + Tối T7 )
- 3139M. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T5 từ 19h30 )
- 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
- 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH
- 511H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 17h )
- 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
- 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
- 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
- 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)
![]()
![]()
KHU VỰC LONG BIÊN
LỚP TIỂU HỌC
- 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
- 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
- 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h )
- 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
- 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán ( bằng Tiếng Anh ), 2b/tuần, 200k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
- 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
- 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
- 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
- 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
- 2684M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T2)
TIẾNG ANH
- 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
- 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
- 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
- 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
- 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
- 3367M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
- 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
- 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
- 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
- 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 9912N. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9872N. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4+T6, cả ngày T7+CN )
- 2794M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 từ 19h )
CÁC LỚP VĂN
- 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )
![]()
![]()
KHU VỰC GIA LÂM
LỚP TIỂU HỌC
- 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
- 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
- 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
- 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
- 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
TIẾNG - ANH
- 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
- 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
- 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 33H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, Thôn Đặng - Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀI ĐỨC
LỚP TIỂU HỌC
- 507H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Hạ - An Thượng - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
TIẾNG - ANH
- 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
- 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
- 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
- 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
- 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THẠCH THẤT
- 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
- 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
- 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
- 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
![]()
![]()
![]()
SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
TOÁN – LÝ – HÓA
- 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
TIẾNG - ANH - VĂN
- 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THANH TRÌ
LỚP TIỂU HỌC
- 3496M. hs Nam, Lớp 3 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T3 +T5 )
- 3448M. HS Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Nhà Văn Hóa Quỳnh Đô - Vĩnh Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
- 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
- 44H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 45H. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
- 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
- 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
- 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)
TIẾNG ANH
- 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
- 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
- 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
- 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
- 3110M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 268H. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tựu Liệt - Văn Điển - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
- 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9585N. HS Nam, lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc SV nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THƯỜNG TÍN
LỚP TIỂU HỌC
- 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
- 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
- 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
- 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9710N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2644M. hs Nam, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 200k/b, Thắng Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T6)
TIẾNG ANH
- 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
- Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
- 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 141H. hs Nam, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC ĐÔNG ANH
LỚP TIỂU HỌC
- 3498M. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 25 Thị Trấn Đông Anh - Đông Anh . YC SV Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 3465M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Nhuế - Kim Chung - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
TIẾNG ANH
- 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
- 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
- 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
- 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
- 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
- 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
- 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )
![]()
HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC
- 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3476M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
- 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
- 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC
- 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
![]()
![]()
![]()
HƯNG YÊN
- 481H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Rèn Chữ, 3b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
- 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
- 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )
Danh sách các lớp mới nhất ngày 18/03/2024
KHU VỰC THANH XUÂN
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 319H. HS Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long. yc sv Nữ KN (Lịch chiều + tối)
- 480H. HS Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 300k/b. Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc Sv Nam/Nữ KN, Chuyên Toán/ có giải Toán ( Lịch tối từ 19h )
- 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )
TIẾNG ANH
- 3005M. HS Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 3006M. HS Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T2+ Tối T4 )
![]()
![]()
KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG
LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU
- 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN
- 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
TIẾNG ANH
- 498H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ Hòa Bình 7 - Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )
- 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 3407M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh ( Vins hệ chuẩn ), 2b/tuần, 350k/b, Lò Đúc - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 2650M. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Lương Yên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 từ 19h30 )
![]()
![]()
KHU VỰC ĐỐNG ĐA
TOÁN – LÝ – HÓA – SINH
- 3461M. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 317 Tây Sơn - Đống Đa, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 + CN từ 19h )
- 3429M. HS Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN cứng, ưu tiên Bách Khoa ( Lịch tối 19h CN )
![]()
![]()
KHU VỰC CẦU GIẤY
LỚP TIỂU HỌC
- 3473M. hs Nam, Lớp 3 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khúc Thừa Dụ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 từ 19h30 )
- 3466M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, 72 Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 505H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 79 Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 3214M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 20 Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc Sv Nữ, KN, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Tối T7 )
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
- 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )
TIẾNG ANH
- 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
- 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )
- 2898M. HS Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN, Ngoại ngữ/ Ngoại Thương,Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T5 + sáng T7 )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀN KIẾM
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
- 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
TIẾNG ANH
- 3470M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Khiết - Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀNG MAI
LỚP TIỂU HỌC
- 3352M. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Người HN ( Lịch Tối các ngày + Ngày T7 CN)
- 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
- 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
- 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
- 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
- 9892N. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
TIẾNG ANH
- 500H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh ( Vins hệ chuẩn ), 2b/tuần. 200k/b, Ngõ 223 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h30 )
- 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
- 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 3216M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 200k/b, KĐT Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 474H. HS Nữ, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. KĐT Vĩnh Hưng - Hoàng Văn Thụ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch tối T4 +T7)
- 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )
![]()
KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
- 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
- 123H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Hữu Hưng - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )
TIẾNG ANH
- 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
- 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
- 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
- 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
- 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
- 3032M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình. yc sv Nam, Sư Phạm ( Lịch Tối )
![]()
![]()
KHU VỰC HÀ ĐÔNG
LỚP TIỂU HỌC
- 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )
TOÁN – LÝ – HÓA – SINH
- 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
- 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
- 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
- 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
- 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
- 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
- 6H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Lãm - Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 494H. hs Nữ, Lớp 6, Anh, 2b/tuần, 150k/b, Victoria Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T4, T6)
- 3414M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Viết Xuân - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
- 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
- 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
- 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )
![]()
![]()
KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
LỚP TIỂU HỌC
- 430H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 300k/b, Văn Trì - Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc Giáo Viên ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
- 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)
TIẾNG ANH
- 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
- 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
- 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
- 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3261M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Sáng T2 + Sáng T4 )
![]()
![]()
KHU VỰC BA ĐÌNH
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
- 3422M. HS Nữ, Lớp 8 Toán + Lý + Hóa, 3b/tuần, 180k/b, Phan Kế Bính - Cống Vị - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T3, T5, T6, CN)
- 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
TIẾNG ANH
- 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
![]()
![]()
KHU VỰC TÂY HỒ
LỚP TIỂU HỌC
- 3304M. hs Nữ, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 160k/b, Tòa Udic - Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
- 126H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 32 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam, KN , Sư Phạm ( Lịch Tối)
TOÁN – LÝ – HÓA
- 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 502H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 220k/b, F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN, kĩ năng tốt ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 )
- 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
- 316H. Hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Ngõ 16 Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T5 + Tối T7 )
- 3139M. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T5 từ 19h30 )
- 238H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 76 An Dương - Tây Hồ. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + sáng T7 )
- 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
- 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH
- 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
- 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
- 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
- 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)
![]()
![]()
KHU VỰC LONG BIÊN
LỚP TIỂU HỌC
- 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
- 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
- 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
- 9790N. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Giang Biên - Long Biên, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + CN )
- 2700M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Số 93 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h )
- 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
- 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán ( bằng Tiếng Anh ), 2b/tuần, 200k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
- 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
- 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
- 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
- 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
- 2684M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T2)
TIẾNG ANH
- 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
- 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
- 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
- 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
- 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
- 3367M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
- 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
- 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
- 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
- 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 9912N. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9872N. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4+T6, cả ngày T7+CN )
- 2794M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 từ 19h )
- 9831N. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, ngõ 161 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 9815N. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Hoàng Minh Đạo - Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN - Từ 18h )
CÁC LỚP VĂN
- 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )
![]()
![]()
KHU VỰC GIA LÂM
LỚP TIỂU HỌC
- 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
- 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
- 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
- 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
- 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
TIẾNG - ANH
- 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
- 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
- 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 33H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, Thôn Đặng - Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀI ĐỨC
LỚP TIỂU HỌC
- 507H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Hạ - An Thượng - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
TIẾNG - ANH
- 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
- 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
- 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
- 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
- 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 3469M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THẠCH THẤT
- 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
- 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
- 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
- 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
![]()
![]()
![]()
SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
TOÁN – LÝ – HÓA
- 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
TIẾNG - ANH - VĂN
- 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THANH TRÌ
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
- 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
- 44H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 45H. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
- 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
- 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
- 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)
TIẾNG ANH
- 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
- 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 452H. HS Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T6 +Tối T7 +Tối CN )
- 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
- 3110M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 268H. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tựu Liệt - Văn Điển - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
- 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9585N. HS Nam, lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc SV nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THƯỜNG TÍN
LỚP TIỂU HỌC
- 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
- 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
- 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
- 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9710N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2644M. hs Nam, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 200k/b, Thắng Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T6)
TIẾNG ANH
- 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
- Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
- 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 141H. hs Nam, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC ĐÔNG ANH
LỚP TIỂU HỌC
- 473H. hs Nữ, 5 tuổi, Toán (Tư duy), 1b/tuần, 150k/b. Mai Lâm - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 3453M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vân Nội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
TIẾNG ANH
- 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
- 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
- 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
- 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
- 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
- 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
- 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )
![]()
HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC
- 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3476M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
- 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
- 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC
- 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
![]()
![]()
![]()
HƯNG YÊN
- 481H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Rèn Chữ, 3b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
- 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
- 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )
- 2602M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Bộ - Long Hưng - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
Danh sách các lớp mới nhất ngày 17/03/2024
KHU VỰC THANH XUÂN
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 480H. HS Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 300k/b. Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc Sv Nam/Nữ KN, Chuyên Toán/ có giải Toán ( Lịch tối từ 19h )
- 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )
TIẾNG ANH
- 3005M. HS Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 3006M. HS Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T2+ Tối T4 )
![]()
![]()
KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG
LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU
- 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN
- 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
TIẾNG ANH
- 3407M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh ( Vins hệ chuẩn ), 2b/tuần, 350k/b, Lò Đúc - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
- 164H. hs Nữ, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, TimesCity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối Thứ 4 )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 2650M. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Lương Yên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 từ 19h30 )
![]()
![]()
KHU VỰC ĐỐNG ĐA
TOÁN – LÝ – HÓA – SINH
- 3429M. HS Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN cứng, ưu tiên Bách Khoa ( Lịch tối 19h CN )
![]()
![]()
KHU VỰC CẦU GIẤY
LỚP TIỂU HỌC
- 3214M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 20 Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc Sv Nữ, KN, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Tối T7 )
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 484H. hs Nữ, lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Tân - Cầu Giấy. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
- 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )
TIẾNG ANH
- 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
