39 việc làm
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 1 ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 2 ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 2 ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 2 ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 2 ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội
Đăng 2 ngày trước
Gia sư Bảo Anh
Gia Sư Bảo Anh Tuyển Dụng Gia Sư Tại Hà Nội ( Các Lớp Cập Nhật Theo Ngày )
Gia sư Bảo Anh
2 việc làm
0 Lượt ứng tuyển Lượt xem 16
0 Lượt ứng tuyển Lượt xem 16
Thông tin cơ bản
Mức lương: Thỏa thuận
Chức vụ: Nhân viên
Ngày đăng tuyển: 18/04/2024
Hạn nộp hồ sơ: Đang cập nhật
Hình thức: Toàn thời gian
Kinh nghiệm: Không yêu cầu
Số lượng: 1
Giới tính: Không yêu cầu
Nghề nghiệp
Ngành
Địa điểm làm việc
Số 5 ngõ 54, Phố Định Công Thượng, quận Hoàng Mai, Hà Nội

Danh sách các lớp mới nhất ngày 18/04/2024

  • 1177H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phương Liệt - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h )
  • 1190H. hs Nam, Lớp 10 Toán, 5b/tuần, 170k/b, Tây Sơn - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 89T. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cự Lộc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội, Năm 2 trở lên ( Lịch Chiều T7)
  • 1161H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1138H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T7 CN )
  • 1185H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh. 2b/tuần, 150k/b, CC 25 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1186H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh. 2b/tuần, 150k/b, CC 25 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 1176H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Sở Đông - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 + Ngày CN )
  • 94T. hs Nữ, Lớp 11 Toán. 2b/tuần, 180k/b, Vincom Nguyễn Chí Thanh - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T3 + T5 từ 9h -11h )
  • 84T. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, gần chùa Đông Lao - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
  • 83T. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b. Tòa Phú Thịnh - Tô Hiệu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 96T. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh ( ôn IE - mục tiêu 6.0 ), 3b/tuần, 300k/b, Phú Lương - Phú La - Hà Đông. yc sv Nữ, có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 + T6 từ 19h )
  • 95T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cầu Bươu - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Ngày CN )
  • 87T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 20h )
  • 22T. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Geleximco Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 90T. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 82T. hs Nữ, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Núi Trúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Sáng T7 )
  • 72T. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh ( HS Vins hệ chuẩn ), 6b/tuần, 200k/b, CC Shunshine Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T7 )
  • 36T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 37T. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 1181H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Trung, 2b/tuần, 200k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày T7 + CN )
  • 1184H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối - Tối T7 học thử )
  • 1185H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh. 2b/tuần, 150k/b, CC 25 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1186H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh. 2b/tuần, 150k/b, CC 25 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1188H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Lại Yên - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 + CN )
  • 1189H. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( kèm chút nâng cao), 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Kn ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 1190H. hs Nam, Lớp 10 Toán, 5b/tuần, 170k/b, Tây Sơn - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 87T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 20h )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 17/04/2024

  • 1161H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1125H. hs Nữ, Lớp 8, Văn, 2b/tuần,160k/b, Thanh Quang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1166H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Chương Dương Độ - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 + T5 +T6 + T7 )
  • 1171H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Láng - Đống Đa . yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h30 )
  • 66T. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngô Thì Nhậm - La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 1140H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 1165H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( hs mất gốc), 2b/tuần, 170k/b. Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN )
  • 1170H. Hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1150H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Ngày T7 + CN )
  • 1166H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Chương Dương Độ - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 + T5 +T6 + T7 )
  • 72T. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh ( HS Vins hệ chuẩn ), 6b/tuần, 200k/b, CC Shunshine Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T7 )
  • 71T. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Thôn 1 - Song Phương - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T6 +T7 + CN )
  • 68T. hs Nam, Lớp 9 Toán ( HS ôn chuyên Toán cấp 3 Chu Văn An ), 2b/tuần, 250k/b, Dốc Thọ Lão - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Chiều T5 + Sáng CN )
  • 65T. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, Ngõ Kiến Thiết - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 )
  • 46T. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 từ 14h + Sáng CN từ 9h )
  • 1165H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( hs mất gốc), 2b/tuần, 170k/b. Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN )
  • 1156H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( ôn đủ tốt nghiệp ), 3b/tuần, 220k, Ngõ 75 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + T4 + T7 từ 15h )
  • 1161H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1140H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )
  • 73T. Hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đông Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 Tối )
  • 1168H. Hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 +T6 +T7 từ 19h )
  • 1169H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 +T6 +T7 từ 19h )
  • 1170H. Hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1171H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Láng - Đống Đa . yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h30 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 16/04/2024

  • 1154H. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC VOV Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tói T2 đến T6 )
  • 1155H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC VOV Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tói T2 đến T6 )
  • 65T. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, Ngõ Kiến Thiết - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 )
  • 58T. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 17h30 -19h )
  • 1150H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Ngày T7 + CN )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 9T. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đối diện Aeon Mall - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 +T4+T6)
  • 1128H. hs Nam, Lớp 12 Hóa, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Nam An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nam. KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 15T. hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
  • 1160H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 72 Cầu Noi - Cổ Nhuế 2 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Chiều CN )
  • 1149H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 1126H. hs Nam, Lớp 7, Toán (nâng cao), 1b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Ngày T7 )
  • 1150H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Ngày T7 + CN )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 15/04/2024

  • 1002H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( cơ bản ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 105 Hồng Hà - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 từ 19h )
  • 46T. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 từ 14h + Sáng CN từ 9h )
  • 41T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Núi Trúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 33T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Mỹ - Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 22T. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Geleximco Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3984M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 273 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T5 từ 18h )
  • 31T. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T3 +T4 +T6+T7 )
  • 50T. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 )
  • 22T. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Geleximco Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 1138H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T7 CN )
  • 6T. hs Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, thành tích tốt ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h )
  • 3998M. hs Nam, lớp 12, Hóa, 1b/tuần, 250k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều CN )
  • 1T. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cự Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối và Chiều CN )
  • 3983M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, Nguyệt Quế - Vinhome Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3984M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 273 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T5 từ 18h )
  • 3978M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Thanh Trì, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h )
  • 3952M. hs Nữ, Lớp 8 Hóa + Lý, 1b/tuần, 180k/b, TT Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều CN )
  • 1149H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 1148H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Chung Cư B9 - Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T3 + T5 + T6 )
  • 1141H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Nhạc - Thanh Trì - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 1127H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 từ 19h30 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 1108H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tòa VP3 - Bán Đảo Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T4 HOẶC Tối T5 - từ 19h )
  • 1092H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 28 Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 1063H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 292 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 14/04/2024

  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 1136H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cù Chính Lan - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 1138H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T7 CN )
  • 1139H. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1127H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h30 )
  • 1125H. hs Nữ, Lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Thanh Quang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 1107H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Phố Huế - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 + Full CN )
  • 1094H. hs Nam, Lớp 9, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4 +T6 + T7+CN )
  • 3926M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 98 Từ Hoa - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 1040H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 1042H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 5b/tuần, 180k/b, Bán Đảo Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 1033H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 503 Hồng Hà - Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T6 từ 19h)
  • 6T. hs Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, thành tích tốt ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h )
  • 1134H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1094H. hs Nam, Lớp 9, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4 +T6 + T7+CN )
  • 3926M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 98 Từ Hoa - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 1063H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 292 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h )
  • 9T. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đối diện Aeon Mall - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 +T4+T6)
  • 1074H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ô Cách - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 => T6 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 13/04/2024

