- Download and update all documents related to merchandising development from the Customers, Suppliers to ensure achieving development outcomes as required.
- Distribute and circulate infomation to relevant departments after reviewing and getting related clarifications from Customers if any.
- Work with Suppliers, Customers, and internal departments to facilitate and quote best price to Customers within the agreed timeline.
- Finalize costing for assigned styles and ensure all information regarding costs and lead time is mentioned accurately on the cost sheet. Check and update pre-costing/ final costing before sending to data team.
- Review and develop fabrics / trims/ lab dips/ samples for relevant styles according to customer requirements/ expectations in an organised and timely manner.
- Procure raw material for the relevant styles as required quality standards in time to ensure smooth flow of sample submission.
- Book sample room capacity for relevant season/ Customers in a timely and accurate manner. Follow up and execute all relevant testing & TOP samples within agreed timelines as required by Customers.
- Coordinate with team for risk analysis and initiate relevant tests for product performance as required by Customers. Identify areas of risk and/ or challenges within assigned work activity and escalate to the immediate supervisor timely.
- Initiate, develop, and finalize wash/ dyeing as required.
- Check Purchase Order to ensure accurate information before sending to Printing/ Embellishment Plants, and follow up invoice for payment.
- Check mails and respond within 24 hours. Organize daily work execution in line with team's Time & Action plan. Follow up and solve daily issues related assigned work activity.
Lương của Nhân viên Quản lý Đơn hàng có thể dao động khá rộng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại đơn hàng, quy mô công ty, và yêu cầu công việc. Dưới đây là bảng tổng hợp các loại nhân viên quản lý đơn hàng và mức lương ước tính:
| Loại nhân viên quản lý đơn hàng | Mô tả | Mức lương trung bình tháng |
| Quản lý đơn hàng (hàng tiêu dùng) | Quản lý đơn hàng cho các sản phẩm tiêu dùng như thực phẩm, mỹ phẩm. | 8,000,000 - 12,000,000 |
| Quản lý đơn hàng (hàng công nghiệp) | Quản lý đơn hàng cho các thiết bị, máy móc, vật liệu công nghiệp. | 10,000,000 - 15,000,000 |
| Quản lý đơn hàng (thực phẩm tươi sống) | Quản lý đơn hàng đối với thực phẩm tươi sống, chế biến sẵn. | 7,000,000 - 10,000,000 |
| Quản lý đơn hàng (hàng điện tử) | Quản lý đơn hàng cho các sản phẩm điện tử, công nghệ. | 10,000,000 - 18,000,000 |
| Quản lý đơn hàng (hàng thời trang) | Quản lý đơn hàng cho sản phẩm quần áo, giày dép, phụ kiện thời trang. | 8,000,000 - 12,000,000 |
| Quản lý đơn hàng (hàng nội thất) | Quản lý đơn hàng cho các sản phẩm nội thất, đồ gia dụng. | 9,000,000 - 14,000,000 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến lương:
- Loại sản phẩm: Đơn hàng liên quan đến các sản phẩm công nghiệp, điện tử hoặc các mặt hàng giá trị cao thường có mức lương cao hơn.
- Quy mô công ty: Các công ty lớn, có nhu cầu quản lý đơn hàng phức tạp hoặc đơn hàng số lượng lớn thường trả lương cao hơn.
- Kinh nghiệm và kỹ năng: Nhân viên quản lý đơn hàng có kinh nghiệm lâu năm hoặc kỹ năng chuyên môn tốt thường nhận được mức lương cao hơn.
Lương thực tế có thể thay đổi tùy vào từng công ty và khu vực làm việc, nhưng nhìn chung, công việc này có tiềm năng thu nhập ổn định với cơ hội thăng tiến trong các ngành có nhu cầu quản lý đơn hàng cao.