- 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )
- 2898M. HS Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN, Ngoại ngữ/ Ngoại Thương,Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T5 + sáng T7 )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀN KIẾM
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀNG MAI
LỚP TIỂU HỌC
- 9931N. hs Nam, Lớp 3 Toán ( có nâng cao), 2b/tuần, 180k/b, Tân Khai - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7)
- 3384M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC Rain Bow - Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h15 - 21h15 )
- 3352M. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Người HN ( Lịch Tối các ngày + Ngày T7 CN)
- 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
- 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
- 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
- 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
- 9892N. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
TIẾNG ANH
- 472H. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 20h30 )
- 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
- 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 3216M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 200k/b, KĐT Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 474H. HS Nữ, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. KĐT Vĩnh Hưng - Hoàng Văn Thụ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch tối T4 +T7)
- 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )
![]()
KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
LỚP TIỂU HỌC
- 483H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome West point - Đỗ Đức Dục - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch full CN + Chiều T2 )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
- 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
- 123H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Hữu Hưng - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )
TIẾNG ANH
- 485H, hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
- 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
- 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
- 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
- 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
- 3032M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình. yc sv Nam, Sư Phạm ( Lịch Tối )
![]()
![]()
KHU VỰC HÀ ĐÔNG
LỚP TIỂU HỌC
- 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )
- 458H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Aeon - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
TOÁN – LÝ – HÓA – SINH
- 3446M. hs Nam, Lớp 11 Hóa, 2b/tuần, 180k/b, CC The Pride Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
- 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
- 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
- 3414M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Viết Xuân - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
- 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
- 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
- 353H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Học viện Mật Mã - Chiến Thắng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, dạy ổn định ( Lịch Chiều T4 + Chiều T5 + Sáng CN )
- 89H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( HS định hướng ôn Chuyên cấp 3 ), 2b/tuần, 250k/b, Đa Sỹ - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN + Sáng T3 T4 T5 CN )
TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
- 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )
![]()
![]()
KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
LỚP TIỂU HỌC
- 430H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 300k/b, Văn Trì - Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc Giáo Viên ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 453H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, Cầu Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
- 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)
TIẾNG ANH
- 3454M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Minh Thảo - Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3436M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC Sunshine city - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T7 CN )
- 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
- 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
- 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3261M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Sáng T2 + Sáng T4 )
![]()
![]()
KHU VỰC BA ĐÌNH
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
- 3422M. HS Nữ, Lớp 8 Toán + Lý + Hóa, 3b/tuần, 180k/b, Phan Kế Bính - Cống Vị - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T3, T5, T6, CN)
- 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
TIẾNG ANH
- 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
![]()
![]()
KHU VỰC TÂY HỒ
LỚP TIỂU HỌC
- 3304M. hs Nữ, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 160k/b, Tòa Udic - Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
- 126H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 32 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam, KN , Sư Phạm ( Lịch Tối)
TOÁN – LÝ – HÓA
- 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
- 316H. Hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Ngõ 16 Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T5 + Tối T7 )
- 3139M. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T5 từ 19h30 )
- 238H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 76 An Dương - Tây Hồ. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + sáng T7 )
- 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
- 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH
- 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
- 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
- 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
- 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)
![]()
![]()
KHU VỰC LONG BIÊN
LỚP TIỂU HỌC
- 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
- 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
- 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
- 9790N. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Giang Biên - Long Biên, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + CN )
- 2700M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Số 93 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h )
- 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
- 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán ( bằng Tiếng Anh ), 2b/tuần, 200k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
- 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
- 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
- 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
- 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
- 2684M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T2)
- 69H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
TIẾNG ANH
- 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
- 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
- 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
- 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
- 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
- 3367M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
- 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
- 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
- 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
- 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 9912N. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9872N. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4+T6, cả ngày T7+CN )
- 2794M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 từ 19h )
- 9831N. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, ngõ 161 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 9815N. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Hoàng Minh Đạo - Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN - Từ 18h )
- 9770N. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thụy Lôi - Thụy Lâm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 9755N. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 )
CÁC LỚP VĂN
- 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )
![]()
![]()
KHU VỰC GIA LÂM
LỚP TIỂU HỌC
- 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
- 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
- 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
- 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
- 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
TIẾNG - ANH
- 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
- 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
- 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 33H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, Thôn Đặng - Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 )
- 9733N, hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các tối + Sáng T7 )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀI ĐỨC
LỚP TIỂU HỌC
- 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
TIẾNG - ANH
- 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
- 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
- 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
- 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
- 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THẠCH THẤT
- 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
- 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
- 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
- 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
![]()
![]()
![]()
SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
TOÁN – LÝ – HÓA
- 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THANH TRÌ
LỚP TIỂU HỌC
- 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 24H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 19h )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
- 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
- 44H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 45H. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
- 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
- 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
- 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)
TIẾNG ANH
- 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
- 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 452H. HS Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T6 +Tối T7 +Tối CN )
- 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
- 3110M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 268H. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tựu Liệt - Văn Điển - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
- 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9585N. HS Nam, lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc SV nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THƯỜNG TÍN
LỚP TIỂU HỌC
- 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
- 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
- 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
- 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9710N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2644M. hs Nam, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 200k/b, Thắng Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T6)
TIẾNG ANH
- 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
- Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
- 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 141H. hs Nam, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC ĐÔNG ANH
LỚP TIỂU HỌC
- 473H. hs Nữ, 5 tuổi, Toán (Tư duy), 1b/tuần, 150k/b. Mai Lâm - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 3453M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vân Nội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
TIẾNG ANH
- 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
- 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
- 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
- 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
- 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
- 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
- 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )
![]()
HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC
- 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
- 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC
- 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
![]()
![]()
![]()
HƯNG YÊN
- 481H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Rèn Chữ, 3b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
- 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
- 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )
- 2602M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Bộ - Long Hưng - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
Danh sách các lớp mới nhất ngày 16/03/2024
KHU VỰC THANH XUÂN
- 480H. HS Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 300k/b. Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc Sv Nam/Nữ KN, Chuyên Toán/ có giải Toán ( Lịch tối từ 19h )
- 405H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Chiều T7 + Chiều CN)
- 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )
- 3005M. HS Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 3006M. HS Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T2+ Tối T4 )
![]()
![]()
KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG
- 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
- 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
- 3407M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh ( Vins hệ chuẩn ), 2b/tuần, 350k/b, Lò Đúc - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
- 164H. hs Nữ, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, TimesCity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối Thứ 4 )
- 2650M. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Lương Yên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 từ 19h30 )
![]()
![]()
KHU VỰC ĐỐNG ĐA
- 3429M. HS Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN cứng, ưu tiên Bách Khoa ( Lịch tối 19h CN )
![]()
![]()
KHU VỰC CẦU GIẤY
- 3214M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 20 Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc Sv Nữ, KN, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Tối T7 )
- 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
- 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )
- Cầu Giấy. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch ngày CN )
- 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 XuânThuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
- 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )
- 2898M. HS Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN, Ngoại ngữ/ Ngoại Thương,Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T5 + sáng T7 )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀN KIẾM
- 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀNG MAI
- 9931N. hs Nam, Lớp 3 Toán ( có nâng cao), 2b/tuần, 180k/b, Tân Khai - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 3384M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC Rain Bow - Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h15 - 21h15 )
- 3352M. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Người HN ( Lịch Tối các ngày + Ngày T7 CN)
- 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
- 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
- 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
- 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
- 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
- 9892N. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 472H. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 20h30 )
- 470H. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đại Từ - Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối )
- 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
- 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 3216M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 200k/b, KĐT Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 474H. HS Nữ, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. KĐT Vĩnh Hưng - Hoàng Văn Thụ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch tối T4 +T7)
- 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )
![]()
KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
- 3449M. hs Nữ, Lớp 2 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 17 Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 478H. HS Nữ, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Đồng Me - Mễ Trì Thượng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch sáng T7 + Sáng CN + Tối T4)
- 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
- 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
- 123H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Hữu Hưng - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )
- 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
- 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
- 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
- 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
- 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
- 3032M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình. yc sv Nam, Sư Phạm ( Lịch Tối )
- 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )
- 3431M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC Gemek 2 - Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 458H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Aeon - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- 3446M. hs Nam, Lớp 11 Hóa, 2b/tuần, 180k/b, CC The Pride Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
-
136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
-
443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
-
366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
- 3414M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Viết Xuân - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
- 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
- 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
- 353H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Học viện Mật Mã - Chiến Thắng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, dạy ổn định ( Lịch Chiều T4 + Chiều T5 + Sáng CN )
- 89H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( HS định hướng ôn Chuyên cấp 3 ), 2b/tuần, 250k/b, Đa Sỹ - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN + Sáng T3 T4 T5 CN )
● ------------------------- ● 9 ● ------------------------- ●
![]()
![]()
KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
LỚP TIỂU HỌC
-
482H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 +Tối T6 từ 19h )430H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 300k/b, Văn Trì - Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc Giáo Viên ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 453H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, Cầu Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
- 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)
TIẾNG ANH
- 3436M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC Sunshine city - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T7 CN )
- 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
- 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
- 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3261M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Sáng T2 + Sáng T4 )
![]()
![]()
KHU VỰC BA ĐÌNH
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
- 3422M. HS Nữ, Lớp 8 Toán + Lý + Hóa, 3b/tuần, 180k/b, Phan Kế Bính - Cống Vị - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T3, T5, T6, CN )
- 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
- TIẾNG ANH
- 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- VĂN – SỬ - ĐỊA
- 202H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 221 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
● --------------------- ●11● ---------------------- ●
![]()
![]()
KHU VỰC TÂY HỒ
LỚP TIỂU HỌC
- 3304M. hs Nữ, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 160k/b, Tòa Udic - Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN
- 126H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 32 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam, KN , Sư Phạm ( Lịch Tối)
- TOÁN – LÝ – HÓA
- 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
- 3139M. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T5 từ 19h30 )
- 238H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 76 An Dương - Tây Hồ. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + sáng T7 )
- 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
- 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
- VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH
- 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
- 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
- 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
- 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)
- 2963M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
●●● ---------------------12 --------------------- ●●●
![]()
![]()
KHU VỰC LONG BIÊN
LỚP TIỂU HỌC
- 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
- 447H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, CC Học Viện Hậu Cần - Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
- 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
- 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
- 9790N. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Giang Biên - Long Biên, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + CN )
- 2700M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Số 93 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h )
- 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
- 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán ( bằng Tiếng Anh ), 2b/tuần, 200k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
- 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
- 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5
- 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
- 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
- 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
- 2684M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T2)
- 69H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 9680N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Văn Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5, T6 )
TIẾNG ANH
- 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
- 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
- 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
- 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
- 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
- 3367M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
- 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
- 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
- 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 9912N. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối
- 9872N. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4+T6, cả ngày T7+CN )
- 2794M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 từ 19h )