  • E2978. hs Nữ, lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 250k/b, Thường Tín. yc Giáo viên Nam/Nữ, KN ( Lịch tối ) (DẠY ONLINE)
  • E3004. hs Nữ, lớp 11, ôn IELTS 6.5, 2b/tuần, 250k/b, Hà Nội. yc SV Nữ, KN (có IE 7.5) ( Lịch tối T3 T4 T6 T7 )
  • 3984M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 273 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T4 +T5 từ 18h )
  • 3998M. hs Nam, lớp 12, Hóa, 1b/tuần, 250k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều CN )
  • 9T. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đối diện Aeon Mall Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 10T. hs Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 3b/tuần, 500k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ KN ( Lịch tối )
  • 11T. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Kim Văn Kim Lũ - Đại Kim - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN ( Lịch tối T2 T3 T5 T6 T7 )
  • 12T. hs Nam, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Kim Văn Kim Lũ - Đại Kim - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối T2 T3 T5 T6 T7 )
  • 13T. hs Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T6 + CN ) (Mai học thử luôn)
  • 674H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 T5 + Bắt buộc Chiều T7 Hoặc Chiều CN )
  • 8T. hs Nữ, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thổ Quan - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ KN ( Lịch các Chiều từ 17h )
  • 1085H. hs Nữ, Lớp 5 Toán. 4b/tuần, 150k/b, Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch các Tối T3 +T5 từ 19h30 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 1118H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3992M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 160k/b, CC The Pride Tố Hữu - Hà Đông . yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 từ 19h )
  • 3988M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 20h - 21h30 )
  • 3979M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 79 Ngọc Hồi - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3978M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Thanh Trì, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h

Danh sách các lớp mới nhất ngày 12/04/2024

  • 1053H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 3b/tuần, 150k/b, Văn Cao - Ba Đình. yc sv Nữ KN, khối D ( Lịch Tối T2 +T4 +T6 )
  • 1075H. Hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch T3 +T6 )
  • 1081H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Ngõ 788 Kim Giang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 1084H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đức Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Sư Phạm ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h )
  • 1074H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ô Cách - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 => T6 )
  • 092H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 28 Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 1056H. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần. 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1057H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần. 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1052H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1040H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 1042H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 5b/tuần, 180k/b, Bán Đảo Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 1046H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +CN )
  • 3979M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 79 Ngọc Hồi - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3983M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, Nguyệt Quế - Vinhome Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3985M. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5+CN từ 19h )
  • 3993M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt ( HS thi Nguyễn Tất Thành ), 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Khánh Toàn - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Full CN )
  • 3992M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 160k/b, CC The Pride Tố Hữu - Hà Đông . yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 từ 19h )
  • 3988M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 17 Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 20h - 21h30 )
  • 1102H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 150k/b, CC Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN + Sáng T7 + Sáng T7 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 11/04/2024

  • 1081H. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Ngõ 788 Kim Giang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 1076H. Hs Nam, Lớp 11 Vật Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 1033H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 503 Hồng Hà - Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T6 từ 19h )
  • 1082H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Than - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T4 + T7 từ 16h - 18h )
  • 3967M. hs Nam, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Gần Đại Học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 HOẶC Tối T4 )
  • 3968M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Đại Học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN, ĐHQG, NEU... ( Lịch Tối )
  • 3969M. hs Nữ, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3965M. hs Nữ, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Trần Nhật Duật - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3931M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CT4C - KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h30 )
  • 901H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + full CN )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 10/04/2024

  • 1081H. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Ngõ 788 Kim Giang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 1076H. Hs Nam, Lớp 11 Vật Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 1033H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 503 Hồng Hà - Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T6 từ 19h )
  • 1082H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Than - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T4 + T7 từ 16h - 18h )
  • 3967M. hs Nam, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Gần Đại Học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 HOẶC Tối T4 )
  • 3968M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Đại Học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN, ĐHQG, NEU... ( Lịch Tối )
  • 3969M. hs Nữ, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3965M. hs Nữ, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Trần Nhật Duật - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • E2999. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 130k/b, Sơn Tây. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - DẠY ONLINE - Tối T5 dạy thử )
  • 3952M. hs Nữ, Lớp 8 Hóa + Lý, 1b/tuần, 180k/b, TT Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều CN )
  • 3953M. HS Nữ, Lớp 9 Văn, 3b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Tối T6 + Chiều CN )
  • 3936M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 670 Nguyễn Khoái - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3951M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Ngõ 193 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 )
  • 3945M. hs Nữ, Lớp 10 Văn ( Cánh Diều), 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 129 Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 từ 18h30 )
  • 3938M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b. Xuân La - Xuân Tảo - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T7 CN )
  • 1053H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 3b/tuần, 150k/b, Văn Cao - Ba Đình. yc sv Nữ KN, khối D ( Lịch Tối T2 +T4 +T6 )
  • 1072H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đặng Tất - Quán Thánh - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 075H. Hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch T3 + T6 )
  • 1074H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ô Cách - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 => T6 )
  • 1052H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1076H. Hs Nam, Lớp 11 Vật Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h Tối )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 4/04/2024

KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3867M. hs Nữ, Lớp 9 Toán ( môn thi điều kiện ), 1b/tuần, 250k/b, Lương Thế Vinh - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 từ 15h - 17h )
  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH - VĂN

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 )

KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

TIẾNG ANH

  • 892H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh ( Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, TimesCity - Minh Khai - HBT. yc SV Nữ KN ( Lịch tối trừ T5, CN)
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KHTN

  • 3795M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Ngọc Phan - Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h30 )
  • 3759M. hs Nam, Lớp 6, Khoa học tư nhiên, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa . yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3851M. Hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, An Trạch 1 - Cát Linh - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 241H. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ chợ Khâm Thiên - Trung Phụng - Đống Đa. yc SV Nữ KN, năm 2 trở lên ( Lịch tối T4 )

KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần,150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