- 9831N. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, ngõ 161 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 9815N. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Hoàng Minh Đạo - Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN - Từ 18h )
- 9770N. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thụy Lôi - Thụy Lâm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 9755N. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 )
- CÁC LỚP VĂN
- 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )
●●● ------------------- 13 -------------------------- ●●●
![]()
![]()
KHU VỰC GIA LÂM
LỚP TIỂU HỌC
- 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
- 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
- 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
- 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
- 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
TIẾNG - ANH
- 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
- 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
- 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 33H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, Thôn Đặng - Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 )
- 9733N, hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các tối + Sáng T7 )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
●●● -------------------- 14 --------------------- ●●●
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀI ĐỨC
LỚP TIỂU HỌC
- 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
TIẾNG - ANH
- 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
- 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
- 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
- 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30 )
●●● -------------------- 15 --------------------- ●●●
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THẠCH THẤT
- 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
-
3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )
-
2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30 )
●●● -------------------- 16 --------------------- ●●●
![]()
![]()
![]()
SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
TOÁN – LÝ – HÓA
- 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THANH TRÌ
LỚP TIỂU HỌC
-
3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )24H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 19h )2411M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Hữu Trung - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
-
310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
-
3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
-
100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
-
44H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
-
45H. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
-
34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
-
2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
-
2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
-
2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
-
9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
-
2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)
TIẾNG ANH
- 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
- 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 452H. HS Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T6 +Tối T7 +Tối CN )
- 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
- 3110M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3088M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC IEC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sc Nữ, KN ( Lịch Tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 268H. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tựu Liệt - Văn Điển - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
- 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9585N. HS Nam, lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc SV nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
●●● -------------------- 19 ----------------------------●●●
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THƯỜNG TÍN
LỚP TIỂU HỌC
- 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
- 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
- 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
- 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9710N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2644M. hs Nam, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 200k/b, Thắng Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T6)
TIẾNG ANH
- 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
- 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 141H. hs Nam, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN )
●● -------------------- 20 --------------------- ●●●
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC ĐÔNG ANH
- 473H. hs Nữ, 5 tuổi, Toán (Tư duy), 1b/tuần, 150k/b. Mai Lâm - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
TIẾNG ANH
- 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
- 388H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Cầu Đông Trù - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 + Tối T7 + full CN )
- 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
- 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
- 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
- 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SVNam/Nữ, KN ( Lịch tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
- 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
- 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )
●●● -------------------- 22 --------------------- ●●●
![]()
HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC
- 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
- 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9719N. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Sáng T7 )
- 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN )
●●● -------------------- 23 --------------------- ●●●
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC
- 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 9708N. HS Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9384M. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b. Hùng Tiến - Mỹ Đức. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
![]()
![]()
![]()
HƯNG YÊN
- 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
- 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
- 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )
- 2602M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Bộ - Long Hưng - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h
Danh sách các lớp mới nhất ngày 15/03/2024
KHU VỰC THANH XUÂN
- 433H. hs Nữ, lớp 11, Toán, 1b/tuần, 180k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T7 )
- 405H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Chiều T7 + Chiều CN)
- 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )
- 3312M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, 47 Nguyễn Tuân - Thanh Xuân. yc sv Sư Phạm ( Lịch các Tối từ 18h + sáng T7)
- 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
- 421H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T5 )
- 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
- 3407M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh ( Vins hệ chuẩn ), 2b/tuần, 350k/b, Lò Đúc - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
- 164H. hs Nữ, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, TimesCity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối Thứ 4 )
- 3421M. HS Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều, Tối T5, T7, CN )
- 2650M. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Lương Yên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 từ 19h30 )
- 3429M. HS Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN cứng, ưu tiên Bách Khoa ( Lịch tối 19h CN )
- 3418M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Sáng CN ( 9h30 ) )
- 3214M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 20 Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc Sv Nữ, KN, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Tối T7 )
- 3409M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Goldmark City - Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
- 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )
- 3430M. HS Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 100 Hoàng Quốc Việt cũ - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T6, T7 )
- 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
- 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )
- 2898M. HS Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN, Ngoại ngữ/ Ngoại Thương,Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T5 + sáng T7 )
- 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3384M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC Rain Bow - Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h15 - 21h15 )
- 3352M. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Người HN ( Lịch Tối các ngày + Ngày T7 CN )
- 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
- 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
- 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 93 Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
- 459H. hs Nữ, Lớp 7 - Bộ môn KHTN, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 230 Kim Giang - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h
- 3410M. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
- 437H. hs Nam, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đại Đồng - Thanh Trì - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T7 + CN từ 19h )
- 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
- 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
- 9892N. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 3416M. HS Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Đồng Phát - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3359M. hs nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Ricecity - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
- 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 3216M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh , 2b/tuần, 200k/b, KĐT Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )
- 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
- 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
- 123H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Hữu Hưng - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )
- 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
- 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
- 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
- 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
- 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
- 3032M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình. yc sv Nam, Sư Phạm ( Lịch Tối )
- 2897M. HS Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Trần Bình - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Ngành Ngôn ngữ Anh) ( Lịch tối )
- 3435M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phùng Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 458H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Aeon - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- 3238M. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
- 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
- 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3434M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh ( hệ Cam), 2b/tuần, 200k/b, Phùng Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
- 3414M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Viết Xuân - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
- 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
- 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
- 353H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Học viện Mật Mã - Chiến Thắng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, dạy ổn định ( Lịch Chiều T4 + Chiều T5 + Sáng CN )
- 89H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( HS định hướng ôn Chuyên cấp 3 ), 2b/tuần, 250k/b, Đa Sỹ - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN + Sáng T3 T4 T5 CN )
- 430H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 300k/b, Văn Trì - Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc Giáo Viên ( Lịch Tối )
- 453H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, Cầu Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3386M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Nam Cường - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên, Trường tốt( Lịch Tối T4 + T5 + T6 từ 19h )
- 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
- 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)
- 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
- 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
- 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3261M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Sáng T2 + Sáng T4 )
- 3433M. HS Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Mạc Đĩnh Chi - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối 19h T2, T5 + 19h30 T3
- 3422M. HS Nữ, Lớp 8 Toán + Lý + Hóa, 3b/tuần, 180k/b, Phan Kế Bính - Cống Vị - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T3, T5, T6, CN )
- 3418M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Sáng CN ( 9h30 ) )
- 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 37H. HS Nữ, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Mã Thượng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối từ 17h + sáng CN )
- 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
- 9843N. Hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Kim Mã Thượng - Cống Vị - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối + Chiều T2, T5, T7, CN)
TIẾNG ANH
- 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T6 )
- 202H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 221 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3304M. hs Nữ, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 160k/b, Tòa Udic - Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN
- 126H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 32 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam, KN , Sư Phạm ( Lịch Tối)
- 3427M. HS Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 3428M. HS Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 170k/b, Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối )
- 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
- 3256M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 124 Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 316H. Hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Ngõ 16 Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T5 + Tối T7 )
- 3139M. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T5 từ 19h30 )
- 238H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 76 An Dương - Tây Hồ. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + sáng T7 )
- 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
- 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
- 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
- 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
- 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
- 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)
- 2963M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
- 447H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, CC Học Viện Hậu Cần - Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
- 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
- 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
- 9790N. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Giang Biên - Long Biên, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + CN )
- 2700M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Số 93 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 2694M. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b. KĐT Việt Hưng, Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch T2 từ 19h)
- 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h )
- 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
- 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán ( bằng Tiếng Anh ), 2b/tuần, 200k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
- 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
- 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5
- 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
- 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
- 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
- 2684M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T2)
- 69H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 9680N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Văn Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5, T6 )
- 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
- 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
- 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
- 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
- 3367M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
- 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
- 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
- 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 9912N. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối
- 9872N. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4+T6, cả ngày T7+CN )
- 2794M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 từ 19h )
- 9831N. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, ngõ 161 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 9815N. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Hoàng Minh Đạo - Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN - Từ 18h )
- 9770N. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thụy Lôi - Thụy Lâm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 9755N. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 )
- 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )
- 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
- 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
- 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
- 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
- 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
- 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
- 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
- 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 33H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, Thôn Đặng - Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 )
- 9733N, hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các tối + Sáng T7 )
- 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
- 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )
- 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
- 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
- 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
- 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
- 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )
- 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30 )
- 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
- 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
- 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
- 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
●●● -------------------- 16 --------------------- ●●●
- 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
- 24H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2411M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Hữu Trung - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
- TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
- 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
- 44H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 45H. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
- 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
- 2855M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 4b/tuần, 150k/b, Tự Khoát - Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối trừ T5 )
- 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
- 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)
TIẾNG ANH
- 452H. HS Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T6 +Tối T7 +Tối CN )
- 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
- 3110M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3088M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC IEC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sc Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 268H. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tựu Liệt - Văn Điển - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
- 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9585N. HS Nam, lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc SV nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
- 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )
- 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
- 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
- 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9710N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2644M. hs Nam, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 200k/b, Thắng Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T6)
- 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
- 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 141H. hs Nam, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN )
- 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
- 388H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Cầu Đông Trù - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 + Tối T7 + full CN )
- 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
- 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
- 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
- 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SVNam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
- 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
- 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
- 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9719N. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Sáng T7 )
- 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN )
- 3432M. HS Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Lộc Ninh - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T5, CN )
- 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 9708N. HS Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9384M. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b. Hùng Tiến - Mỹ Đức. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
- 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
- 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )
- 2602M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Bộ - Long Hưng - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h
Danh sách các lớp mới nhất ngày 14/03/2024
KHU VỰC THANH XUÂN
- 433H. hs Nữ, lớp 11, Toán, 1b/tuần, 180k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T7 )
- 405H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Chiều T7 + Chiều CN )
- 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )
- 446H, hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lương Thế Vinh - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3312M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, 47 Nguyễn Tuân - Thanh Xuân. yc sv Sư Phạm ( Lịch các Tối từ 18h + sáng T7)


KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG
- 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
- 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
- 3407M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh ( Vins hệ chuẩn ), 2b/tuần, 350k/b, Lò Đúc - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
- 3389M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 )
- 164H. hs Nữ, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, TimesCity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối Thứ 4 )
- 2650M. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Lương Yên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 từ 19h30 )


KHU VỰC CẦU GIẤY
- 3214M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 20 Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc Sv Nữ, KN, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Tối T7 )
- 3411M. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đỗ Quang - Trung Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T6 )
- 3409M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Goldmark City - Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
- 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )
- 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
- 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )
- 2898M. HS Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN, Ngoại ngữ/ Ngoại Thương,Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T5 + sáng T7 )


KHU VỰC HOÀN KIẾM
- 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )


KHU VỰC HOÀNG MAI
- 9931N. hs Nữ, Lớp 3 Toán ( có nâng cao), 2b/tuần, 180k/b, Tân Khai - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 3384M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC Rain Bow - Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h15 - 21h15 )
- 3352M. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Người HN ( Lịch Tối các ngày + Ngày T7 CN )
- 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
- 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
- 3410M. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
- 437H. hs Nam, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đại Đồng - Thanh Trì - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T7 + CN từ 19h )
- 3392M. hs Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 350k/b, Bắc Linh Đàm - Hoàng Mai. yc Giáo viên ( Lịch chiều T5 +T6 & T4 từ 16h )
- 3330M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch full Tối )
- 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
- 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
- 9892N. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 3359M. hs nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Ricecity - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
- 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 3216M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh , 2b/tuần, 200k/b, KĐT Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 429H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, 176 Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN + Chiều T7 + Sáng CN )

KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
- 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
- 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
- 123H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Hữu Hưng - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )
- 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
- 3382M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Mễ Trì Hạ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 19h )
- 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
- 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
- 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
- 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
- 3032M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình. yc sv Nam, Sư Phạm ( Lịch Tối )
- 2897M. HS Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Trần Bình - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Ngành Ngôn ngữ Anh) ( Lịch tối )


KHU VỰC HÀ ĐÔNG
- 3238M. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
- 426H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 150k/b, KĐT Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5+T6 +T7 +CN )
- 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3414M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Viết Xuân - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3391M. HS Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Viết Xuân - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
- 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
- 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
- 353H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Học viện Mật Mã - Chiến Thắng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, dạy ổn định ( Lịch Chiều T4 + Chiều T5 + Sáng CN )
- 3237M. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ KN, Giọng Bắc ( Lịch Tối T2 + Tối T7)
- 89H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( HS định hướng ôn Chuyên cấp 3 ), 2b/tuần, 250k/b, Đa Sỹ - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN + Sáng T3 T4 T5 CN )


KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
- 430H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 300k/b, Văn Trì - Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc Giáo Viên ( Lịch Tối )
- 3386M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Nam Cường - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên, Trường tốt( Lịch Tối T4 + T5 + T6 từ 19h )
- 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
- 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)
- 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
- 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
- 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3261M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Sáng T2 + Sáng T4 )


KHU VỰC BA ĐÌNH
- 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 37H. HS Nữ, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Mã Thượng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối từ 17h + sáng CN )
- 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
- 9843N. Hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Kim Mã Thượng - Cống Vị - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối + Chiều T2, T5, T7, CN)
- 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T6 )
- 202H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 221 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9868N. HS Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Phúc Xá - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 )


KHU VỰC TÂY HỒ
- 3304M. hs Nữ, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 160k/b, Tòa Udic - Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
- 126H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 32 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam, KN , Sư Phạm ( Lịch Tối)
- 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
- 3256M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 124 Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 316H. Hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Ngõ 16 Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T5 + Tối T7 )
- 3139M. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T5 từ 19h30 )
- 238H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 76 An Dương - Tây Hồ. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + sáng T7 )
- 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
- 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
- 3402M. hs Nam, lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Chung cư 6th Element - Nguyễn Văn Huyên kéo dài - Tây Hồ. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối trừ T4 + T6 )
- 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 428HH. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
- 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
- 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
- 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7 )
- 2963M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )


KHU VỰC LONG BIÊN
- 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
- 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
- 9790N. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Giang Biên - Long Biên, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + CN )
- 2700M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Số 93 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 2694M. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b. KĐT Việt Hưng, Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch T2 từ 19h)
- 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h )
- 3356M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 )
- 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
- 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán ( bằng Tiếng Anh ), 2b/tuần, 200k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
- 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
- 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
- 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
- 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
- 2684M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T2 )
- 69H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 9680N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Văn Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5, T6 )
- 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
- 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
- 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
- 3367M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
- 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
- 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
- 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 9912N. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9872N. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4+T6, cả ngày T7+CN )
- 2794M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 từ 19h )
- 9831N. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, ngõ 161 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 9815N. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Hoàng Minh Đạo - Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN - Từ 18h )
- 9770N. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thụy Lôi - Thụy Lâm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 9755N. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 )
- 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )


KHU VỰC GIA LÂM
- 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
- 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
- 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
- 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
- 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
- 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
- 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
- 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 33H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, Thôn Đặng - Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 )
- 9733N, hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các tối + Sáng T7 )
- 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )



KHU VỰC HOÀI ĐỨC
- 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )
- 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
- 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
- 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
- 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
- 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )
- 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30 )



KHU VỰC THẠCH THẤT
- 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
- 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
- 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
- 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )



SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
- 97H. hs Nữ, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Mê Linh. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối từ 19h )
- 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )



KHU VỰC THANH TRÌ
- 24H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2411M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Hữu Trung - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
- 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
- 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
- 44H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 45H. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
- 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
- 2855M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 4b/tuần, 150k/b, Tự Khoát - Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối trừ T5 )
- 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
- 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối T4)
- 3319M. hs Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
- 3110M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3088M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC IEC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sc Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 268H. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tựu Liệt - Văn Điển - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
- 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9585N. HS Nam, lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc SV nam/Nữ, KN ( Lịch tối )



KHU VỰC THƯỜNG TÍN
- 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
- 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )
- 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
- 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
- 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9710N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2644M. hs Nam, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 200k/b, Thắng Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T6)
- 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
- 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 141H. hs Nam, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN )



KHU VỰC ĐÔNG ANH
- 3408M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cơ Khí 4 - Hải Bối - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 17h )
- 441H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Cao Lỗ - Uy Nỗ - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
- 388H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Cầu Đông Trù - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 + Tối T7 + full CN )
- 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
- 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
- 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
- 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
- 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
- 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )

HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
- 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
- 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9719N. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Sáng T7 )
- 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN )



KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC
- 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 9708N. HS Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9384M. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b. Hùng Tiến - Mỹ Đức. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )



HƯNG YÊN
- 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
- 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )
- 2602M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Bộ - Long Hưng - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
Danh sách các lớp mới nhất ngày 13/03/2024
KHU VỰC THANH XUÂN
- 405H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Chiều T7 + Chiều CN )
- 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )
- 3312M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, 47 Nguyễn Tuân - Thanh Xuân. yc sv Sư Phạm ( Lịch các Tối từ 18h + sáng T7)


KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG
- 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
- 421H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T5 )
- 3336M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T6 + Tối T7 )
- 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
- 3389M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 )
- 164H. hs Nữ, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, TimesCity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối Thứ 4 )
- 2650M. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Lương Yên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 từ 19h30 )


KHU VỰC CẦU GIẤY
- 3214M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 20 Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc Sv Nữ, KN, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Tối T7 )
- 3387M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Cầu Giấy -gần chợ Bưởi . yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - T2 tuần sau học thử
- 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )
- 377H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Trần Quốc Vượng - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
- 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
- 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )
- 2898M. HS Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN, Ngoại ngữ/ Ngoại Thương,Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T5 + sáng T7 )


KHU VỰC HOÀN KIẾM
- 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )


KHU VỰC HOÀNG MAI
- 3384M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC Rain Bow - Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h15 - 21h15 )
- 3352M. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Người HN ( Lịch Tối các ngày + Ngày T7 CN )
- 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
- 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
- 3388M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 242 Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối 19h )
- 3390M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3330M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch full Tối )
- 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
- 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
- 9892N. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 3359M. hs nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Ricecity - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
- 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 3216M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh , 2b/tuần, 200k/b, KĐT Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 429H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, 176 Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN + Chiều T7 + Sáng CN )

KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
- 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
- 123H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Hữu Hưng - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )
- 3382M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Mễ Trì Hạ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 19h )
- 409H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
- 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
- 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
- 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
- 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
- 3032M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình. yc sv Nam, Sư Phạm ( Lịch Tối )
- 2897M. HS Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Trần Bình - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Ngành Ngôn ngữ Anh) ( Lịch tối )


KHU VỰC HÀ ĐÔNG
- 3238M. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
- 426H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 150k/b, KĐT Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5+T6 +T7 +CN )
- 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
- 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
- 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
- 353H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Học viện Mật Mã - Chiến Thắng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, dạy ổn định ( Lịch Chiều T4 + Chiều T5 + Sáng CN )
- 3237M. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ KN, Giọng Bắc ( Lịch Tối T2 + Tối T7)
- 89H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( HS định hướng ôn Chuyên cấp 3 ), 2b/tuần, 250k/b, Đa Sỹ - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN + Sáng T3 T4 T5 CN )
- 9314N. hs Nam, Lớp 12, Địa, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều thứ 5 + Sáng Chủ nhật )


KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
- 430H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 300k/b, Văn Trì - Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc Giáo Viên ( Lịch Tối )
- 3386M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Nam Cường - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên, Trường tốt( Lịch Tối T4 + T5 + T6 từ 19h )
- 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
- 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)
- 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
- 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
- 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3261M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Sáng T2 + Sáng T4 )


KHU VỰC BA ĐÌNH
- 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 37H. HS Nữ, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Mã Thượng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối từ 17h + sáng CN )
- 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
- 9843N. Hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Kim Mã Thượng - Cống Vị - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối + Chiều T2, T5, T7, CN)
- 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T6 )
- 202H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 221 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9868N. HS Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Phúc Xá - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 )


KHU VỰC TÂY HỒ
- 3304M. hs Nữ, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 160k/b, Tòa Udic - Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
- 126H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 32 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam, KN , Sư Phạm ( Lịch Tối)
- 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
- 3256M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 124 Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 316H. Hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Ngõ 16 Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T5 + Tối T7 )
- 3139M. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T5 từ 19h30 )
- 238H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 76 An Dương - Tây Hồ. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + sáng T7 )
- 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
- 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
- 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
- 428HH. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
- 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
- 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
- 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7 )
- 2963M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )


KHU VỰC LONG BIÊN
- 3351M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, CC 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN( Lịch Tối)
- 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
- 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
- 9790N. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Giang Biên - Long Biên, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + CN )
- 2700M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Số 93 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 2694M. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b. KĐT Việt Hưng, Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch T2 từ 19h)
- 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h )
- 3356M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 )
- 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
- 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán ( bằng Tiếng Anh ), 2b/tuần, 200k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
- 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
- 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
- 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
- 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
- 2684M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T2 )
- 69H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 9680N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Văn Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5, T6 )
- 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
- 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
- 3367M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
- 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
- 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
- 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 9912N. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9872N. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4+T6, cả ngày T7+CN )
- 2794M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 từ 19h )
- 9831N. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, ngõ 161 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 9815N. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Hoàng Minh Đạo - Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN - Từ 18h )
- 9770N. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thụy Lôi - Thụy Lâm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 9755N. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 )
- 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )


KHU VỰC GIA LÂM
- 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
- 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
- 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
- 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
- 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
- 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
- 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
- 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 33H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, Thôn Đặng - Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 )
- 9733N, hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các tối + Sáng T7 )
- 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )



KHU VỰC HOÀI ĐỨC
- 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )
- 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
- 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
- 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
- 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
- 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )
- 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30 )



KHU VỰC THẠCH THẤT
- 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
- 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
- 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )



SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
- 97H. hs Nữ, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Mê Linh. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối từ 19h )
- 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )



KHU VỰC THANH TRÌ
- 24H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2411M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Hữu Trung - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
- 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
- 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
- 44H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 45H. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
- 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
- 2855M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 4b/tuần, 150k/b, Tự Khoát - Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối trừ T5 )
- 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
- 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối T4)
- 3319M. hs Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
- 3110M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3088M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC IEC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sc Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 268H. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tựu Liệt - Văn Điển - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
- 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9585N. HS Nam, lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc SV nam/Nữ, KN ( Lịch tối )



KHU VỰC THƯỜNG TÍN
- 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
- 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )
- 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
- 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
- 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9710N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2644M. hs Nam, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 200k/b, Thắng Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T6)
- 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
- 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 141H. hs Nam, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN )



KHU VỰC ĐÔNG ANH
- 388H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Cầu Đông Trù - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 + Tối T7 + full CN )
- 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
- 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
- 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
- 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
- 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
- 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )

HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
- 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
- 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9719N. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Sáng T7 )
- 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN )



KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC
- 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 9708N. HS Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9384M. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b. Hùng Tiến - Mỹ Đức. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )



HƯNG YÊN
- 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
- 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )
- 2602M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Bộ - Long Hưng - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
Danh sách các lớp mới nhất ngày 12/03/2024

KHU VỰC THANH XUÂN
- 405H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Chiều T7 + Chiều CN )
- 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )
- 3312M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, 47 Nguyễn Tuân - Thanh Xuân. yc sv Sư Phạm ( Lịch các Tối từ 18h + sáng T7)


KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG
- 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
- 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)
- 3336M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T6 + Tối T7 )
- 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
- 159H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, TT Đại học Bách Khoa - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 + + Chiều T3 T4 - Tháng 4 học )
- 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ chuẩn ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
- 164H. hs Nữ, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, TimesCity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối Thứ 4 )
- 2650M. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Lương Yên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 từ 19h30 )


KHU VỰC ĐỐNG ĐA
- 3154M. hs Nam, Lớp 6 Toán + Văn + Tiếng Anh, 6b/tuần, 200k/b, Ô Chợ Dừa - Đống Đa. yc sv Nam, Ngoại Thương ( Lịch Tối T2 đến T7)


KHU VỰC CẦU GIẤY
- 3214M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 20 Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc Sv Nữ, KN, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Tối T7 )
- 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )
- 377H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Trần Quốc Vượng - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
- 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
- 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )
- 2898M. HS Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN, Ngoại ngữ/ Ngoại Thương,Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T5 + sáng T7 )


KHU VỰC HOÀN KIẾM
- 417H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phùng Hưng - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- 3131M. hs Nam, Lớp 6 Toán + Văn ( Hướng dẫn phương pháp học ), 2b/tuần, 170k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T7 )
- 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )


KHU VỰC HOÀNG MAI
- 419H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nơ 4A Bán Đảo Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
- 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
- 9888N. hs Nữ, Lớp 3 Toán, 2b/tuần, 180k/b, CC Feliz Homes - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 +T6 )
- 3358M. hs nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Ricecity - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3330M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch full Tối )
- 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
- 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
- 9892N. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
- 3359M. hs nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Ricecity - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 413H. ( Kèm chung 2 HS Nam) ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Mới Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lich Chiều T2 + Chiều T6 + Các Tối T2 T3 T4 T6 CN )
- 3331M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch full Tối )
- 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
- 3210M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Hồi - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3)
- 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 3216M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( Vins Chuẩn ), 2b/tuần, 200k/b, KĐT Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3360M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Ricecity - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
- 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
- 3164M. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch rảnh Sáng + Tối )
- 123H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Hữu Hưng - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )
- 409H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
- 3334M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Lê Quang Đạo - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
- 357H. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes GreenBay - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Các Tối )
- 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
- 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
- 3032M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình. yc sv Nam, Sư Phạm ( Lịch Tối )
- 2897M. HS Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Trần Bình - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Ngành Ngôn ngữ Anh) ( Lịch tối )


KHU VỰC HÀ ĐÔNG
- 415H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 410H. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
- 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
- 416H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
- 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
- 353H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Học viện Mật Mã - Chiến Thắng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, dạy ổn định ( Lịch Chiều T4 + Chiều T5 + Sáng CN )
- 3237M. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ KN, Giọng Bắc ( Lịch Tối T2 + Tối T7)
- 3238M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 89H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( HS định hướng ôn Chuyên cấp 3 ), 2b/tuần, 250k/b, Đa Sỹ - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN + Sáng T3 T4 T5 CN )
- 9314N. hs Nam, Lớp 12, Địa, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều thứ 5 + Sáng Chủ nhật )
- 2799M. Hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Biên Giang - Hà Đông. yc sv Nữ KN( Lịch Tối )


KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
- 407H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kẽ Vẽ - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 3339M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phú Kiều - Phúc Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
- 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)
- 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
- 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
- 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3261M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Sáng T2 + Sáng T4 )


KHU VỰC BA ĐÌNH
- 3362M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 1b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
- 411H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đường Bưởi - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T7 )
- 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 37H. HS Nữ, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Mã Thượng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối từ 17h + sáng CN )
- 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
- 9843N. Hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Kim Mã Thượng - Cống Vị - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối + Chiều T2, T5, T7, CN)
- 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- 397H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, Ngõ 15 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T6 )
- 202H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 221 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9868N. HS Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Phúc Xá - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 )
- 2614M. hs Nam, Lớp 7 Văn, 1b/tuần, 160k/b, Nguyễn Trường Tộ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối trừ T4 )


KHU VỰC TÂY HỒ
- 3304M. hs Nữ, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 160k/b, Tòa Udic - Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
- 126H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 32 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam, KN , Sư Phạm ( Lịch Tối)
- 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
- 3256M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 124 Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 316H. Hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Ngõ 16 Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T5 + Tối T7 )
- 3139M. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T5 từ 19h30 )
- 238H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 76 An Dương - Tây Hồ. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + sáng T7 )
- 3134M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
- 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
- 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
- 9635N. hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Huyên - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 + Sáng T2 T3 T5 T7 CN )
- 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
- 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
- 239H. hs Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 76 An Dương - Tây Hồ. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
- 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
- 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7 )
- 2963M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )


KHU VỰC LONG BIÊN
- 3364M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3351M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, CC 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3338M. ( Kèm chung 2 HS Nữ ), Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T7 từ 18h )
- 360H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 171 Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
- 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
- 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
- 9790N. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Giang Biên - Long Biên, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + CN )
- 2700M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Số 93 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 2694M. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b. KĐT Việt Hưng, Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch T2 từ 19h)
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
- 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán ( bằng Tiếng Anh ), 2b/tuần, 200k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
- 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
- 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
- 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
- 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
- 2684M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T2 )
- 69H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2996M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Linh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9680N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Văn Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5, T6 )
- 3367M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
- 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
- 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
- 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 9912N. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9872N. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4+T6, cả ngày T7+CN )
- 2794M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 từ 19h )
- 9831N. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, ngõ 161 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 9815N. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Hoàng Minh Đạo - Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN - Từ 18h )
- 9770N. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thụy Lôi - Thụy Lâm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 9755N. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 )
- 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )


KHU VỰC GIA LÂM
- 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
- 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
- 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
- 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
- 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
- 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
- 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 33H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, Thôn Đặng - Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 )
- 9733N, hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các tối + Sáng T7 )
- 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )



KHU VỰC HOÀI ĐỨC
- 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )
- 3344M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
- 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
- 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )
- 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30 )



KHU VỰC THẠCH THẤT
- 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
- 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
- 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )



SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
- 97H. hs Nữ, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Mê Linh. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối từ 19h )
- 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )



KHU VỰC THANH TRÌ
- 3060M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Chung Cư X20 - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 từ 17h30 )
- 24H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3014M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thượng Phúc - Tả Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- 2411M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Hữu Trung - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
- 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
- 3211M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Chợ - Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
- 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
- 44H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 45H. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
- 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
- 2855M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 4b/tuần, 150k/b, Tự Khoát - Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối trừ T5 )
- 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
- 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 )
- 3319M. hs Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
- 3110M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3088M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC IEC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sc Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 268H. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tựu Liệt - Văn Điển - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
- 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9585N. HS Nam, lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc SV nam/Nữ, KN ( Lịch tối )



KHU VỰC THƯỜNG TÍN
- 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
- 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )
- 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
- 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
- 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9710N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2644M. hs Nam, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 200k/b, Thắng Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T6)
- 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
- 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 141H. hs Nam, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN )



KHU VỰC ĐÔNG ANH
- 388H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Cầu Đông Trù - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 + Tối T7 + full CN )
- 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
- 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
- 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
- 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
- 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
- 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )

HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
- 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9719N. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Sáng T7 )
- 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN )
- 9702N. HS Nữ, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hạ Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T3 + T5 )



KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC
- 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 9708N. HS Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9384M. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b. Hùng Tiến - Mỹ Đức. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
Danh sách các lớp mới nhất ngày 10/03/2024
![]()
![]()
KHU VỰC THANH XUÂN
- 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )
- 3312M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, 47 Nguyễn Tuân - Thanh Xuân. yc sv Sư Phạm ( Lịch các Tối từ 18h + sáng T7)
![]()
![]()
KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG
LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU
- 384H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
- 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)
- 27H. hs Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt (hệ Cam), 2b/tuần, 170k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN
- 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
TIẾNG ANH
- 3323M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 18h)
- 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ chuẩn ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
- 164H. hs Nữ, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, TimesCity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối Thứ 4 )
- 64H. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh ( ôn IE ), 2b/tuần, 350k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.5 trở lên ( Lịch Tối trong tuần từ 20h )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 2650M. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Lương Yên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 từ 19h30 )
![]()
![]()
KHU VỰC ĐỐNG ĐA
TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN
- 3154M. hs Nam, Lớp 6 Toán + Văn + Tiếng Anh, 6b/tuần, 200k/b, Ô Chợ Dừa - Đống Đa. yc sv Nam, Ngoại Thương ( Lịch Tối T2 đến T7)
- 28H. hs Nữ, Lớp 9 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Văn Chương 2 - Đống Đa, yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 )
TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA
- 3229M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chùa Bộc - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 từ 19h - 21h )
![]()
![]()
KHU VỰC CẦU GIẤY
LỚP TIỂU HỌC
- 3214M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Ngõ 20 Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc Sv Nữ, KN, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Tối T7 )
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 377H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Trần Quốc Vượng - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
TIẾNG ANH
- 396H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Ngọc Vũ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ (Lịch Tối)
- 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )
- 2898M. HS Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN, Ngoại ngữ, Năm 3 trở lên ( Lịch tối T5 + sáng T7
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 394H. hs Nữ, Lớp 9, Ngữ Văn, 2b/tuần, 200k/b, Khúc Thừa Dụ - Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN, chuyên Văn, có thành tích ( Lịch Tối T4 + T7 )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀN KIẾM
TOÁN – LÝ – HÓA - TIN
- 3131M. hs Nam, Lớp 6 Toán + Văn ( Hướng dẫn phương pháp học ), 2b/tuần, 170k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T7 )
- 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀNG MAI
LỚP TIỂU HỌC
- 398H. hs Nữ, Lớp 2 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Tối T7 + cả ngày T4 )
- 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
- 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
- 9888N. hs Nữ, Lớp 3 Toán, 2b/tuần, 180k/b, CC Feliz Homes - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T3 +T6 )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 3329M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
- 3330M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch full Tối )
- 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
- 3151M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 HOẶC Tối T5 )
- 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
- 9892N. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
TIẾNG ANH
- 3331M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch full Tối )
- 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
- 3210M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Hồi - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 )
- 3300M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, HH2A Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Chiều T5 + Chiều T7 từ 15h )
- 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 3216M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( Vins Chuẩn ), 2b/tuần, 200k/b, KĐT Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 9863N. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 780 Nguyễn Khoái - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Tối CN )
![]()
![]()
KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
- 3164M. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch rảnh Sáng + Tối )
- 123H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Hữu Hưng - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 18h )
- 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )
TIẾNG ANH
- 357H. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes GreenBay - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Các Tối )
- 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 - 20h30 )
- 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
- 3032M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình. yc sv Nam, Sư Phạm ( Lịch Tối )
- 2897M. HS Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Trần Bình - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Ngành Ngôn ngữ Anh) ( Lịch tối )
![]()
![]()
KHU VỰC HÀ ĐÔNG
TOÁN – LÝ – HÓA – SINH
- 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
- 2936M. hs Nữ, Lớp 9 Toán ( mục tiêu 9+), 1b/tuần, 250k/b, Ngô Thì Nhậm - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch rảnh Tối T2 + T4 Từ 14h30 )
TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
- 395H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
- 353H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Học viện Mật Mã - Chiến Thắng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, dạy ổn định ( Lịch Chiều T4 + Chiều T5 + Sáng CN )
- 3237M. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ KN, Giọng Bắc ( Lịch Tối T2 + Tối T7)
- 3238M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 89H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( HS định hướng ôn Chuyên cấp 3 ), 2b/tuần, 250k/b, Đa Sỹ - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN + Sáng T3 T4 T5 CN )
- 9314N. hs Nam, Lớp 12, Địa, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều thứ 5 + Sáng Chủ nhật )
- 2882M. HS Nam, Lớp 12, Địa, 2b/tuần, 180k/b, Ngô Quyền - Hà Đông. yc SV Nam, KN ( Lịch chiều T5 từ 19h + sáng CN từ 9h )
- 2799M. Hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Biên Giang - Hà Đông. yc sv Nữ KN( Lịch Tối )
![]()
![]()
KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
TOÁN – LÝ – HÓA
- 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
- 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)
- 2880M. hs Nữ, Lớp 11, Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ ,KN ( Lịch Sáng T3 T4 T6 CN từ 9h hoặc Tối T3 T4 T6 CN từ 19h)
TIẾNG ANH
- 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
- 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
- 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
- 3261M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Sáng T2 + Sáng T4 )
![]()
![]()
KHU VỰC BA ĐÌNH
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
- 162H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tôn Thất Nghiệp - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 37H. HS Nữ, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Mã Thượng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối từ 17h + sáng CN )
- 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
- 9843N. Hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Kim Mã Thượng - Cống Vị - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối + Chiều T2, T5, T7, CN)
TIẾNG ANH
- 397H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, Ngõ 15 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3205M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Văn Cao - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
- 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T6 )
- 165H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tôn Thất Nghiệp - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 117H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tân Ấp - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T5
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 202H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 221 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9868N. HS Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Phúc Xá - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 )
- 2614M. hs Nam, Lớp 7 Văn, 1b/tuần, 160k/b, Nguyễn Trường Tộ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối trừ T4 )
![]()
![]()
KHU VỰC TÂY HỒ
LỚP TIỂU HỌC
- 3304M. hs Nữ, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 160k/b, Tòa Udic - Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
- 126H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 32 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam, KN , Sư Phạm ( Lịch Tối)
TOÁN – LÝ – HÓA
- 3326M. hs Nam, Lớp 8, Lý + Hóa, 1b/tuần, 160k/b, Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Sáng T7 từ 10h hoặc Chiều T7 từ 15h30 )
- 3256M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 124 Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 316H. Hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Ngõ 16 Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối T5 + Tối T7 )
- 3139M. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +Tối T5 từ 19h30 )
- 238H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 76 An Dương - Tây Hồ. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + sáng T7 )
- 3134M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
- 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
- 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
- 2790M. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Dốc Tam Đa - Thụy Khuê - Tây Hồ. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch chiều T2 + chiều T5 )
- 9635N. hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Huyên - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 + Sáng T2 T3 T5 T7 CN )
VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH
- 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
- 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN (Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
- 239H. hs Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 76 An Dương - Tây Hồ. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
- 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
- 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7 )
- 2963M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
![]()
![]()
KHU VỰC LONG BIÊN
LỚP TIỂU HỌC
- 360H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 171 Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
- 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
- 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
- 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
- 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
- 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
- 9790N. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Giang Biên - Long Biên, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + CN )
- 2700M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Số 93 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 2694M. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b. KĐT Việt Hưng, Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch T2 từ 19h)
TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
- 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
- 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
- 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
- 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5
- 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
- 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
- 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
- 2684M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T2 )
- 69H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2996M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Văn Linh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9680N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Văn Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5, T6 )
- 2468M. hs Nam, Lớp 8 Toán (có kèm nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
TIẾNG ANH
- 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
- 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
- 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30
- 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
- 9912N. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối
- 9872N. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4+T6, cả ngày T7+CN )
- 2794M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 từ 19h )
- 9831N. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, ngõ 161 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 9815N. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Hoàng Minh Đạo - Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN - Từ 18h )
- 9770N. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thụy Lôi - Thụy Lâm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
- 9755N. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 )
CÁC LỚP VĂN
- 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )
- 3222M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Tối T6 từ 16h)
![]()
![]()
KHU VỰC GIA LÂM
LỚP TIỂU HỌC
- 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
- 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
- 374H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
- 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
- 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
TIẾNG - ANH
- 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
- 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
- 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
- 33H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, Thôn Đặng - Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 )
- 3041M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh (hệ Vins), 2b/tuần, 250k/b. Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
- 9733N, hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các tối + Sáng T7 )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối
- 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
![]()
![]()
KHU VỰC HOÀI ĐỨC
LỚP TIỂU HỌC
- 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 358H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 77 Thôn Thượng - Sơn Đồng - Hoài Đức - HN. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối Trừ T2, T5 )
TIẾNG - ANH
- 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
- 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
- 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30 )
![]()
![]()
KHU VỰC THẠCH THẤT
- 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối
- 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
- 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
- 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
![]()
![]()
SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
LỚP TIỂU HỌC
- 97H. hs Nữ, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Mê Linh. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối từ 19h )
TOÁN – LÝ – HÓA
- 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
![]()
![]()
KHU VỰC THANH TRÌ
LỚP TIỂU HỌC
- 3060M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Chung Cư X20 - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 từ 17h30 )
- 24H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 3014M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thượng Phúc - Tả Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
- 2411M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Hữu Trung - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
- 9836N. hs Nữ, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Xóm Cộng Hòa - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
- 3211M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Chợ - Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7
- 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
- 44H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 45H. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 160k/b. Thượng Phúc - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T6 T7 CN từ 19h )
- 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
- 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
- 2855M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 4b/tuần, 150k/b, Tự Khoát - Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối trừ T5 )
- 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
- 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 )
TIẾNG ANH
- 3319M. hs Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN)
- 3110M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9324N. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 222 Tựu Liệt - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T7 + CN )
- 3088M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC IEC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sc Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 2809M. HS Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đại Áng - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 - T6 )
- 9477N. Hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thanh Đàm - Thanh Trì - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2713M. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 79 Ngọc Hồi - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 268H. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tựu Liệt - Văn Điển - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T7 CN )
- 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9585N. HS Nam, lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc SV nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC THƯỜNG TÍN
LỚP TIỂU HỌC
- 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
- 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )
TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
- 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
- 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
- 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9710N. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
- 2644M. hs Nam, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 200k/b, Thắng Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T6)
TIẾNG ANH
- 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
- Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
- 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
- 141H. hs Nam, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN )
![]()
![]()
KHU VỰC ĐÔNG ANH
TIẾNG ANH
- 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
- 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
- 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
- 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9852N. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )
VĂN – SỬ - ĐỊA
- 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
- 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
- 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )
![]()
![]()
HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC
- 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 3291M. HS Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k;b, Đối diện bến xe Phùng - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
- 9719N. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Sáng T7 )
- 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
- 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN )
- 2735M. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
- 9702N. HS Nữ, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hạ Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T3 + T5 )
![]()
![]()
![]()
KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC
- 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
- 9708N. HS Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
- 9384M. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b. Hùng Tiến - Mỹ Đức. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
![]()
![]()
![]()
HƯNG YÊN
- 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
- 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )
- 3H. HS Nam, Lớp 3 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Rừng cọ Ecopark - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
- 2602M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Bộ - Long Hưng - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
![]()
![]()
![]()
BẮC NINH - TỈNH VĨNH PHÚC
- 333H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. An Ninh - Yên Phụ - Yên Phong - Bắc Ninh. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
Hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực gia sư dạy kèm tại nhà, Gia sư Bảo Anh được sự tin tưởng của rất nhiều các bậc phụ huynh học sinh, giáo viên và sinh viên. Trong đó đã có rất nhiều em học sinh đạt thành tích cao trong các kì thi.
Học thử miễn phí 1 buổi đầu. PHHS hoàn toàn có thể đổi gia sư tùy ý trong suốt quá trình học sao cho phù hợp với học sinh.
Luôn đưa ra mức phí rẻ phù hợp với từng đối tượng học sinh và địa điểm học. Bạn có thể tham khảo và hoàn toàn hài lòng với mức học phí trung tâm.
Minh bạch, trung thực trong lời nói và cử chỉ sẽ là minh chứng giúp cho bạn hoàn toàn tin tưởng gia sư của trung tâm. Bạn sẽ được kiểm chứng điều đó ngay từ buổi đầu tiên và trong suốt thời gian giảng dạy.
Ngoài trình độ sư phạm, chuyên môn giỏi, tất cả gia sư tại Bảo Anh đều đã có kinh nghiệm giảng dạy và được các gia đình đánh giá cao.
– Quản lý: Cô Hà
– Địa chỉ: Số 5 ngõ 54 Phố Đinh Công Thượng
– Điện thoại: 097.927.1260 – 0976 584 277
– Website: giasubaoanh.com.vn
Mọi người cũng đã tìm kiếm
Công việc của Gia sư là gì?
1. Gia sư là gì?
Trong những năm gần đây, Gia sư là một công việc làm thêm rất phổ biến của các bạn sinh viên. Tuy nhiên, trước bối cảnh số lượng giáo viên sau khi ra trường đông như hiện nay, có không ít các bạn là giáo viên mới tốt nghiệp từ các trường sư phạm quyết định lựa chọn công việc gia sư như là một nghề nghiệp chính của mình.
2. Lương và mô tả công việc của Gia sư
Lương của các Gia sư
Công việc của Gia sư thường không có một lộ trình thăng tiến cụ thể, nhưng bạn có thể tăng thu nhập chủ yếu dựa vào trình độ chuyên môn và kinh nghiệm giảng dạy của mình, thể hiện cụ thể qua các bằng cấp liên quan. Lương của gia sư thường tính theo số giờ dạy hoặc buổi học.
|
Trình độ chuyên môn |
Mức lương (đồng/giờ) |
|
Sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp) |
khoảng 100 nghìn - 150 nghìn đồng/giờ |
|
Sinh viên mới tốt nghiệp/Gia sư chưa có bằng cấp chuyên ngành |
khoảng 150 nghìn - 250 nghìn đồng/giờ |
|
Sinh viên hoặc người có bằng cử nhân |
khoảng 200 nghìn - 350 nghìn đồng/giờ |
|
Gia sư có bằng thạc sĩ hoặc có nhiều kinh nghiệm giảng dạy tại trường THPT |
khoảng 300 nghìn - 500 nghìn đồng/giờ |
|
Gia sư có bằng tiến sĩ hoặc có nhiều kinh nghiệm giảng dạy, giảng viên trường đại học |
khoảng 500 nghìn - 1 triệu đồng/giờ trở lên |
Những sinh viên đại học thường là những gia sư mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm giảng dạy nhiều. Mức lương thấp hơn phần còn lại do thiếu kinh nghiệm và bằng cấp, nằm từ 100 nghìn - 150 nghìn đồng/giờ. Khi đã sở hữu cho mình tấm bằng tốt nghiệp cử nhân, mức lương sẽ được tăng lên và nằm trong khoảng 200 nghìn - 350 nghìn đồng/giờ. Những Gia sư có bằng thạc sĩ chuyên môn của mình hoặc có kinh nghiệm giảng dạy nhiều năm tại các trường THPT sẽ có khoảng lương 300 nghìn - 500 nghìn đồng/giờ, trong khi những gia sư với trình độ chuyên môn thuộc bậc tiến sĩ hoặc có nhiều kinh nghiệm giảng dạy, giảng viên trường đại học sẽ có mức lương 500 nghìn - 1 triệu đồng/giờ trở lên.
Mô tả công việc của Gia sư
Giảng dạy và hướng dẫn học sinh
Gia sư có trách nhiệm cung cấp sự giảng dạy cá nhân hóa và chuyên sâu cho học sinh hoặc sinh viên trong một hoặc nhiều môn học cụ thể. Điều này bao gồm việc giải thích các khái niệm học thuật một cách rõ ràng, giúp học sinh hiểu và áp dụng kiến thức vào thực tế. Gia sư không chỉ đơn thuần truyền đạt thông tin mà còn tạo ra các bài tập và hoạt động giúp học sinh củng cố và mở rộng kiến thức của mình. Việc tùy chỉnh phương pháp giảng dạy dựa trên phong cách học tập và nhu cầu cụ thể của từng học sinh là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả trong việc học.
Lên kế hoạch và chuẩn bị bài giảng
Gia sư cần thực hiện việc lên kế hoạch chi tiết cho các bài giảng và chuẩn bị tài liệu học tập cần thiết. Điều này bao gồm việc thiết kế các bài học phù hợp với chương trình học và mục tiêu của học sinh, chuẩn bị các tài liệu hỗ trợ như bài tập, quiz, và tài liệu tham khảo. Một kế hoạch học tập rõ ràng giúp tổ chức các buổi học một cách hiệu quả và đảm bảo rằng mọi nội dung cần thiết được bao phủ. Gia sư cũng cần điều chỉnh kế hoạch giảng dạy dựa trên tiến độ học tập và phản hồi của học sinh để tối ưu hóa kết quả học tập.
Đánh giá và theo dõi tiến trình
Gia sư phải thường xuyên theo dõi sự tiến bộ của học sinh để đánh giá hiệu quả của quá trình giảng dạy. Điều này bao gồm việc kiểm tra các bài tập về nhà, bài kiểm tra, và các dự án học tập để xác định mức độ hiểu biết và khả năng áp dụng kiến thức của học sinh. Gia sư cần cung cấp phản hồi chi tiết và xây dựng để giúp học sinh nhận diện điểm mạnh và các lĩnh vực cần cải thiện. Sự theo dõi liên tục giúp gia sư điều chỉnh phương pháp giảng dạy và hỗ trợ học sinh đạt được mục tiêu học tập của mình.
Hỗ trợ tinh thần và tạo động lực
Một phần quan trọng của vai trò gia sư là cung cấp sự hỗ trợ tinh thần và khuyến khích học sinh. Gia sư cần tạo ra một môi trường học tập tích cực, giúp học sinh duy trì sự tự tin và động lực học tập. Đôi khi, học sinh có thể gặp khó khăn hoặc cảm thấy nản lòng, và gia sư cần có khả năng động viên và khuyến khích họ vượt qua những thử thách. Việc xây dựng mối quan hệ tích cực và hỗ trợ tinh thần là rất quan trọng để giúp học sinh phát triển không chỉ về mặt học thuật mà còn về mặt cá nhân.