KHU VỰC HOÀN KIẾM

  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • TIẾNG ANH
  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 870H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 từ 14h )
  • KHU VỰC HOÀNG MAI
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3878M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tây Trà - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối CN + Các Chiều )
  • 3868M. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5)
  • 3869M. hs Nam, Lớp 12 Lý, 1b/tuần, 200k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 )
  • 3870M. hs Nam, Lớp 12 Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối CN )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • TIẾNG ANH
  • 924H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thúy Lĩnh - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 899H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, HH1A - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Sáng T7 )
  • 3833M1. HS Nam, Lớp 7, Tiếng Anh ( HS Vins), 2b/tuần, 200k/b, KĐT Pháp Vân - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19h)
  • 3782M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, The Zen - Gamda - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 +T7 )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h)
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3867M1. HS Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tòa B2 - CC Roman Tố Hữu - Nam Từ Liêm. yc sv Nam ( Lịch Tối T2 +Tối T4)
  • 897H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3740M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 124 Do Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 Hoặc T6 )
  • 3800M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Hùng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • TIẾNG ANH
  • 925H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Miêu Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3826M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS ôn chuyên ngữ ), 2b/tuần, 200k/b, Lưu Hữu Phước - Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T5 )
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • KHU VỰC HÀ ĐÔNG
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3788M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tòa ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 +CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN
  • 922H. hs Nữ, Lớp 8 Toán ( cơ bản + nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Yên Phúc - Phúc La - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lich Tối T3+T6 )
  • 3827M. hs Nam, Lớp 7 Toán + Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn La - Phú La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, nhiệt tình ( Lịch Tối T6 + CN )
  • 3823M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 798H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Mỗ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
  • 901H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + full CN )
  • 3824M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3787M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh ( Trường Victoria Thăng Long ), 2b/tuần, 200k/b, Gần Aeon Mall - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch T3 + T6 từ 17h )
  • 3769M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 215 - Hòa Bình - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 từ 19h )
  • 3743M. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )
  • KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 921H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( sách Kết Nối ), 3b/tuần, 180k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 826H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 477 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 + Ngày T7 CN )
  • TIẾNG ANH
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )
  • KHU VỰC BA ĐÌNH
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
  • 3853M. Hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kim Mã - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
  • 851H. hs Nam. Lớp 12 Lý. 2b/tuần, 200k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nam, KN, điểm thi ĐH 9+ ( Lịch Chiều )
  • 802H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • TIẾNG ANH
  • 883H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 804H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 882H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6
  • KHU VỰC TÂY HỒ
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​
  • 918H. Hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh , 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 18h30 )
  • 3806M. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 376 Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T6 T7 )
  • 799H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Chuyên Văn, đúng giờ ( Lịch Chiều T2 T4 T6 )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • KHU VỰC LONG BIÊN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 874H. HS Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T2,4,6 từ 19h)
  • 876H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T2,3,4 từ 20h)
  • 848H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, An Đào - Trâu Qùy - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h30 )
  • 3785M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 3862M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC HC Hồng Tiến - Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Chiều T5 + Tối CN )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h T2 + T5 )
  • 3807M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Green Park - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 856H. HS Nữ, Lớp 10, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Vinshome OceanPark - Gia Lâm. yc sv Nữ KN (Lịch tối T2,5 từ 19h15)
  • 3356M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 820H. hs Nữ, Lớp 6 - Bộ môn Khoa Học Tự Nhiên , 2b/tuần, 200k/b, Làng Cam - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 ngày cuối tuần + 1 ngày trong tuần)
  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • TIẾNG ANH​
  • 917H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nữ KN cứng ( Chiều T7 + Tối T2,4,6 )
  • 890H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Tình Quang - Long Biên. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối trừ T4, T5 )
  • 877H. HS Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T5 + 6 từ 19h)
  • 853H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 27 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN)
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • CÁC LỚP VĂN
  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • KHU VỰC GIA LÂM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • TIẾNG - ANH​
  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • KHU VỰC HOÀI ĐỨC
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3881M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • TIẾNG - ANH​
  • 3882M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • KHU VỰC THẠCH THẤT
  • 3884M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Chàng Sơn - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + ngày T7 CN )
  • 3877M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3866M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Xóm Cầu Rô - Hữu Bằng - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 + Sáng T7 + Sáng CN )
  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7)
  • SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
  • TIẾNG - ANH​ - VĂN
  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI
  • TIẾNG ANH
  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • KHU VỰC THANH TRÌ
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 792H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3875M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đông Trạch - Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 903H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Nĩnh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)
  • TIẾNG ANH​
  • 3829M. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b. Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (lịch tối 19h)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3835M. HS Nam, lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Cổ Điển - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19H30 CN )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • KHU VỰC THƯỜNG TÍN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3871M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đông Thai - Vân Tảo - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3810M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối 19h30 + Sáng, chiều CN )
  • 3854M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 878H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch T2,5,7 từ 19h + T3,4 từ 17h + sáng CN)
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • TIẾNG ANH​
  • 911H. Hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh Hà - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 912H. Hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh Hà - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • KHU VỰC ĐÔNG ANH
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )
  • TIẾNG ANH​
  • 3840M. HS Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Tiên Hội - Đông Hội - Đông Anh. yc SV Nữ KN ( Lịch tối T2, T3, T6 )
  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
  • LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC
  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC - PHÚ XUYÊN
  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
  • Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • HƯNG YÊN
  • 862H. HS Nữ, Tiền Tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Minh Khai - Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 3/04/2024

👉KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • TIẾNG ANH
  • 3821M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Trung Hòa - Nhân Chính - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 từ 15h )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2

👉KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN
  • 915H. Hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 893H. HS Nữ, Lớp 6 - Khoa học tự nhiên ( Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, TimesCity - Minh Khai - HBT. yc SV Nữ KN ( Lịch tối trừ T5, CN)
  • 885H. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Lạc Trung - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ KN ( Lịch tối T3 +T6 )
  • 3773M. hs Nữ, Lớp 7 Toán + Khoa Học Tự Nhiên ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + 1 Tối chọn )
  • TIẾNG ANH
  • 3846M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Quỳnh Lôi - Quỳnh Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ KN ( Lịch tối )
  • 892H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh ( Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, TimesCity - Minh Khai - HBT. yc SV Nữ KN ( Lịch tối trừ T5, CN)
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • NGOẠI NGỮ KHÁC - TIN HỌC
  • 916H. Hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC ĐỐNG ĐA

  • TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KHTN
  • 3795M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Ngọc Phan - Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h30 )
  • 3759M. hs Nam, Lớp 6, Khoa học tư nhiên, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa . yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 241H. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ chợ Khâm Thiên - Trung Phụng - Đống Đa. yc SV Nữ KN, năm 2 trở lên ( Lịch tối T4 )
  • NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU
  • 3851M. Hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, An Trạch 1 - Cát Linh - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • KHU VỰC CẦU GIẤY
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 906H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, 5, 7 )
  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần,150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • TIẾNG ANH
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 907H. Hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch T2, 6 )
  • 908H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối CN )

👉KHU VỰC HOÀN KIẾM

  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • TIẾNG ANH
  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 870H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 từ 14h )

👉KHU VỰC HOÀNG MAI

  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 910H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch các Tối )
  • 3833M. HS Nam, lớp 7, Toán (Hệ Vins), 2b/tuần, 200k/b, KĐT Pháp Vân - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • TIẾNG ANH
  • 3833M1. HS Nam, Lớp 7, Tiếng Anh (Hệ Vins), 2b/tuần, 200k/b, KĐT Pháp Vân - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19h)
  • 3782M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, The Zen - Gamda - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 +T7 )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h)
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

👉KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

  • LỚP TIỂU HỌC
  • 897H. hs Nữ, lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3800M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Hùng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • TIẾNG ANH
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )

👉KHU VỰC HÀ ĐÔNG

  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3850M. Hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC Xuân Mai - Dương Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3788M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tòa ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 +CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN
  • 3827M. hs Nam, Lớp 7 Toán + Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn La - Phú La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, nhiệt tình ( Lịch Tối T6 + CN )
  • 3823M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 798H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Mỗ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
  • 3824M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3787M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh ( Trường Victoria Thăng Long ), 2b/tuần, 200k/b, Gần Aeon Mall - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch T3 + T6 từ 17h )
  • 3769M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 215 - Hòa Bình - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 từ 19h )
  • 3743M. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

👉KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3860M. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T4, T5 )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3855M. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Phạm Văn Đồng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 từ 17h, Chiều T7 từ 13h)
  • 826H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 477 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 + Ngày T7 CN )
  • TIẾNG ANH
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )

👉KHU VỰC BA ĐÌNH

  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
  • 3853M. Hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kim Mã - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
  • 851H. hs Nam. Lớp 12 Lý. 2b/tuần, 200k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nam, KN, điểm thi ĐH 9+ ( Lịch Chiều )
  • 3791M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3794M. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên , 1b/tuần, 170k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối CN )
  • 802H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • TIẾNG ANH
  • 883H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 3792M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 804H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H .hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 909H. Hs Nam, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 180k/b, Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng T5 )
  • 909H, hs Nữ, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 180k/b, TT Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 )
  • 882H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 3793M. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )
  • KHU VỰC TÂY HỒ
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3832M. HS Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ KN (Lịch tối T4 + T6)
  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​
  • 918H. Hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh , 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 18h30 T4 + T6)
  • 3806M. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 376 Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T6 T7 )
  • 799H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Chuyên Văn, đúng giờ ( Lịch Chiều T2 T4 T6 )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • KHU VỰC LONG BIÊN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 874H. HS Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T2,4,6 từ 19h)
  • 876H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T2,3,4 từ 20h)
  • 848H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, An Đào - Trâu Qùy - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h30 )
  • 3785M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h T2 + T5 )
  • 3807M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Green Park - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 856H. HS Nữ, Lớp 10, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Vinshome OceanPark - Gia Lâm. yc sv Nữ KN (Lịch tối T2,5 từ 19h15)
  • 3356M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 820H. hs Nữ, Lớp 6 - Bộ môn Khoa Học Tự Nhiên , 2b/tuần, 200k/b, Làng Cam - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 ngày cuối tuần + 1 ngày trong tuần)
  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • TIẾNG ANH​
  • 917H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nữ KN cứng ( Chiều T7 + Tối T2,4,6 )
  • 890H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Tình Quang - Long Biên. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối trừ T4, T5 )
  • 875H. HS Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T3 + 5 từ 20h)
  • 877H. HS Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T5 + 6 từ 19h)
  • 853H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 27 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN)
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • CÁC LỚP VĂN
  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • KHU VỰC GIA LÂM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • TIẾNG - ANH​
  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • KHU VỰC HOÀI ĐỨC
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 894H. HS Nữ, Lớp 3, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Văn Minh - Di Trạch - Hoài Đức. yc SV Nữ KN ( Lịch tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3723M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Dương Liễu - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
  • TIẾNG - ANH​
  • 895H. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Văn Minh - Di Trạch - Hoài Đức. yc SV Nữ KN ( Lịch tối )
  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • KHU VỰC THẠCH THẤT
  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7)
  • SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
  • TIẾNG - ANH​ - VĂN
  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI
  • TIẾNG ANH
  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • KHU VỰC THANH TRÌ
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 792H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3834M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Điển - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19h30 T3 + T6 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)
  • TIẾNG ANH​
  • 3836M. HS Nam, lớp 7, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Cổ Điển - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều CN )
  • 3829M. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b. Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (lịch tối 19h)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3835M. HS Nam, lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Cổ Điển - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19H30 CN )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3810M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối 19h30 + Sáng, chiều )
  • 3854M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3810M. hs Nam. Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5+CN từ 19h30 )
  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 878H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch T2,5,7 từ 19h + T3,4 từ 17h + sáng CN)
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • TIẾNG ANH​
  • 911H. Hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh Hà - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 912H. Hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh Hà - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC ĐÔNG ANH

​ LỚP TIỂU HỌC

  • 872H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đông Ngàn - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 873H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đông Ngàn - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3840M. HS Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Tiên Hội - Đông Hội - Đông Anh. yc SV Nữ KN ( Lịch tối T2, T3, T6 )
  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 813H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )

👉HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC - PHÚ XUYÊN

  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
  • Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

👉HƯNG YÊN

  • 862H. HS Nữ, Tiền Tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Minh Khai - Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 2/04/2024

👉KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3799M. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 270 Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T4 +Tối T5 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH

  • 801H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h30 )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2
  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

👉KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 3773M. hs Nữ, Lớp 7 Toán + Khoa Học Tự Nhiên ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + 1 Tối chọn )

TIẾNG ANH

  • 843H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 29 Lạc Trung - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 831H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Trương Định - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Chiều T2 T7 + Ngày CN)

👉KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH – KHTN

  • 3795M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Ngọc Phan - Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h30 )
  • 3759M. hs Nam, Lớp 6, Khoa học tư nhiên, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa . yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 828H. HS Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Quốc Tử Giám - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối từ 18h30 )

👉KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần,150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

👉KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3790M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 215 Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + T7 từ 16h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)

TIẾNG ANH

  • 3782M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, The Zen - Gamda - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 +T7 )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

👉KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3797M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k//b, Mễ Trì Thượng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )

TIẾNG ANH

  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )

VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 834H. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T3 T4 T7 CN )

👉KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3786M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Trọng Tấn - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch các Sáng T2 T3 T5 T6 T7 CN )
  • 798H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Mỗ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3787M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh ( Trường Victoria Thăng Long ), 2b/tuần, 200k/b, Gần Aeon Mall - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch T3 + T6 từ 17h )
  • 3769M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 215 - Hòa Bình - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 19h )
  • 3743M. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

👉KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 844H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 826H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 477 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 + Ngày T7 CN )

TIẾNG ANH

  • 3764M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, CC 234 Phạm Văn Đồng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T6 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )

👉KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3776M. hs Nữ, Lớp 11 Hóa, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3791M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3794M. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên , 1b/tuần, 170k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối CN )
  • 3777M. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 290 Vạn Phúc - Ba Đình. yc sv Nam//Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
  • 802H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3792M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 804H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3793M. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 )
  • 774H. hs Nam, Lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, Ngoại thương ( Lịch Tối T4 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )

👉KHU VỰC TÂY HỒ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 799H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Chuyên Văn, đúng giờ ( Lịch Chiều T2 T4 T6 )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )

👉KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3785M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7)
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)

TIẾNG ANH​

  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN)
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

👉KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN (Lịch Tối)
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối)
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

👉KHU VỰC HOÀI ĐỨC

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3723M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Dương Liễu - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

👉KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

👉SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

👉SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI

TIẾNG ANH

  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 792H. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 737H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Yên Xá - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch các Tối T2 + T4 - Học thử ngày 3/4)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 813H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )

👉HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 846H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thị trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
    Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

👉HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN (Lịch tối)
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

👉BẮC NINH - TỈNH VĨNH PHÚC

  • 3742M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Khu 6 - Thị Cầu - Bắc Ninh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 1/04/2024

👉KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3799M. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 270 Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T4 +Tối T5 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH

  • 801H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h30 )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2
  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

👉KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 3773M. hs Nữ, Lớp 7 Toán + Khoa Học Tự Nhiên ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + 1 Tối chọn )

TIẾNG ANH

  • 843H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 29 Lạc Trung - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 831H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Trương Định - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Chiều T2 T7 + Ngày CN)

👉KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH – KHTN

  • 3795M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Ngọc Phan - Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h30 )
  • 3759M. hs Nam, Lớp 6, Khoa học tư nhiên, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa . yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 828H. HS Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Quốc Tử Giám - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối từ 18h30 )