3. Học ngành gì để làm Gia sư?
Bằng tốt nghiệp Đại học
Đối với những sinh viên đã ra trường, kinh nghiệm còn non nớt và giáo viên tối thiểu phải có bằng tốt nghiệp Đại học. Đối với những sinh viên vẫn còn đang theo học tại các trường Đại học thì hầu hết phụ huynh không xem xét tới bằng tốt nghiệp Đại học. Khi nhận các lớp học cơ bản, mọi người sẽ quan tâm đến bạn là sinh viên trường nào, điểm thi Đại học của môn dạy kèm bao nhiêu.
Chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm
Nếu gia sư theo học các trường Đại học không thuộc Sư phạm thì có chứng chỉ sư phạm sẽ là một điểm cộng. Các bậc phụ huynh sẽ yên tâm hơn khi để các con học với thầy cô và tin tưởng vào năng lực sư phạm của gia sư.
Chứng chỉ ngoại ngữ
Ngoài 2 bằng cấp, chứng chỉ kể trên thì đối với các bạn gia sư dạy ngoại ngữ không thể thiếu các chứng chỉ như IELTS 6.5, TOEIC 800, HSK 5, JLPT N2,… từ trình độ trung cấp trở lên. Ngay cả những bạn gia sư là sinh viên chưa tốt nghiệp khi có trong tay những chứng chỉ ngoại ngữ này luôn được các bậc phụ huynh và các trung tâm chào đón.
Những chứng chỉ này đánh giá tương đối chính xác trình độ ngoại ngữ của người học. Điểm số càng cao càng cho thấy năng lực của gia sư, nhận được sự tin tưởng tuyệt đối từ phía trung tâm và phụ huynh, được ưu ái nhiều lớp học có mức lương hấp dẫn.
Chứng chỉ TESOL (Teaching English to Speakers of Other Languages)
Đây là chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh cho những người có ngôn ngữ mẹ đẻ không phải là tiếng Anh. Hiện nay, TESOL được 80 quốc gia công nhận trên toàn thế giới, trong đó có hơn 1000 trường học và các trung tâm ngoại ngữ. Có thể nói, TESOL chính là “chìa khóa” để bạn bước lên giảng đường tiếng Anh quốc tế ở bất cứ đâu. Ngay cả khi bạn là gia sư kèm 1-1, nếu có chứng chỉ này trong tay chắc chắn cơ hội thăng tiến sẽ mở rộng.
Tại Việt Nam, chứng chỉ TESOL là một trong những điều kiện bắt buộc để bạn được giảng dạy tiếng Anh tại các trung tâm Anh ngữ và các trường quốc tế (áp dụng với cả giáo viên nước ngoài). Đây cũng là loại chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam.
4. Cơ hội nghề nghiệp của Gia sư
Dễ hay khó còn phụ thuộc vào năng lực, trình độ chuyên môn và môn học mà bạn sẽ dạy. Ngoài ra, còn có thêm khả năng giao tiếp xã hội, mối quan hệ hiện có và khả năng linh động trong tìm việc làm. Có những cách như sau để tìm lớp dạy kèm tại nhà:
- Đăng ký làm gia sư tại các trung tâm giới thiệu việc làm, trung tâm gia sư uy tín. Phí để nhận lớp gia sư sẽ thường từ 20% tới 40% tháng lương đầu tiên.
- Tham gia vào các hội nhóm cần tìm gia sư trên facebook, mạng xã hội hoặc các trang diễn đàn. Cách này không bị mất phí nhưng mất thời gian tìm kiếm, xác suất tìm được lớp như mong muốn không cao.
- Tận dụng các mối quan hệ hiện có, nhờ người thân giới thiệu.
Nếu bạn luôn cố gắng, nỗ lực để hoàn thành tốt công việc của mình, giúp người học tiến bộ hơn với môn đang theo học, thì rất có thể bạn sẽ được nhận thêm một khoản tiền thưởng nữa đấy. Chưa kể, bạn còn có thể được giới thiệu tới những người khác nữa. Chúc bạn thành công!
5. Bằng cấp, chứng chỉ có thật sự quan trọng đối với gia sư?
Bằng cấp, chứng chỉ thực sự quan trọng, giúp các nhà tuyển dụng biết bạn là ai, quá trình bạn học tập đã đạt được thành tích gì. Để ghi được ấn tượng tốt với phụ huynh trước hết bạn phải có tấm bằng tốt nghiệp từ loại khá trở nên cùng với những chứng chỉ sư phạm, ngoại ngữ. Tuy nhiên, có bằng cấp thôi chưa đủ để nói lên được khả năng và nhận thức của mỗi cá nhân, gia sư cần phải luôn chú trọng trau dồi những điều sau:
Kinh nghiệm giảng dạy thực tế
kinh nghiệm thực tế, tác phong làm việc. Đây là yếu tố quan trọng giúp gia sư theo dạy lâu dài. Những kinh nghiệm giảng dạy mà gia sư tích lũy từ trước đó chắc chắn sẽ giúp các bạn có thêm tự tin, giải quyết những vấn đề phát sinh, khéo léo trò chuyện với học sinh để các em chịu khó tương tác với giáo viên trong giờ học.
Tác phong sư phạm
Đối với một giáo viên thì tác phong sư phạm rất quan trọng, nếu cầm tấm bằng, chứng chỉ ngoại ngữ trong tay nhưng không có chuẩn mực đạo đức, tinh thần, niềm đam mê với nghề thì khó có thể thuyết phục các bậc phụ huynh và bên tuyển dụng.
Gia sư cần luôn gọn gàng, lịch sự và tự tin khi gặp phụ huynh và học sinh. Bạn cần có thể thực hiện các nhiệm vụ phong cách chuyên nghiệp như dạy đúng giờ, chuẩn bị các bài học kỹ thuật và không sử dụng điện thoại khi dạy.
Kiến thức chuyên môn vững vàng
Các bậc phụ huynh, trung tâm có thể chấp nhận một gia sư chưa có bằng cấp nhưng đổi lại gia sư đó phải có kiến thức chắc chắn về ngữ pháp, phát âm, giao tiếp. Nếu không có chứng chỉ IELTS, TOEIC thì ít nhất bạn phải có nền tảng ngôn ngữ pháp vững chắc để đảm bảo trình độ chuyên môn chắc chắn của mình.
Cách truyền đạt kiến thức
Giờ học thêm kéo dài trong 2h có thể khiến các em học sinh mệt mỏi, chán nản, mất tinh thần học tập, ảnh hưởng đến chất lượng buổi học. Một gia sư cần biết cách truyền đạt kiến thức cho học sinh một cách hiệu quả, sinh động và thú vị, tạo môi trường thân thiện, cởi mở và động viên học sinh.
Đọc thêm:
Việc làm Gia sư Toán đang tuyển dụng
Việc làm Gia sư Hóa học mới cập nhật
Gia sư có mức lương bao nhiêu?
Lương cơ bản
Lương bổ sung
52 - 104 triệu
/nămLộ trình sự nghiệp Gia sư
Tìm hiểu cách trở thành Gia sư, bạn cần có những kỹ năng và trình độ học vấn nào để thành công cũng như đạt được mức lương mong đợi ở mỗi bước trên con đường sự nghiệp của bạn.
Số năm kinh nghiệm
Điều kiện và Lộ trình trở thành một Gia sư?
Yêu cầu tuyển dụng gia sư
Làm gia sư là công việc nhẹ nhàng, thu nhập cao đối với các bạn sinh viên. Tuy nhiên, để trở thành một gia sư được học sinh, phụ huynh yêu quý và hơn nữa để trở thành một gia sư giỏi thì đòi hỏi nhiều tố chất. Rất may, những tố chất đối với một gia sư đều có thể rèn luyện và bổ sung trong quá trình đi dạy. Dưới đây là những tố chất và kỹ năng cần quan tâm đối với một gia sư:
Yêu cầu về bằng cấp và kiến thức chuyên môn
- Bằng cấp học vấn: Gia sư thường cần có bằng cấp từ trung cấp, cao đẳng hoặc đại học liên quan đến môn học mà họ giảng dạy. Ví dụ, nếu gia sư dạy toán học, họ nên có bằng cấp trong ngành toán học, kỹ thuật, hoặc các lĩnh vực liên quan. Đối với các môn học chuyên sâu hoặc cấp học cao, bằng cấp nâng cao hoặc chứng chỉ chuyên môn có thể là yêu cầu thêm.
- Kiến thức chuyên môn: Gia sư phải có kiến thức vững vàng về môn học mà họ sẽ giảng dạy. Điều này không chỉ bao gồm việc hiểu rõ các khái niệm và nguyên lý cơ bản mà còn cập nhật với các phương pháp và xu hướng mới trong lĩnh vực đó. Gia sư cần có khả năng giải thích các khái niệm phức tạp một cách rõ ràng và dễ hiểu, đồng thời giúp học sinh áp dụng kiến thức vào các bài tập và tình huống thực tế.
- Chứng chỉ và đào tạo: Một số vị trí gia sư yêu cầu các chứng chỉ bổ sung hoặc đào tạo chuyên sâu, đặc biệt là khi giảng dạy các môn học hoặc các lớp học có yêu cầu cao. Các chứng chỉ như TESOL (Teaching English to Speakers of Other Languages) hoặc chứng chỉ giảng dạy môn học cụ thể có thể là một lợi thế trong các ứng tuyển.
Yêu cầu về kỹ năng
- Kỹ năng giảng dạy và truyền đạt: Kỹ năng giảng dạy xuất sắc là yêu cầu cơ bản đối với một gia sư. Gia sư cần có khả năng giải thích các khái niệm học thuật một cách rõ ràng và dễ hiểu, đồng thời điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với nhu cầu và phong cách học tập của từng học sinh. Điều này bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật giảng dạy đa dạng, từ việc tạo ra các hoạt động học tập thú vị đến việc áp dụng các phương pháp giải quyết vấn đề để giúp học sinh hiểu và nắm vững kiến thức. Gia sư cũng cần có khả năng phản hồi tích cực và xây dựng để giúp học sinh cải thiện và phát triển.
- Kỹ năng giao tiếp: Kỹ năng giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng trong vai trò gia sư. Gia sư cần phải có khả năng lắng nghe một cách chủ động và truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và thân thiện. Điều này không chỉ giúp gia sư hiểu được nhu cầu và khó khăn của học sinh mà còn giúp thiết lập một mối quan hệ tích cực và hỗ trợ giữa gia sư và học sinh. Khả năng giao tiếp tốt cũng bao gồm việc trao đổi thông tin một cách hiệu quả với phụ huynh và các giáo viên khác để đảm bảo sự phối hợp tốt trong quá trình học tập của học sinh.
- Kỹ năng tổ chức và lên kế hoạch: Gia sư cần có khả năng tổ chức công việc một cách hiệu quả để quản lý thời gian và tài nguyên một cách hợp lý. Kỹ năng tổ chức bao gồm việc chuẩn bị bài giảng, lập kế hoạch cho các buổi học, và theo dõi tiến trình học tập của học sinh. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các mục tiêu học tập đều được đạt được và các buổi học diễn ra suôn sẻ. Gia sư cũng cần có khả năng điều chỉnh kế hoạch học tập dựa trên phản hồi từ học sinh và tình hình học tập thực tế để tối ưu hóa kết quả.
Các yêu cầu khác
Tính chuyên nghiệp và đạo đức: Gia sư cần thể hiện tính chuyên nghiệp và đạo đức nghề nghiệp cao trong mọi khía cạnh của công việc. Điều này bao gồm việc bảo mật thông tin cá nhân của học sinh, duy trì tính công bằng trong quá trình giảng dạy, và tuân thủ các quy tắc và quy định của tổ chức giáo dục. Gia sư cần có trách nhiệm trong việc thực hiện công việc của mình một cách chính xác và công bằng, đồng thời thể hiện sự tôn trọng đối với học sinh và phụ huynh.
Lộ trình thăng tiến của Gia sư
Mức lương bình quân của Gia sư tin học có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố như trình độ chuyên môn, kỹ năng, trách nhiệm công việc, địa điểm và điều kiện thị trường lao động.
1. Gia sư
Mức lương: 4 - 8,5 triệu đồng/tháng
Kinh nghiệm làm việc: 0 - 2 năm
Gia sư là người chịu trách nhiệm cung cấp sự hướng dẫn học tập cá nhân hóa cho học sinh, giúp họ cải thiện kỹ năng và hiểu biết trong các môn học cụ thể. Gia sư làm việc trực tiếp với học sinh, thường ở nhà hoặc tại trung tâm giáo dục, để giải thích các khái niệm học thuật, chuẩn bị bài tập và theo dõi tiến trình học tập. Công việc của gia sư không chỉ bao gồm việc giảng dạy mà còn bao gồm việc tạo động lực và hỗ trợ tinh thần cho học sinh.
>> Đánh giá: Vị trí Gia sư phù hợp cho những người yêu thích công việc giáo dục, có đam mê trong việc giúp đỡ học sinh cải thiện kỹ năng học tập và đạt được mục tiêu học tập của họ. Kỹ năng cần thiết bao gồm khả năng truyền đạt kiến thức một cách rõ ràng và hiệu quả, sự kiên nhẫn, và khả năng hiểu và đáp ứng nhu cầu học tập của từng học sinh. Gia sư cũng cần có khả năng giao tiếp tốt với học sinh và phụ huynh, tạo ra môi trường học tập tích cực và hỗ trợ học sinh vượt qua khó khăn.
2. Gia sư trực tuyến
Mức lương: 200 - 500 nghìn đồng/giờ
Kinh nghiệm làm việc: 1 - 2 năm
Gia sư trực tuyến là người cung cấp dịch vụ giảng dạy qua các nền tảng mạng internet, cho phép học sinh học từ xa mà không cần phải gặp trực tiếp. Gia sư trực tuyến sử dụng các công cụ và phần mềm trực tuyến để giảng dạy, tổ chức các buổi học, và theo dõi tiến trình học tập của học sinh. Họ cần phải làm quen với các công nghệ giảng dạy trực tuyến, bao gồm các phần mềm hội nghị video, bảng trắng trực tuyến, và các công cụ chia sẻ tài liệu.
>> Đánh giá: Gia sư trực tuyến cần có khả năng duy trì sự tương tác và động lực của học sinh trong môi trường học tập từ xa, đồng thời cần có kỹ năng giao tiếp rõ ràng và hiệu quả qua các phương tiện trực tuyến. Vị trí này yêu cầu sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh chóng với các công nghệ mới, cùng với khả năng tổ chức và quản lý lớp học trực tuyến để đảm bảo các buổi học diễn ra suôn sẻ. Sự kiên nhẫn và khả năng tự quản lý công việc là rất quan trọng trong môi trường học tập từ xa.
3. Trợ giảng
Mức lương: 6,5 - 11 triệu đồng/tháng
Kinh nghiệm làm việc: 1 - 2 năm
Trợ giảng hỗ trợ giáo viên chính trong việc tổ chức và thực hiện các hoạt động giảng dạy tại lớp học. Công việc của trợ giảng bao gồm việc chuẩn bị tài liệu học tập, giúp đỡ học sinh trong các bài tập, và quản lý lớp học trong khi giáo viên chính tập trung vào việc giảng dạy chính. Trợ giảng có thể thực hiện các nhiệm vụ như chuẩn bị bài học, tổ chức các hoạt động nhóm, và cung cấp sự hỗ trợ cá nhân cho học sinh khi cần.
>> Đánh giá: Trợ giảng cần có khả năng giao tiếp tốt để phối hợp với giáo viên chính và cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho học sinh. Vị trí này yêu cầu sự kiên nhẫn, kỹ năng giải quyết vấn đề, và khả năng làm việc dưới sự hướng dẫn của giáo viên chính. Trợ giảng thường là một bước khởi đầu tốt cho những ai muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực giáo dục và học hỏi thêm về các phương pháp giảng dạy và quản lý lớp học.
>> Xem thêm:
Việc làm Gia sư Toán đang tuyển dụng
Việc làm Gia sư Hóa học mới cập nhật
Việc làm Gia sư tiếng Anh hiện tại