👉KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần,150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

👉KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3790M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 215 Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + T7 từ 16h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)

TIẾNG ANH

  • 3782M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, The Zen - Gamda - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 +T7 )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

👉KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3797M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k//b, Mễ Trì Thượng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )

TIẾNG ANH

  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )

VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 834H. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T3 T4 T7 CN )

👉KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3786M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Trọng Tấn - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch các Sáng T2 T3 T5 T6 T7 CN )
  • 798H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Mỗ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3787M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh ( Trường Victoria Thăng Long ), 2b/tuần, 200k/b, Gần Aeon Mall - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch T3 + T6 từ 17h )
  • 3769M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 215 - Hòa Bình - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 19h )
  • 3743M. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

👉KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 844H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 826H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 477 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 + Ngày T7 CN )

TIẾNG ANH

  • 3764M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, CC 234 Phạm Văn Đồng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T6 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )

👉KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3776M. hs Nữ, Lớp 11 Hóa, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3791M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3794M. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên , 1b/tuần, 170k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối CN )
  • 3777M. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 290 Vạn Phúc - Ba Đình. yc sv Nam//Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
  • 802H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3792M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 804H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3793M. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 )
  • 774H. hs Nam, Lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, Ngoại thương ( Lịch Tối T4 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )

👉KHU VỰC TÂY HỒ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 799H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Chuyên Văn, đúng giờ ( Lịch Chiều T2 T4 T6 )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )

👉KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3785M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7)
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)

TIẾNG ANH​

  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN)
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

👉KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối)
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

👉KHU VỰC HOÀI ĐỨC

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3723M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Dương Liễu - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

👉KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

👉SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

👉SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI

TIẾNG ANH

  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 792H. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 737H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Yên Xá - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch các Tối T2 + T4 - Học thử ngày 3/4)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 812H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )
  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 813H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )

👉HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 846H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thị trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

👉KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
    Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

👉HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN (Lịch tối)
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

👉BẮC NINH - TỈNH VĨNH PHÚC

  • 3742M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Khu 6 - Thị Cầu - Bắc Ninh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 31/03/2024

  • 674H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 + Bắt buộc Chiều T7 Hoặc Chiều CN )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 790H. HS Nữ, Lớp 4, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Vinhomes Green Bay - Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv KN, năm 3 trở lên ( Lịch tối T2 +T4)
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 821H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 3 Đông Khê - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Sáng )
  • 822H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 495 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - Tối T6 học thử )
  • 823H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, HH3C - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - Tối T5 học thử từ 18h)
  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 795H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối T6 + Ngày CN )
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 814H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 từ 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 808H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 790H. HS Nữ, Lớp 4, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Vinhomes Green Bay - Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv KN, năm 3 trở lên ( Lịch tối T2 +T4)
  • 801H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h30 )
  • 770H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phú - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 812H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )
  • 813H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 818H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ 1 - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Bách Khoa ( Lịch Tối từ 19h )
  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 808H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 808H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 805H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Bưu điện Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 797H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Viglacera - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 806H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tây Sơn - Đống Đa. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T7, CN )
  • 807H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 808H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 809H. hs Nữ, Lớp 6 Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h ) 3762M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ ), 2b/tuần, 250k/b, Timecity - Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • E2906. hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 130k/b, Hưng Yên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T7, Sáng + Chiều CN ) - Dạy ONLINE
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Quyến - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 780H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh (sách Kết nối), 1b/tuần, 160k/b, tập thể Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 )
  • 774H. hs Nam, Lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, Ngoại thương ( Lịch Tối T4 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )
  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 30/03/2024

  • 785H. HS Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Xóm Vang - Cổ Loa - Đông Anh. yc sv Nữ KN (Lịch tối T2,T5)
  • 787H. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/buổi. Đồng Tâm - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/buổi. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN Sư Phạm ( Lịch Tối T2,3,4,5,6)
  • 3750M. HS Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Nguyễn Hữu Thọ - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3 + T7 từ 19h)
  • 786H. hs Nam. Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thái Hà - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối từ 19h15 )
  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )
  • 772H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Linh Đường - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng T6 + Tối T4 )
  • 770H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phú - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 765H. hs Nữ, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Do Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 3738M1. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trung Liệt - Đống Đa. yc SV Nam KN ( Lịch tối )
  • 780H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh (sách Kết nối), 1b/tuần, 160k/b, tập thể Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3751M. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/buổi. Cự Lộc - Thượng Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T2 từ 19h)
  • 3752M. HS Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. TT Quỳnh Mai - Kim Ngưu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3753M. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Hải Bối - Đông Anh. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3754M. HS Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b. Kim Ngưu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN (Lịch chiều T7 từ 17h30)
  • 3755M. SH Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Yên Ninh - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch chiều T3+T5 từ 17h)
  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 790H. HS Nữ, Lớp 4, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Vinhomes Green Bay - Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv KN giỏi, năm 3 trở lên (Lịch tối T2,T4)
  • 791H. hs Nam, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đại Linh - Trung Văn - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 792H. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h )
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3753M. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Hải Bối - Đông Anh. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3754M. HS Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b. Kim Ngưu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN (Lịch chiều T7 từ 17h30)
  • 791H. hs Nam, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đại Linh - Trung Văn - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 793H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 790H. HS Nữ, Lớp 4, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Vinhomes Green Bay - Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv KN giỏi, năm 3 trở lên (Lịch tối T2,T4)
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 780H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh (sách Kết nối), 1b/tuần, 160k/b, tập thể Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3762M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh ( mục tiêu 9d ), 2b/tuần 250k/b, Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Tối )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 202 Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T5 + Ngày T7, CN )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 29/03/2024

👉KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

👉KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 771H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN, kiên nhẫn ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 750H. hs Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam), 2b/tuần, 170k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + Sáng T7 )

TIẾNG ANH

  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3738M1. hs Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trung Liệt - Đống Đa. yc SV Nam KN ( Lịch tối ) ( T7 dạy thử luôn )
  • 764H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, B1 - Kim Liên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối - Tối CN học thử )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

👉KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv

👉KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • TIẾNG ANH
  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

👉KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3708M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 400k/b, Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 742H. hs Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 89 Bằng Liệt - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T6 + T7 + CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3739M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Đồng Phát - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)

TIẾNG ANH

  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

👉KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 765H. hs Nữ, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Do Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

👉KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 3733M. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hà Trì 1 - Hà Cầu - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T3 T5 từ 19h + sáng T7 từ 9h )
  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3+T4+ T5)
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

👉KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3737M. hs Nam, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T5 từ 19h + sáng CN từ 10h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )

👉KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )

👉KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3694M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3732M. hs Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Gia Thụy - Long Biên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 760H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)

TIẾNG ANH​

  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6)

👉KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối)
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

👉KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3723M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Dương Liễu - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
  • 495H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Spendora An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

👉KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 722H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Bệnh Viện Đa Khoa Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 17h30 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

👉SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 740H. hs Nam. Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 1 - Phụng Thượng - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

👉SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI

TIẾNG ANH

  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 770H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phú - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • KHU VỰC THƯỜNG TÍN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 748H. ( Kèm 2 HS Nam), Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đội 5 - Thôn Bầu - Kim Chung - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5)
  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3703M. hs Nữ, Lớp 5 ( trường quốc tế ), Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 34 Vĩnh Chi - Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 3704M. hs Nữ, Lớp 5 ( trường quốc tế ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 34 Vĩnh Chi - Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)

👉HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

👉KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

👉HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

 DANH SÁCH CÁC LỚP MỚI KHÁC

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 748H. ( Kèm 2 HS Nam), Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đội 5 - Thôn Bầu - Kim Chung - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5)
  • 742H. hs Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 89 Bằng Liệt - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T6 + T7 + CN )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3727M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Chùa Ngụ - Đắc Sở - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 755H. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 758H. ( Kèm chung 2 HS Nữ ), Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 400k/b, Gần Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 20h30 )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  •  3728M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh hà - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 18h +T5 từ 14h30 )
  • 3729M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh hà - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 18h )
  • 754H. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Chiến Thắng - La Khê - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T7 )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 760H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 762H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Nguyễn Thái Học - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 HOẶC Tối T4 )
  • 763H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 160k/b, B1 - Kim Liên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối - Tối T7 học thử )
  • 764H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, B1 - Kim Liên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối - Tối CN học thử )
  • 751H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 29 Hưng Phúc - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 19h30 )
  • 755H. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3730M. hs Nữ, lớp 4, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kim Chung - Hoài Đức. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3732M. hs Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Gia Thụy - Long Biên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3733M. hs Nam, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hà Trì 1 - Hà Cầu - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN cứng ( Lịch tối T2 T3 T5 từ 19h + sáng T7 từ 9h )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 755H. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 750H. hs Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam), 2b/tuần, 170k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 28/03/2024

👉KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)
  • KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 750H. hs Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam), 2b/tuần, 170k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
  • TIẾNG ANH
  • 749H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thanh Nhàn - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h) - Sáng T7 học thử
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3642M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

👉KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

👉KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối)

TIẾNG ANH

  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

👉 VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3708M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 742H. hs Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 89 Bằng Liệt - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T6 + T7 + CN )
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 738H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tiểu học Đền Lừ - Hoàng Văn Thụ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối ) ( T7 ngày 30/3 học thử )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )
  • KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

👉KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 3683M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3+T4+ T5)
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN

👉KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3726M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 199A - Cầu Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + 1 Tối trong tuần)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )

👉KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3694M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH​

  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

👉KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

👉KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 495H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Spendora An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

👉KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 3716M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kim Bông - Tân Xã - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 722H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Bệnh Viện Đa Khoa Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 17h30 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

👉SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 740H. hs Nam. Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 1 - Phụng Thượng - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

👉KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • TIẾNG ANH​
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 748H. ( Kèm 2 HS Nam), Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đội 5 - Thôn Bầu - Kim Chung - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5)
  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3703M. hs Nữ, Lớp 5 ( trường quốc tế ), Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 34 Vĩnh Chi - Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3704M. hs Nữ, Lớp 5 ( trường quốc tế ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 34 Vĩnh Chi - Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

👉HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

👉KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

👉HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

Danh sách các lớp mới khác 

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 731H. hs Nam, Lớp 3 Toán, 3b/tuần, 150k/b, VP6 - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN )
  • 3686M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 160k/b/ 2,5 Tiếng, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch CN )
  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 735H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Hà - Chương Dương - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T6 T7 CN )
  • 736H. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( mất gốc), 3b/tuần, 160k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3689M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 + T4 )
  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 3691M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Đức Thắng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3692M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Đức Thắng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3683M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 3684M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 3685M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 147 - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h30 + Chiều T3 T6)
  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 3694M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3660M. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 9 Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h 
  • 3691M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Đức Thắng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3685M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 147 - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h30 + Chiều T3 T6)
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 735H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Hà - Chương Dương - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T6 T7 CN )
  • 736H. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( mất gốc), 3b/tuần, 160k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 738H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tiểu học Đền Lừ - Hoàng Văn Thụ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối ) ( T7 ngày 30/3 học thử )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T6 )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3707M. hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3709M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 27/03/2024

👉KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 3652M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC 35 Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

👉KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 300k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, đã có KN dạy Vins hệ Cam ( Lịch Tối T2 + Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3642M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

👉KHU VỰC CẦU GIẤY

LỚP TIỂU HỌC

  • 730H. hs Nữ, Lớp 4 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h ) (27/3 học thử)
  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 3668M. hs Nam, Lớp 2 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đỗ Quang - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h )
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

👉KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

👉KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 731H. hs Nam, Lớp 3 Toán, 3b/tuần, 150k/b, VP6 - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN )
  • 3686M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 160k/b/ 2,5 Tiếng, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch CN )
  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 707H. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 274 Kim Giang - Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN, năm 2 trở lên ( Lịch Tối từ 19h ) - ( 8/4 bắt đầu học )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 725H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T3 +T7 từ 17h30 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3685M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 147 - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h30 + Chiều T3 T6)
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

👉KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3674M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 150k/b, Phúc Diễn - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối T2 + T4 +T5 + T6 Từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Pearl - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 726H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phương Canh - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 từ 19h + Sáng CN 9h )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

👉KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 3660M. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 9 Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3683M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 3684M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3+T4+ T5)
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

👉KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3665M. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ecohome 3 - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - Tối T5 học thử)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 682H. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

👉KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 720H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 16 Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 717H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt,2b/tuần, 150k/b, Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 20h + Tối T6 từ 19h )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH​

  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

👉KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

👉KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 495H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Spendora An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

👉KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 722H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Bệnh Viện Đa Khoa Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 17h30 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

👉SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

👉KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

👉HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

👉KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

👉HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

Danh sách các lớp mới khác 

  • 632H1. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đầm Trấu - Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h ) - ( Đầu Tháng 4 học )
  • 717H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt,2b/tuần, 150k/b, Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 20h + Tối T6 từ 19h )
  • 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 300k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, đã có KN dạy Vins hệ Cam ( Lịch Tối T2 + Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 T6 T7 từ 19h ) (27/3 học thử)
  • 715H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 789 Nhân Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 )
  • 3652M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC 35 Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 708H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T2 từ 10h + Tối T3 )
  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 300k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, đã có KN dạy Vins hệ Cam ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )
  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Peal - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 26/03/2024

👉KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 3652M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC 35 Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )
  • TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3642M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 701H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 Từ 20h )
  • NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU
  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

👉KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv
  • Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

👉KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • TIẾNG ANH
  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam, KN ( Lịch T4 +T6 từ 18h - 20h )

👉KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3643M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Kim Giang - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 702H. hs Nam, Lớp 10, Lý, 1b/tuần, 180k/b, Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 từ 19h )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

👉KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 715H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 789 Nhân Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 )
  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Peal - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

👉KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 3603M. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Hưng Thịnh - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - T3 học thử )
  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3607M. ( Kèm chung 2 HS Nam+Nữ ), ( Lớp 4 + Lớp 6), Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch các tối T2 - T6 từ 19h )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

👉KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 708H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T2 từ 10h + Tối T3 )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
  • TIẾNG ANH
  • 682H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

👉KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )

👉KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

👉KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

👉KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 678H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T3 + Tối T4 + Chiều T7 )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

👉KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

👉SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

👉KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

👉👉HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

👉KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

👉HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

Danh sách các lớp mới khác

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 3621M. ( Kèm chung 2 HS Nam), ( Lớp 1 + Lớp 3 ), Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 400k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3622M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 + Sáng T7 CN )
  • 682H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 3617M. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 690H. hs Nam, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối trừ T3 )
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 684H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 33 Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h - Tối T3 học thử )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 684H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 33 Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h - Tối T3 học thử )
  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3+T6 từ 18h )
  • 678H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối, T3 học thử )
  • 698H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T4 )
  • 699H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 Từ 20h )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 667H. hs Nữ, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN )
  • 702H. hs Nam, Lớp 10, Lý, 1b/tuần, 180k/b, Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 từ 19h )
  • 703H. hs Nam, Lớp 10, Hoá, 1b/tuần, 180k/b, Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 từ 19h )
  • 704H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Vĩnh Tuy - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 3623M. hs Nữ, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khương Trung - Ngã Tư Sở - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3624M. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3626M. hs Nữ, Lớp 1, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối)
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )
  • 684H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 33 Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h - Tối T3 học thử )
  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 701H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 Từ 20h )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3642M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3643M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Kim Giang - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h )
  • 3644M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Kim Giang - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 20h30 + Tối T4 từ 19h )
  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Peal - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 713H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Định Cộng Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h - Tối T4 học luôn )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 3607M. ( Kèm chung 2 HS Nam+Nữ ), ( Lớp 4 + Lớp 6), Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch các tối T2 - T6 từ 19h )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 19H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 715H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 789 Nhân Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 )
  • 3652M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC 35 Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Peal - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 708H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T2 từ 10h + Tối T3 )
  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 300k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, đã có KN dạy Vins hệ Cam ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 25/03/2024

👉KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3622M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 + Sáng T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

👉KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 )

👉KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 Từ 20h )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

👉KHU VỰC CẦU GIẤY

LỚP TIỂU HỌC

  • 698H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T4 )
  • 699H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 691H. hs Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5)
  • 3598M. hs Nữ, lớp 9, Toán, 1b/tuần, 180k/b, Doãn Kế Thiện - Mai Dịch - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv  Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

👉KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 3613M. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Ngõ 240 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

👉KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

3619M. hs Nam, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hữu Hưng - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( lịch tối T2 + T4 )

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 684H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 33 Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h - Tối T3 học thử )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

👉KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 3603M. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao) 2b/tuần, 200k/b, Hưng Thịnh - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - T3 học thử )
  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3607M. ( Kèm chung 2 HS Nam+Nữ ), ( Lớp 4 + Lớp 6), Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch các tối T2 - T6 từ 19h )
  • 692H. hs Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Văn Quán - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T4 từ 15h + chiều T7 từ 16h )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

👉KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)\

👉KHU VỰC BA ĐÌNH

LỚP TIỂU HỌC

  • 3606M. hs Nữ, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 12 Láng Hạ - Ba Đình. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 682H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 3617M. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
  • NGỌAI NGỮ KHÁC
  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k/b, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )

]👉KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

👉KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

👉KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 678H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối, T3 học thử )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

👉KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

👉SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
  • TIẾNG - ANH​ - VĂN
  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

👉KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3616M. hs Nam, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liên Hà - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

👉HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

👉KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

👉HƯNG YÊN

  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

Danh sách lớp mới khác

  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 652H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 671H. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 668H. HS Nam, Lớp 12, Toán, 1b/tuần, 200k/b. Ngõ 213 Giáp Nhất - Thanh Xuân. yc sv Nam KN (Lịch tối T4)
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3539M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 674H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 Tối trong tuần + Ngày T7 CN)
  • 668H. HS Nam, Lớp 12, Toán, 1b/tuần, 200k/b. Ngõ 213 Giáp Nhất - Thanh Xuân. yc sv Nam KN (Lịch tối T4)
  • 664H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 664H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 674H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 Tối trong tuần + Ngày T7 CN)
  • 3602M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Cơ Thạch - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối 
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3603M. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao) 2b/tuần, 200k/b, Hưng Thịnh - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - T3 học thử )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3602M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Cơ Thạch - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  •  
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3603M. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao) 2b/tuần, 200k/b, Hưng Thịnh - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - T3 học thử )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3602M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Cơ Thạch - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h)
  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3607M. ( Kèm chung 2 HS 1 Nam 1 Nữ ), ( Lớp 4 + Lớp 6 ), Tiếng Anh ,2b/tuần, 220k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - T2 tới T6 )
  • 3608M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Hữu Dực - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS, Lớp 6, Toán ,2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 )
  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 678H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối, T3 học thử )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h30 T2 T7 )
  • 681H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Ecohome 1 - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3614M. HS Nữ, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch các tối trừ T7 + full CN )
  • 3615M. HS Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch các tối trừ T7 + full CN )
  • 3616M. hs Nam, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liên Hà - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3617M. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 682H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 687H. hs Nam, lớp 6, Toán, 3b/tuần, 150k/b, Định Công Hạ - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T3 T5 T7 + chiều T6 + full CN )
  • 688H. hs Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc SV Nam, KN ( Lịch tối )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 690H. hs Nam, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối trừ T3 )
  • 3619M. hs Nam, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hữu Hưng - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( lịch tối T2 + T4 )
  • 697H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 107 Thúy Lĩnh - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Bữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 3606M. hs Nữ, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 12 Láng Hạ - Ba Đình. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
  • 3598M. hs Nữ, lớp 9, Toán, 1b/tuần, 180k/b, Doãn Kế Thiện - Mai Dịch - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN )
  • 692H. hs Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Văn Quán - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T4 từ 15h + chiều T7 từ 16h )
  • 691H. hs Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 24/03/2024

👉KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 664H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

👉KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 636H. hs Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cảm Hội - Đống Mác - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 hoặc Tối T3,+T5 )
  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
  • TIẾNG ANH
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 656H. hs Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4 hoặc Tối T3, T5 )
  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 )

👉KHU VỰC ĐỐNG ĐA

LỚP TIỂU HỌC

  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30 )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

👉KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 651H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 654H. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 255 Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5 )
  • 652H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

👉KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 661H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5 từ 19h30 )
  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 ), cuối tháng 3 học thử
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN

👉KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
  • 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )

TIẾNG ANH

  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

👉KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

👉KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 649H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

NGỌAI NGỮ KHÁC

  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k/b, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 663H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh ( mất gốc ), 3b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 từ 18h + Sáng T6 từ 8h + Chiều CN 17h trở đi )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )

👉KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3582M. hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hạ Trại - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

👉KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

👉KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)

👉KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

👉SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 646H. hs Nữ, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nội Đồng - Đại Thịnh - Mê Linh. yc sv Nữ Kn ( Lịch T3, T5, T6 từ 17h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

👉KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 545H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC ĐÔNG ANH

TIẾNG ANH​

  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

👉HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

👉KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

👉HƯNG YÊN

  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

DANH SÁCH LỚP MỚI KHÁC

  • 639H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Tối T7 từ 18h )
  • 640H. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 11 Vân Đồn - Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 từ 19h30 )
  • 641H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 11 Vân Đồn - Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 từ 19h30 )
  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 645H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 646H. hs Nữ, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nội Đồng - Đại Thịnh - Mê Linh. yc sv Nữ Kn ( Lịch T3, T5, T6 từ 17h30 )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 649H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 651H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 652H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 654H. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 255 Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5 )
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 656H. hs Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4 hoặc Tối T3, T5 )
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4 hoặc Tối T3, T5 )
  •  3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3582M. hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hạ Trại - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7)
  • 654H. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 255 Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5 ) - Tối nay học thử.
  • 652H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 645H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )\
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 hoặc Tối T3,+T5 )
  • 651H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN)
  • 636H. hs Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cảm Hội - Đống Mác - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h30 )
  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 645H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 661H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5 từ 19h30 )
  • 663H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh ( mất gốc ), 3b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 từ 18h + Sáng T6 từ 8h + Chiều CN 17h trở đi )
  • 664H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 651H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 hoặc Tối T3,+T5 )
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 656H. hs Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4 hoặc Tối T3, T5 )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 649H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 23/03/2024

👉KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h )

👉KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC ĐỐNG ĐA

LỚP TIỂU HỌC

  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

👉KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv
  • Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

👉KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h ), cuối tháng 3 học thử
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

👉KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 608H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 150k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 489H. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 170k/b, Vinhomes Smart City - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối ) - 24/3 học thử

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
  • 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )

TIẾNG ANH

  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

👉KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

👉KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

NGỌAI NGỮ KHÁC

  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k/b, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)

👉KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

👉KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

👉KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)

👉KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

👉SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

👉KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 545H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

👉KHU VỰC ĐÔNG ANH

TIẾNG ANH​

  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
  • 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
  • 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
  • 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )

👉HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

👉KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

👉HƯNG YÊN

  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

DANH SÁCH LỚP MỚI KHÁC

  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3576M. hs Nữ, Lớp 3, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • E2954. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quảng Ninh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + Chiều CN - DẠY ONLINE ) (24/3 học thử)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6)
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 608H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 150k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 489H. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 170k/b, Vinhomes Smart City - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối ) - 24/3 học thử
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6)
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam/ KN ( Lịch Tối T5 Hoặc T6 từ 19h30 )
  • 3579M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Mai Động - Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Chiều T5 + T7 )
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 622H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 623H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 từ 19h )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 625H. hs Nam, lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 626H. hs Nam, lớp 5, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 từ 19h30 )
  • 627H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h30 )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 3582M. hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hạ Trại - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 630H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thanh Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 633H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b, CC VOV Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3579M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Mai Động - Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Chiều T5 + T7 )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 623H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 từ 19h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 630H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thanh Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 634H. hs Nam, Lớp 6 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Rice City - Linh Đàm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 635H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Rice City - Linh Đàm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 636H. hs Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cảm Hội - Đống Mác - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 T3 T6 )
  • 3583M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mễ Trì Hạ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều từ 17h T2 T4 )
  • 623H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 từ 19h )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 630H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thanh Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2)
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 3582M. hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hạ Trại - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30)
  • 3584M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Quán Thánh - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3585M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Lương Định Của - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch T2 T4 T5 từ 17 - 19h )
  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 3584M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Quán Thánh - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3585M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Lương Định Của - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch T2 T4 T5 từ 17h - 19h )
  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 634H. hs Nam, Lớp 6 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Rice City - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 636H. hs Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cảm Hội - Đống Mác - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h30 )
  • 3583M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 32 Đỗ Đức Dục - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + T4 từ 17h )
  • 3587M. HS Lớp 2 , Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/'b, HH2 - Xuân Mai - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5 + CN )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3585M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Lương Định Của - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch T2 T4 T5 từ 17h - 19h )
  • 3588M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Giao Tác - Liên Hà - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3589M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Giao Tác - Liên Hà - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 630H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 623H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 từ 19h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3583M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 32 Đỗ Đức Dục - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + T4 từ 17h )
  • 3587M. HS Lớp 2 , Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/'b, HH2 - Xuân Mai - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5 + CN )
  • 630H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thanh Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 22/03/2024

👉 KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h )

👉 KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

👉 KHU VỰC ĐỐNG ĐA

LỚP TIỂU HỌC

  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

👉 KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

👉 KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối)

👉 KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h ), cuối tháng 3 học thử
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

👉 KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 608H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 150k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 489H. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 170k/b, Vinhomes Smart City - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối ) - 24/3 học thử

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
  • 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )

TIẾNG ANH

  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

👉 KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

👉 KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

👉 KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

NGỌAI NGỮ KHÁC

  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k/b, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

👉 KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)

👉 KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

👉 KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

👉 KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)

👉 KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

👉 SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

👉 KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 545H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

👉 KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

👉 KHU VỰC ĐÔNG ANH

TIẾNG ANH​

  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
  • 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
  • 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
  • 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )

👉 HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

👉 KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

👉 HƯNG YÊN

  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

👉 BẮC NINH - TỈNH VĨNH PHÚC

 DANH SÁCH LỚP MỚI KHÁC

  • 586H. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Lớp 2 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 989 Tam Trinh - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 580H. hs Nam, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trần Cung - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T7 )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3532M. hs Nữ, lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3562M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 3561M. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Miếu - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 576H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 586H. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Lớp 2 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 989 Tam Trinh - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3556M. hs Nữ, lớp 6, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Đê Tô Hoàng - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, có thành tích tốt ( Lịch tối T6 )
  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3569M, hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt + Đọc, rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 5 - Tổ dân phố Tân Mỹ - Mỹ Đình 1 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN (Lịch Tối T3 T4 T6 T7)
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối ) 
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 593H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 120 Kim Giang - Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T5 T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3569M, hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt + Đọc, rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 5 - Tổ dân phố Tân Mỹ - Mỹ Đình 1 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7)
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 590H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nội Trì - Tân Hồng - Từ Sơn - Bắc Ninh. yc sv Nam/Nữ KN( Lịch Tối T2 T3 T6 )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h ), cuối tháng 3 học thử
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 601H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hội Hợp - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc . yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 602H. hs Nữ, Lớp 8 Hóa, 2b/tuần, 160k/b, Thị Trấn Hồ - Thuận Thành - Bắc Ninh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 603H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Thị Trấn Hồ - Thuận Thành - Bắc Ninh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30)
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3448M. HS Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Nhà Văn Hóa Quỳnh Đô - Vĩnh Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch tối )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 607H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3420M. HS Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều + Tối T5, T7, CN )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7)
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 489H. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 170k/b, Vinhomes Smart City - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối ) - 24/3 học thử
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )

 

Danh sách các lớp mới nhất ngày 21/03/2024

👉KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3532M. hs Nữ, lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
  • 3005M. HS Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h )

👉KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3555M. (Kèm chung 2 HS Nam), lớp 2, Tiếng Anh (Vins), 2b/tuần, 400k/b, Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ, KN ( Lịch tối 20h - 21h30 )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3556M. hs Nữ, lớp 6, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Đê Tô Hoàng - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, có thành tích tốt ( Lịch tối T6 )

👉KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3561M. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Miếu - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

👉KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

👉KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

👉KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

👉KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3569M, hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt + Đọc, rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 5 - Tổ dân phố Tân Mỹ - Mỹ Đình 1 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
  • 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )

TIẾNG ANH

  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

👉KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 6H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Lãm - Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

👉KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 482H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 +Tối T6 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
  • 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)

TIẾNG ANH

  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch t