261 việc làm
Thỏa thuận
Hà Nội,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 30+ ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 30+ ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 30+ ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 30+ ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 30+ ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 30+ ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 30+ ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 30+ ngày trước
Thỏa thuận
Hà Nội,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 30+ ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 30+ ngày trước
Thỏa thuận
Hồ Chí Minh,
icon-easy-apply Nộp đơn dễ dàng
Đăng 30+ ngày trước
Gia sư Bảo Anh
Gia Sư Bảo Anh Tuyển Dụng Gia Sư Tại Hà Nội ( Các Lớp Cập Nhật Theo Ngày )
Gia sư Bảo Anh
2 việc làm 32 lượt xem
Thông tin cơ bản
Mức lương: Thỏa thuận
Chức vụ: Nhân viên
Ngày đăng tuyển: 26/04/2024
Hạn nộp hồ sơ: Đang cập nhật
Hình thức: Toàn thời gian
Kinh nghiệm: Không yêu cầu
Số lượng: 1
Giới tính: Không yêu cầu
Nghề nghiệp
Ngành
Địa điểm làm việc
Số 5 ngõ 54, Phố Định Công Thượng, quận Hoàng Mai, Hà Nội

Danh sách các lớp mới nhất ngày 22/04/2024

KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC      

  • 104T. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Sáng T7 + Ngày CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH - VĂN

  • 1177H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phương Liệt - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h )
  • 89T. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cự Lộc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội, Năm 2 trở lên ( Lịch ChiềuT7)

KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 1245H. Hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt + Rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, 125 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Năm 2 trở lên, nghiêm ) ( Lịch T3 + T5 + T6 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 157T. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Viên - Vĩnh Tuy - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối - sau 1/5 học )
  • 1232H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vĩnh Tuy - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3973M. hs Nữ, Lớp 6, Toán (Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 400k/b, Timescity - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 143T. Hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Lò Đúc - Hai Bà Trưng . yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T3 +T5 +T7 )
  • 122T. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 10T. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 3b/tuần, 500k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ KN ( Lịch tối )
  • 1062H. hs Nam. Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 191 Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

KHU VỰC ĐỐNG ĐA

LỚP TIỂU HỌC

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KHTN - KÈM BTVN

  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 1221H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ Kiến Thiết - Thổ Quan - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 69T. hs Nữ, lớp 11 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, An Trạch - Đống Đa. yc sv Nữ, thành tích tốt ( Lịch Sáng T6 + Tối T6 )
  • NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU
  • ● ------------------------- ● 4 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC CẦU GIẤY
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 1201H. hs Nữ, Lớp 4, Toán (có nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Trung Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 15T. hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
  • 3592M. HS Nam ( HS khá giỏi ), Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN (Lịch tối )
  • TIẾNG ANH
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • ● ------------------------- ● 5 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC HOÀN KIẾM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • TIẾNG ANH
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • ● ------------------------- ● 6 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC HOÀNG MAI
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 1042H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 5b/tuần, 180k/b, Bán Đảo Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 144T. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 112 Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T4 + T6 )
  • 112T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, VP6 - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 CN + Chiều T2 T3 T4 T7 CN )
  • 106T. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 1b/tuần, 200k/b, KDT Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN )
  • 3898M. hs Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 220k/b, 282 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3878M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tây Trà - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối CN + Các Chiều )
  • TIẾNG ANH
  • 78T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch các Chiều T3 T5 T6 từ 17h + Ngày CN )
  • 115T. HS Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 107T. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KDT Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T7 )
  • 36T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 924H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thúy Lĩnh - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3936M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 670 Nguyễn Khoái - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 36T1. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 1142H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Ngũ Nhạc - Thanh Trì - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 3935M. hs Nam, Lớp 6 Văn ( Sách Kết Nối ), 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 670 Nguyễn Khoái - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 từ 19h30 )
  • 3915M. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 176 Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 +T3 +T7 từ 15h)
  • LỚP NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • ● ------------------------- ● 6 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 134T. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Miêu Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 49T. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Vihome Smart city - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T2 + Chiều CN từ 14h + 1 Tối tùy chọn )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 715H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 789 Nhân Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 )
  • 1229H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 500k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T2 T5 T6 T7 CN )
  • 1126H. hs Nam, Lớp 7, Toán (nâng cao), 1b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Ngày T7 )
  • 1046H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +CN )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • TIẾNG ANH
  • 1197H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngọc Trục - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối trừ CN )
  • 925H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Miêu Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • VĂN - SỬ - ĐỊA
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • ● ------------------------- ● 8 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC HÀ ĐÔNG
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 133T. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Phú La - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 +T7 )
  • TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN
  • 1223H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 169 Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối trừ Tối T6 )
  • 149T. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CT1B1 - KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 142T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h30 )
  • 148T. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 220k/b, KĐT Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1237H. ( Kèm chung 2 HS Nữ ), Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 350k/b, Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 1227H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Tổ 12 Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 121T. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3992M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 160k/b, CC The Pride Tố Hữu - Hà Đông . yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 từ 19h )
  • 97T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phượng Bãi - Biên Giang - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Tối T7 + Sáng CN )
  • 1060H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tổ 11 - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày T7+CN )
  • 922H. hs Nữ, Lớp 8 Toán ( cơ bản + nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Yên Phúc - Phúc La - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lich Tối T3+T6 )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
  • 1225H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 169 Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối trừ Tối T6 )
  • 140T. Hs Nam, Lớp 9 Văn, 3b/tuần, 200k/b, Kđt Văn Phú - Phú La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 + Sáng CN )
  • 141T. Hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, KĐT Văn Phú - Phú La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Tối T4 + Tối T7 + Tối CN )
  • 83T. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b. Tòa Phú Thịnh - Tô Hiệu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 22T. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Geleximco Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 1101H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 1b/tuần, 150k/b, CC Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN + Sáng T7 + Sáng T7 )
  • 3985M. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5+CN từ 19h )
  • 1096H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 )
  • 1040H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 901H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + full CN )
  • 3824M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • ● ------------------------- ● 9 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 1194H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 300k/b, Ngõ 75 Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc Giáo viên ( Lịch Tối T2 hoặc T3 )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 1216H. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Nhuế 2 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 138T. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 90T. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, năm 2 trở lên, Sư phạm ( Lịch Tối Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 1193H. hs Nam, Lớp 9, Toán (thi Chu Văn An), 2b/tuần, 200k/b, Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5, T7, CN )
  • 1189H. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( kèm chút nâng cao), 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Kn ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 1178H. hs Nữ, Lớp 9, Toán (ôn chuyên), 2b/tuần, 250k/b, Hồ Tùng Mậu, Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T2 T4 CN )
  • 1140H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • TIẾNG ANH
  • 127T. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Gần HVCS - Cổ Nhuế 2 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3984M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 273 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T5 từ 18h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • ● ------------------------- ● 10 ● ------------------------- ●
  • KHU VỰC BA ĐÌNH
  • LỚP TIỂU HỌC
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
  • 1241H. hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 195 Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, năm 2 trở lên ( Rảnh Tối T2 T4 T6 T7 CN ) ( Đầu Tháng 5 học - Dạy xuyên hè )
  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 )
  • 1002H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( cơ bản ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 105 Hồng Hà - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 từ 19h )
  • TIẾNG ANH
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 153T. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đội Nhân - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T4 HOẶC Sáng T7 + Tối T5 )
  • 1138H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T7 CN )
  • 6T. hs Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, thành tích tốt ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h )
  • 882H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )
  • NGỌAI NGỮ KHÁC
  • ● --------------------- ●11● ---------------------- ●
  • KHU VỰC TÂY HỒ
  • LỚP TIỂU HỌC
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 131T. hs Nữ , Lớp 9 Toán ( hs khá ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 253 Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1134H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1010H. HS Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ KN (Lịch T3 +T6 từ 18h - 20h)
  • 995H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 269 Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​
  • 1222H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Quảng An - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T3 + Sáng CN )
  • 1203H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Lịch Sáng T2, T6 + Tối T6 )
  • 1123H. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối )
  • 918H. Hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh , 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 18h30 )
  • ●●● ---------------------12 --------------------- ●●●
  • KHU VỰC LONG BIÊN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 1168H. Hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 +T6 +T7 từ 19h )
  • 1150H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Ngày T7 + CN )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 3925M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 160k/b, Ngõ 390 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 CN + Sáng T7 )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h)
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 152T. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Tổ 1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 125T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 2b/tuần, 250k/b, Tổ 8 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối trừ T3 )
  • 1129H. hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 2T. hs Nam, Lớp 7, KHTN, 2b/tuần, 180k/b, Cự Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối và Chiều CN )
  • 1092H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 28 Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 1056H. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần. 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1057H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần. 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 980H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Bát Tràng - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 )
  • 3892M. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Giang Biên - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h T2 + T5 )
  • 3807M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Green Park - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 3356M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 820H. hs Nữ, Lớp 6 - Bộ môn Khoa Học Tự Nhiên , 2b/tuần, 200k/b, Làng Cam - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 ngày cuối tuần + 1 ngày trong tuần)
  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h)
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TIẾNG ANH​
  • 67T. Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 1T. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cự Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối và Chiều CN )
  • 3983M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, Nguyệt Quế - Vinhome Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 981H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Bát Tràng - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T5 )
  • 3921M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Tổ 25 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h30 )
  • 917H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nữ KN cứng ( Chiều T7 + Tối T2,4,6 )
  • 853H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 27 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • CÁC LỚP VĂN
  • 1119H. hs Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • ●●● ------------------- 13 -------------------------- ●●●
  • KHU VỰC GIA LÂM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 1055H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • TIẾNG - ANH​
  • 3961M. Hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Ngõ 255 Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( nhiều thành tích) (Lịch Tối T5, T7 , chiều CN )
  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • ●●● ------------------- 14 -------------------------- ●●●
  • KHU VỰC HOÀI ĐỨC
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 84T. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, gần chùa Đông Lao - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 1244H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 129T. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Vĩnh - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 76T. hs Nam, Lớp 8 Toán + KHTN, 2b/tuần, 180k/b, Sơn Đồng - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lich các Tối từ 19h )
  • 1161H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1128H. hs Nam, Lớp 12 Hóa, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Nam An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nam. KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3975M. hs Nam, lớp 7, Toán (yếu Hình), 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Thăng Long - Nam An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3+ T5 +T7 )
  • 936H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Lai Xá - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 990H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, CC NewCity - Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T4 từ 16h )
  • 927H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Sở - Hoài Đức yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TIẾNG - ANH​
  • 130T. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Vĩnh - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 85T. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, gần chùa Đông Lao - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
  • 1162H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3904M. Hs Nam, 5 tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, KĐT LIDECO - Trạm Trôi - Hoài Đức. yc sv Nữ KN, phát âm chuẩn ( Lịch Tối 18h T3, T4, T5, T7 + Sáng 8h CN )
  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 71T. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Thôn 1 - Song Phương - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T6 +T7 + CN )
  • 1163H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • ●●● -------------------- 15 --------------------- ●●●
  • KHU VỰC THẠCH THẤT
  • 3877M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • ●●● -------------------- 16 --------------------- ●●●
  • SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
  • LỚP TIỂU HỌC
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
  • TIẾNG - ANH​ - VĂN
  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • ●●● -------------------- 17 --------------------- ●●●
  • SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI
  • LỚP TIỂU HỌC
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • TIẾNG ANH
  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • ●●● -------------------- 18 --------------------- ●●●
  • KHU VỰC THANH TRÌ
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 792H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3978M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Thanh Trì, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h )
  • 903H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Nĩnh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • TIẾNG ANH​
  • 1240H. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KDT Đại Thanh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T7 + full Chủ nhật )
  • 3829M. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b. Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (lịch tối 19h)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4)
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 1004H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 634 Kim Giang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối CN )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • ●●● -------------------- 19 ----------------------------●●●
  • KHU VỰC THƯỜNG TÍN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3871M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đông Thai - Vân Tảo - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3854M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 1174H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 3b/tuần, 160k/b, Vân Tảo - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 878H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch T2,5,7 từ 19h + T3,4 từ 17h + sáng CN)
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • TIẾNG ANH​
  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • ●● -------------------- 20 --------------------- ●●●
  • KHU VỰC ĐÔNG ANH
  • ​ LỚP TIỂU HỌC
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • TIẾNG ANH​
  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

1242H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khu Cenco 5 Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch từ 18h tối )

  • 1243H. Hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khu Cenco 5 Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch từ 18h tối )
  • 136T. Hs Nam, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Liên Tân - Phương Trung - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 137T. Hs Nam, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Liên Tân - Phương Trung - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 56T. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc sv Nữ, ( Lịch Sáng T4 )
  • 57T. hs Nữ, Lớp 3 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc sv Nữ, ( Lịch Tối T2 + Sáng T7 )
  • 3972M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Rùa Hạ - Thanh Thùy - Thanh Oai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5 từ 18h )
  • 989H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đoài Khê - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h )
  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)

KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC - PHÚ XUYÊN

  • 73T. Hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đông Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 Tối )
  • 1152H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tiên Lữ - Tiên Phương - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch các Tối )
  • 1153H. hs Nam, Lớp 11 Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tiên Lữ - Tiên Phương - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch các Tối )
  • 1030H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 1 - Đông Phương Yên - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 )
  • 982H. hs Nữ, Lóp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đông Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T5 + Chiều T7 từ 17h30 )
  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
  • Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )

HƯNG YÊN

  • 862H. HS Nữ, Tiền Tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Minh Khai - Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h)
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 21/04/2024

  • 1209H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ 1 - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T2 + T5 +T6 + T7 từ 18h-20h )
  • 1195H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trần Nhật Duật - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5+T7 )
  • 106T. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 1b/tuần, 200k/b, KDT Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN )
  • 115T. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 107T. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KDT Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T7 )
  • 121T. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 124T. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, 987 Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • E3024. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Việt, 2b/tuần, 120k/b, Tuyên Quang. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 - DẠY ONLINE )
  • E3025. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hải Dương. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối - DẠY ONLINE )
  • E3025. hs Nữ, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 150k/b, Hải Dương. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối - DẠY ONLINE )
  • E3027. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 3b/tuần, 120k/b, Hải Phòng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối - DẠY ONLINE )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 119T. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Nguyễn Tuân - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1177H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phương Liệt - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h )
  • 89T. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cự Lộc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội, Năm 2 trở lên ( Lịch Chiều T7)

Danh sách các lớp mới nhất ngày 20/04/2024

  • 114T. HS Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 115T. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 116T. HS Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Hòe Thị - Phương Canh - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 117T. HS Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Hòe Thị - Phương Canh - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • E3022. HS Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + full Ngày CN ) - DẠY ONLINE - học luôn ngày mai
  • E3023. HS Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 120k/b, Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Ngày CN ) - DẠY ONLINE
  • 113T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 43 Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 97T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phượng Bãi - Biên Giang - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Tối T7 + Sáng CN )
  • 90T. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, năm 2 trở lên, Sư phạm ( Lịch Tối Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 106T. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 1b/tuần, 200k/b, KDT Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN )
  • 104T. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Sáng T7 + Ngày CN )
  • 112T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, VP6 - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 CN + Chiều T2 T3 T4 T7 CN )
  • 1191H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 97T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phượng Bãi - Biên Giang - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Tối T7 + Sáng CN )
  • 84T. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, gần chùa Đông Lao - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
  • 36T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 3983M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, Nguyệt Quế - Vinhome Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 19/04/2024

  • E3012. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Bắc Giang. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T3 + T7 + CN từ 17h ) - DẠY ONLINE
  • E3016. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ninh Bình. yc sv Nam/Nữ KN Lịch Tối T3 +T5 ) - DẠY ONLINE
  • E3017. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hải Dương. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T3 + T5 + CN từ 20h ) - DẠY ONLINE
  • E3019. hs Nam, Lớp 9 Toán, 5b/tuần, 150k/b, Hoài Đức . yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối ) - DẠY ONLINE
  • E3012. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Bắc Giang. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T3 + T7 + CN từ 17h ) - DẠY ONLINE
  • E3016. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ninh Bình. yc sv Nam/Nữ KN Lịch Tối T3 +T5 ) - DẠY ONLINE
  • E3017. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hải Dương. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T3 + T5 + CN từ 20h ) - DẠY ONLINE
  • E3019. hs Nam, Lớp 9 Toán, 5b/tuần, 150k/b, Hoài Đức . yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối ) - DẠY ONLINE
  • 1198H. hs Nữ, Lớp 9 Toán ( mục tiêu 9đ ), 2b/tuần, 250k/b, Hà Cầu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 T7 CN )
  • 1191H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1204H. hs Nam, Lớp 9 Toán. 3b/tuần, 220k/b, CC 90 Nguyễn Tuân - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1193H. hs Nam, Lớp 9, Toán (thi Chu Văn An), 2b/tuần, 200k/b, Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5, T7, CN )
  • 1002H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( cơ bản ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 105 Hồng Hà - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 từ 19h )
  • 1200H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 5b/tuần, 180k/b, Chung cư Đại Thanh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 1166H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Chương Dương Độ - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 + T5 +T6 + T7 )
  • 1195H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trần Nhật Duật - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3+T5+T7 )
  • 36T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 97T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phượng Bãi - Biên Giang - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Tối T7 + Sáng CN )
  • 82T. hs Nữ, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Núi Trúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Sáng T7 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 18/04/2024

  • 1177H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phương Liệt - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h )
  • 1190H. hs Nam, Lớp 10 Toán, 5b/tuần, 170k/b, Tây Sơn - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 89T. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cự Lộc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội, Năm 2 trở lên ( Lịch Chiều T7)
  • 1161H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1138H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T7 CN )
  • 1185H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh. 2b/tuần, 150k/b, CC 25 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1186H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh. 2b/tuần, 150k/b, CC 25 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 1176H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Sở Đông - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 + Ngày CN )
  • 94T. hs Nữ, Lớp 11 Toán. 2b/tuần, 180k/b, Vincom Nguyễn Chí Thanh - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T3 + T5 từ 9h -11h )
  • 84T. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, gần chùa Đông Lao - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối )
  • 83T. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b. Tòa Phú Thịnh - Tô Hiệu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 96T. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh ( ôn IE - mục tiêu 6.0 ), 3b/tuần, 300k/b, Phú Lương - Phú La - Hà Đông. yc sv Nữ, có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 + T6 từ 19h )
  • 95T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cầu Bươu - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Ngày CN )
  • 87T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 20h )
  • 22T. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Geleximco Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 90T. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 82T. hs Nữ, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Núi Trúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Sáng T7 )
  • 72T. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh ( HS Vins hệ chuẩn ), 6b/tuần, 200k/b, CC Shunshine Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T7 )
  • 36T. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 37T. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Yên Duyên - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 1181H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Trung, 2b/tuần, 200k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày T7 + CN )
  • 1184H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối - Tối T7 học thử )
  • 1185H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh. 2b/tuần, 150k/b, CC 25 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1186H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh. 2b/tuần, 150k/b, CC 25 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1188H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Lại Yên - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 + CN )
  • 1189H. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( kèm chút nâng cao), 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình - Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Kn ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 1190H. hs Nam, Lớp 10 Toán, 5b/tuần, 170k/b, Tây Sơn - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 87T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 20h )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 17/04/2024

  • 1161H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1125H. hs Nữ, Lớp 8, Văn, 2b/tuần,160k/b, Thanh Quang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1166H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Chương Dương Độ - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 + T5 +T6 + T7 )
  • 1171H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Láng - Đống Đa . yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h30 )
  • 66T. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngô Thì Nhậm - La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 1140H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 1165H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( hs mất gốc), 2b/tuần, 170k/b. Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN )
  • 1170H. Hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1150H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Ngày T7 + CN )
  • 1166H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Chương Dương Độ - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 + T5 +T6 + T7 )
  • 72T. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh ( HS Vins hệ chuẩn ), 6b/tuần, 200k/b, CC Shunshine Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T7 )
  • 71T. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Thôn 1 - Song Phương - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T6 +T7 + CN )
  • 68T. hs Nam, Lớp 9 Toán ( HS ôn chuyên Toán cấp 3 Chu Văn An ), 2b/tuần, 250k/b, Dốc Thọ Lão - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Chiều T5 + Sáng CN )
  • 65T. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, Ngõ Kiến Thiết - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 )
  • 46T. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 từ 14h + Sáng CN từ 9h )
  • 1165H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh ( hs mất gốc), 2b/tuần, 170k/b. Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN )
  • 1156H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( ôn đủ tốt nghiệp ), 3b/tuần, 220k, Ngõ 75 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + T4 + T7 từ 15h )
  • 1161H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 402 La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1140H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )
  • 73T. Hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đông Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 Tối )
  • 1168H. Hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 +T6 +T7 từ 19h )
  • 1169H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 +T6 +T7 từ 19h )
  • 1170H. Hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1171H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Láng - Đống Đa . yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h30 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 16/04/2024

  • 1154H. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC VOV Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tói T2 đến T6 )
  • 1155H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC VOV Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tói T2 đến T6 )
  • 65T. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, Ngõ Kiến Thiết - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 )
  • 58T. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 17h30 -19h )
  • 1150H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Ngày T7 + CN )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 9T. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đối diện Aeon Mall - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 +T4+T6)
  • 1128H. hs Nam, Lớp 12 Hóa, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Nam An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nam. KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 15T. hs Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
  • 1160H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 72 Cầu Noi - Cổ Nhuế 2 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Chiều CN )
  • 1149H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 1126H. hs Nam, Lớp 7, Toán (nâng cao), 1b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Ngày T7 )
  • 1150H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Ngày T7 + CN )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 15/04/2024

  • 1002H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( cơ bản ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 105 Hồng Hà - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T7 từ 19h )
  • 46T. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 từ 14h + Sáng CN từ 9h )
  • 41T. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Núi Trúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 33T. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Mỹ - Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 22T. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Geleximco Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3984M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 273 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T5 từ 18h )
  • 31T. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T3 +T4 +T6+T7 )
  • 50T. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 )
  • 22T. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Geleximco Lê Trọng Tấn - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 1138H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T7 CN )
  • 6T. hs Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, thành tích tốt ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h )
  • 3998M. hs Nam, lớp 12, Hóa, 1b/tuần, 250k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều CN )
  • 1T. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cự Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối và Chiều CN )
  • 3983M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, Nguyệt Quế - Vinhome Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3984M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 273 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T5 từ 18h )
  • 3978M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Thanh Trì, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h )
  • 3952M. hs Nữ, Lớp 8 Hóa + Lý, 1b/tuần, 180k/b, TT Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều CN )
  • 1149H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Vỹ - Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 1148H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Chung Cư B9 - Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T3 + T5 + T6 )
  • 1141H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Nhạc - Thanh Trì - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 1127H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 từ 19h30 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 1108H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tòa VP3 - Bán Đảo Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T4 HOẶC Tối T5 - từ 19h )
  • 1092H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 28 Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 1063H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 292 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 14/04/2024

  • 1135H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Cổ Linh - Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Sáng T7 )
  • 1136H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cù Chính Lan - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 1138H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T7 CN )
  • 1139H. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1127H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Ấp - Phúc Xá - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h30 )
  • 1125H. hs Nữ, Lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Thanh Quang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 1107H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Phố Huế - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 + Full CN )
  • 1094H. hs Nam, Lớp 9, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4 +T6 + T7+CN )
  • 3926M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 98 Từ Hoa - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 1040H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 1042H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 5b/tuần, 180k/b, Bán Đảo Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 1033H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 503 Hồng Hà - Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T6 từ 19h)
  • 6T. hs Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, thành tích tốt ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h )
  • 1134H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1094H. hs Nam, Lớp 9, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2+T4 +T6 + T7+CN )
  • 3926M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 98 Từ Hoa - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 1063H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 292 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h )
  • 9T. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đối diện Aeon Mall - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 +T4+T6)
  • 1074H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ô Cách - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 => T6 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 13/04/2024

  • E2978. hs Nữ, lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 250k/b, Thường Tín. yc Giáo viên Nam/Nữ, KN ( Lịch tối ) (DẠY ONLINE)
  • E3004. hs Nữ, lớp 11, ôn IELTS 6.5, 2b/tuần, 250k/b, Hà Nội. yc SV Nữ, KN (có IE 7.5) ( Lịch tối T3 T4 T6 T7 )
  • 3984M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 273 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T4 +T5 từ 18h )
  • 3998M. hs Nam, lớp 12, Hóa, 1b/tuần, 250k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều CN )
  • 9T. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đối diện Aeon Mall Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 10T. hs Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 3b/tuần, 500k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ KN ( Lịch tối )
  • 11T. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Kim Văn Kim Lũ - Đại Kim - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN ( Lịch tối T2 T3 T5 T6 T7 )
  • 12T. hs Nam, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Kim Văn Kim Lũ - Đại Kim - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối T2 T3 T5 T6 T7 )
  • 13T. hs Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T6 + CN ) (Mai học thử luôn)
  • 674H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 T5 + Bắt buộc Chiều T7 Hoặc Chiều CN )
  • 8T. hs Nữ, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thổ Quan - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ KN ( Lịch các Chiều từ 17h )
  • 1085H. hs Nữ, Lớp 5 Toán. 4b/tuần, 150k/b, Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch các Tối T3 +T5 từ 19h30 )
  • 1117H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 1118H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3992M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 160k/b, CC The Pride Tố Hữu - Hà Đông . yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 từ 19h )
  • 3988M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 20h - 21h30 )
  • 3979M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 79 Ngọc Hồi - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3978M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Thanh Trì, yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h

Danh sách các lớp mới nhất ngày 12/04/2024

  • 1053H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 3b/tuần, 150k/b, Văn Cao - Ba Đình. yc sv Nữ KN, khối D ( Lịch Tối T2 +T4 +T6 )
  • 1075H. Hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch T3 +T6 )
  • 1081H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Ngõ 788 Kim Giang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 1084H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đức Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Sư Phạm ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h )
  • 1074H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ô Cách - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 => T6 )
  • 092H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 28 Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 1056H. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần. 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1057H. hs Nam, Lớp 10 Lý, 2b/tuần. 180k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 1052H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1040H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 1042H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 5b/tuần, 180k/b, Bán Đảo Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 1046H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +CN )
  • 3979M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 79 Ngọc Hồi - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3983M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, Nguyệt Quế - Vinhome Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3985M. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5+CN từ 19h )
  • 3993M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt ( HS thi Nguyễn Tất Thành ), 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Khánh Toàn - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Full CN )
  • 3992M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 160k/b, CC The Pride Tố Hữu - Hà Đông . yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 từ 19h )
  • 3988M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 17 Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 20h - 21h30 )
  • 1102H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 150k/b, CC Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN + Sáng T7 + Sáng T7 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 11/04/2024

  • 1081H. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Ngõ 788 Kim Giang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 1076H. Hs Nam, Lớp 11 Vật Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 1033H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 503 Hồng Hà - Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T6 từ 19h )
  • 1082H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Than - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T4 + T7 từ 16h - 18h )
  • 3967M. hs Nam, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Gần Đại Học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 HOẶC Tối T4 )
  • 3968M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Đại Học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN, ĐHQG, NEU... ( Lịch Tối )
  • 3969M. hs Nữ, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3965M. hs Nữ, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Trần Nhật Duật - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3931M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CT4C - KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h30 )
  • 901H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + full CN )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 10/04/2024

  • 1081H. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Ngõ 788 Kim Giang - Thanh Liệt - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 1076H. Hs Nam, Lớp 11 Vật Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 1033H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 503 Hồng Hà - Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T6 từ 19h )
  • 1082H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Than - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T4 + T7 từ 16h - 18h )
  • 3967M. hs Nam, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Gần Đại Học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T3 HOẶC Tối T4 )
  • 3968M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Đại Học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN, ĐHQG, NEU... ( Lịch Tối )
  • 3969M. hs Nữ, Lớp 10 Hóa, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3965M. hs Nữ, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Trần Nhật Duật - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • E2999. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 130k/b, Sơn Tây. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - DẠY ONLINE - Tối T5 dạy thử )
  • 3952M. hs Nữ, Lớp 8 Hóa + Lý, 1b/tuần, 180k/b, TT Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều CN )
  • 3953M. HS Nữ, Lớp 9 Văn, 3b/tuần, 200k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Tối T6 + Chiều CN )
  • 3936M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 670 Nguyễn Khoái - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3951M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 1b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Ngõ 193 Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 )
  • 3945M. hs Nữ, Lớp 10 Văn ( Cánh Diều), 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 129 Trương Định - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 từ 18h30 )
  • 3938M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b. Xuân La - Xuân Tảo - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T7 CN )
  • 1053H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 3b/tuần, 150k/b, Văn Cao - Ba Đình. yc sv Nữ KN, khối D ( Lịch Tối T2 +T4 +T6 )
  • 1072H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đặng Tất - Quán Thánh - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 075H. Hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch T3 + T6 )
  • 1074H. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ô Cách - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T2 => T6 )
  • 1052H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 1076H. Hs Nam, Lớp 11 Vật Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h Tối )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 4/04/2024

KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3867M. hs Nữ, Lớp 9 Toán ( môn thi điều kiện ), 1b/tuần, 250k/b, Lương Thế Vinh - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 từ 15h - 17h )
  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH - VĂN

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 )

KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

TIẾNG ANH

  • 892H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh ( Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, TimesCity - Minh Khai - HBT. yc SV Nữ KN ( Lịch tối trừ T5, CN)
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KHTN

  • 3795M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Ngọc Phan - Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h30 )
  • 3759M. hs Nam, Lớp 6, Khoa học tư nhiên, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa . yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3851M. Hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, An Trạch 1 - Cát Linh - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 241H. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ chợ Khâm Thiên - Trung Phụng - Đống Đa. yc SV Nữ KN, năm 2 trở lên ( Lịch tối T4 )

KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần,150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

KHU VỰC HOÀN KIẾM

  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • TIẾNG ANH
  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 870H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 từ 14h )
  • KHU VỰC HOÀNG MAI
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3878M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tây Trà - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối CN + Các Chiều )
  • 3868M. hs Nam, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5)
  • 3869M. hs Nam, Lớp 12 Lý, 1b/tuần, 200k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 )
  • 3870M. hs Nam, Lớp 12 Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối CN )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • TIẾNG ANH
  • 924H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thúy Lĩnh - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 899H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, HH1A - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Sáng T7 )
  • 3833M1. HS Nam, Lớp 7, Tiếng Anh ( HS Vins), 2b/tuần, 200k/b, KĐT Pháp Vân - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19h)
  • 3782M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, The Zen - Gamda - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 +T7 )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h)
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3867M1. HS Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tòa B2 - CC Roman Tố Hữu - Nam Từ Liêm. yc sv Nam ( Lịch Tối T2 +Tối T4)
  • 897H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3740M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 124 Do Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 Hoặc T6 )
  • 3800M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Hùng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • TIẾNG ANH
  • 925H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Miêu Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3826M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS ôn chuyên ngữ ), 2b/tuần, 200k/b, Lưu Hữu Phước - Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T5 )
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • KHU VỰC HÀ ĐÔNG
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3788M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tòa ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 +CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN
  • 922H. hs Nữ, Lớp 8 Toán ( cơ bản + nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Yên Phúc - Phúc La - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lich Tối T3+T6 )
  • 3827M. hs Nam, Lớp 7 Toán + Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn La - Phú La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, nhiệt tình ( Lịch Tối T6 + CN )
  • 3823M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 798H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Mỗ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
  • 901H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đồng Mai - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + full CN )
  • 3824M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3787M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh ( Trường Victoria Thăng Long ), 2b/tuần, 200k/b, Gần Aeon Mall - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch T3 + T6 từ 17h )
  • 3769M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 215 - Hòa Bình - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 từ 19h )
  • 3743M. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )
  • KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 921H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( sách Kết Nối ), 3b/tuần, 180k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 826H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 477 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 + Ngày T7 CN )
  • TIẾNG ANH
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )
  • KHU VỰC BA ĐÌNH
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
  • 3853M. Hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kim Mã - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
  • 851H. hs Nam. Lớp 12 Lý. 2b/tuần, 200k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nam, KN, điểm thi ĐH 9+ ( Lịch Chiều )
  • 802H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • TIẾNG ANH
  • 883H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 804H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 882H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6
  • KHU VỰC TÂY HỒ
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​
  • 918H. Hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh , 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 18h30 )
  • 3806M. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 376 Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T6 T7 )
  • 799H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Chuyên Văn, đúng giờ ( Lịch Chiều T2 T4 T6 )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • KHU VỰC LONG BIÊN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 874H. HS Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T2,4,6 từ 19h)
  • 876H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T2,3,4 từ 20h)
  • 848H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, An Đào - Trâu Qùy - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h30 )
  • 3785M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 3862M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC HC Hồng Tiến - Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Chiều T5 + Tối CN )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h T2 + T5 )
  • 3807M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Green Park - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 856H. HS Nữ, Lớp 10, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Vinshome OceanPark - Gia Lâm. yc sv Nữ KN (Lịch tối T2,5 từ 19h15)
  • 3356M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 820H. hs Nữ, Lớp 6 - Bộ môn Khoa Học Tự Nhiên , 2b/tuần, 200k/b, Làng Cam - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 ngày cuối tuần + 1 ngày trong tuần)
  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • TIẾNG ANH​
  • 917H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nữ KN cứng ( Chiều T7 + Tối T2,4,6 )
  • 890H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Tình Quang - Long Biên. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối trừ T4, T5 )
  • 877H. HS Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T5 + 6 từ 19h)
  • 853H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 27 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN)
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • CÁC LỚP VĂN
  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • KHU VỰC GIA LÂM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • TIẾNG - ANH​
  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • KHU VỰC HOÀI ĐỨC
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3881M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 160k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • TIẾNG - ANH​
  • 3882M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • KHU VỰC THẠCH THẤT
  • 3884M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Chàng Sơn - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + ngày T7 CN )
  • 3877M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3866M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Xóm Cầu Rô - Hữu Bằng - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 + Sáng T7 + Sáng CN )
  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7)
  • SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
  • TIẾNG - ANH​ - VĂN
  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI
  • TIẾNG ANH
  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • KHU VỰC THANH TRÌ
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 792H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3875M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đông Trạch - Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 903H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Nĩnh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)
  • TIẾNG ANH​
  • 3829M. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b. Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (lịch tối 19h)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3835M. HS Nam, lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Cổ Điển - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19H30 CN )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • KHU VỰC THƯỜNG TÍN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3871M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đông Thai - Vân Tảo - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3810M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối 19h30 + Sáng, chiều CN )
  • 3854M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 878H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch T2,5,7 từ 19h + T3,4 từ 17h + sáng CN)
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • TIẾNG ANH​
  • 911H. Hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh Hà - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 912H. Hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh Hà - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • KHU VỰC ĐÔNG ANH
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )
  • TIẾNG ANH​
  • 3840M. HS Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Tiên Hội - Đông Hội - Đông Anh. yc SV Nữ KN ( Lịch tối T2, T3, T6 )
  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI
  • LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC
  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC - PHÚ XUYÊN
  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
  • Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • HƯNG YÊN
  • 862H. HS Nữ, Tiền Tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Minh Khai - Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 3/04/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • TIẾNG ANH
  • 3821M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Trung Hòa - Nhân Chính - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 từ 15h )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN
  • 915H. Hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 893H. HS Nữ, Lớp 6 - Khoa học tự nhiên ( Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, TimesCity - Minh Khai - HBT. yc SV Nữ KN ( Lịch tối trừ T5, CN)
  • 885H. HS Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Lạc Trung - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ KN ( Lịch tối T3 +T6 )
  • 3773M. hs Nữ, Lớp 7 Toán + Khoa Học Tự Nhiên ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + 1 Tối chọn )
  • TIẾNG ANH
  • 3846M. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Quỳnh Lôi - Quỳnh Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ KN ( Lịch tối )
  • 892H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh ( Vins chuẩn), 2b/tuần, 200k/b, TimesCity - Minh Khai - HBT. yc SV Nữ KN ( Lịch tối trừ T5, CN)
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h)
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • NGOẠI NGỮ KHÁC - TIN HỌC
  • 916H. Hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

  • TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KHTN
  • 3795M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Ngọc Phan - Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h30 )
  • 3759M. hs Nam, Lớp 6, Khoa học tư nhiên, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa . yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 241H. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ chợ Khâm Thiên - Trung Phụng - Đống Đa. yc SV Nữ KN, năm 2 trở lên ( Lịch tối T4 )
  • NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU
  • 3851M. Hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, An Trạch 1 - Cát Linh - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • KHU VỰC CẦU GIẤY
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 906H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, 5, 7 )
  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần,150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • TIẾNG ANH
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 907H. Hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch T2, 6 )
  • 908H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối CN )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • TIẾNG ANH
  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 870H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 từ 14h )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 910H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch các Tối )
  • 3833M. HS Nam, lớp 7, Toán (Hệ Vins), 2b/tuần, 200k/b, KĐT Pháp Vân - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • TIẾNG ANH
  • 3833M1. HS Nam, Lớp 7, Tiếng Anh (Hệ Vins), 2b/tuần, 200k/b, KĐT Pháp Vân - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19h)
  • 3782M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, The Zen - Gamda - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 +T7 )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h)
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

  • LỚP TIỂU HỌC
  • 897H. hs Nữ, lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3800M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Hùng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • TIẾNG ANH
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3850M. Hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, CC Xuân Mai - Dương Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3788M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tòa ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 +CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN
  • 3827M. hs Nam, Lớp 7 Toán + Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn La - Phú La - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, nhiệt tình ( Lịch Tối T6 + CN )
  • 3823M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 798H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Mỗ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
  • 3824M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3787M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh ( Trường Victoria Thăng Long ), 2b/tuần, 200k/b, Gần Aeon Mall - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch T3 + T6 từ 17h )
  • 3769M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 215 - Hòa Bình - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 từ 19h )
  • 3743M. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3860M. Hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T4, T5 )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3855M. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Phạm Văn Đồng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 từ 17h, Chiều T7 từ 13h)
  • 826H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 477 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 + Ngày T7 CN )
  • TIẾNG ANH
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )

?KHU VỰC BA ĐÌNH

  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC
  • 3853M. Hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kim Mã - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
  • 851H. hs Nam. Lớp 12 Lý. 2b/tuần, 200k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nam, KN, điểm thi ĐH 9+ ( Lịch Chiều )
  • 3791M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3794M. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên , 1b/tuần, 170k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối CN )
  • 802H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • TIẾNG ANH
  • 883H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 3792M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 804H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H .hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 909H. Hs Nam, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 180k/b, Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng T5 )
  • 909H, hs Nữ, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 180k/b, TT Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 )
  • 882H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b. Hàng Bún - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h30)
  • 3793M. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )
  • KHU VỰC TÂY HỒ
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3832M. HS Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b. An Dương - Tây Hồ. yc sv Nữ KN (Lịch tối T4 + T6)
  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​
  • 918H. Hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh , 2b/tuần, 220k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 18h30 T4 + T6)
  • 3806M. hs Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 376 Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T6 T7 )
  • 799H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Chuyên Văn, đúng giờ ( Lịch Chiều T2 T4 T6 )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • KHU VỰC LONG BIÊN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 874H. HS Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T2,4,6 từ 19h)
  • 876H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T2,3,4 từ 20h)
  • 848H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, An Đào - Trâu Qùy - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h30 )
  • 3785M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h T2 + T5 )
  • 3807M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Green Park - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 856H. HS Nữ, Lớp 10, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Vinshome OceanPark - Gia Lâm. yc sv Nữ KN (Lịch tối T2,5 từ 19h15)
  • 3356M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T6 )
  • 820H. hs Nữ, Lớp 6 - Bộ môn Khoa Học Tự Nhiên , 2b/tuần, 200k/b, Làng Cam - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 ngày cuối tuần + 1 ngày trong tuần)
  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • TIẾNG ANH​
  • 917H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nữ KN cứng ( Chiều T7 + Tối T2,4,6 )
  • 890H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Tình Quang - Long Biên. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối trừ T4, T5 )
  • 875H. HS Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T3 + 5 từ 20h)
  • 877H. HS Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Bồ Đề - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T5 + 6 từ 19h)
  • 853H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 27 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 200k/b/1,5 tiếng, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN)
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • CÁC LỚP VĂN
  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • KHU VỰC GIA LÂM
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • TIẾNG - ANH​
  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • KHU VỰC HOÀI ĐỨC
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 894H. HS Nữ, Lớp 3, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Văn Minh - Di Trạch - Hoài Đức. yc SV Nữ KN ( Lịch tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3723M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Dương Liễu - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
  • TIẾNG - ANH​
  • 895H. HS Nữ, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Văn Minh - Di Trạch - Hoài Đức. yc SV Nữ KN ( Lịch tối )
  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • KHU VỰC THẠCH THẤT
  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7)
  • SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ
  • TOÁN – LÝ – HÓA
  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
  • TIẾNG - ANH​ - VĂN
  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI
  • TIẾNG ANH
  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • KHU VỰC THANH TRÌ
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 792H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 3834M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Điển - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19h30 T3 + T6 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)
  • TIẾNG ANH​
  • 3836M. HS Nam, lớp 7, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Cổ Điển - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều CN )
  • 3829M. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b. Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (lịch tối 19h)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3835M. HS Nam, lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Cổ Điển - Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ KN ( Lịch tối 19H30 CN )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3810M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối 19h30 + Sáng, chiều )
  • 3854M. Hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3810M. hs Nam. Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, An Duyên - Tô Hiệu - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5+CN từ 19h30 )
  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 878H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch T2,5,7 từ 19h + T3,4 từ 17h + sáng CN)
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • TIẾNG ANH​
  • 911H. Hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh Hà - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 912H. Hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh Hà - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

​ LỚP TIỂU HỌC

  • 872H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đông Ngàn - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 873H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đông Ngàn - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3840M. HS Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Tiên Hội - Đông Hội - Đông Anh. yc SV Nữ KN ( Lịch tối T2, T3, T6 )
  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 813H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC - PHÚ XUYÊN

  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
  • Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 862H. HS Nữ, Tiền Tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Minh Khai - Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 2/04/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3799M. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 270 Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T4 +Tối T5 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH

  • 801H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h30 )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2
  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 3773M. hs Nữ, Lớp 7 Toán + Khoa Học Tự Nhiên ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + 1 Tối chọn )

TIẾNG ANH

  • 843H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 29 Lạc Trung - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 831H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Trương Định - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Chiều T2 T7 + Ngày CN)

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH – KHTN

  • 3795M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Ngọc Phan - Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h30 )
  • 3759M. hs Nam, Lớp 6, Khoa học tư nhiên, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa . yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 828H. HS Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Quốc Tử Giám - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối từ 18h30 )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần,150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3790M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 215 Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + T7 từ 16h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)

TIẾNG ANH

  • 3782M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, The Zen - Gamda - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 +T7 )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3797M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k//b, Mễ Trì Thượng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )

TIẾNG ANH

  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )

VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 834H. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T3 T4 T7 CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3786M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Trọng Tấn - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch các Sáng T2 T3 T5 T6 T7 CN )
  • 798H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Mỗ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3787M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh ( Trường Victoria Thăng Long ), 2b/tuần, 200k/b, Gần Aeon Mall - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch T3 + T6 từ 17h )
  • 3769M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 215 - Hòa Bình - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 19h )
  • 3743M. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 844H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 826H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 477 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 + Ngày T7 CN )

TIẾNG ANH

  • 3764M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, CC 234 Phạm Văn Đồng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T6 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3776M. hs Nữ, Lớp 11 Hóa, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3791M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3794M. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên , 1b/tuần, 170k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối CN )
  • 3777M. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 290 Vạn Phúc - Ba Đình. yc sv Nam//Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
  • 802H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3792M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 804H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3793M. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 )
  • 774H. hs Nam, Lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, Ngoại thương ( Lịch Tối T4 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 799H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Chuyên Văn, đúng giờ ( Lịch Chiều T2 T4 T6 )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3785M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7)
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)

TIẾNG ANH​

  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN)
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN (Lịch Tối)
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối)
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3723M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Dương Liễu - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI

TIẾNG ANH

  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 792H. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 737H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Yên Xá - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch các Tối T2 + T4 - Học thử ngày 3/4)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 813H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 846H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thị trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
    Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN (Lịch tối)
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

?BẮC NINH - TỈNH VĨNH PHÚC

  • 3742M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Khu 6 - Thị Cầu - Bắc Ninh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 1/04/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3799M. hs Nữ, Lớp 5 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 270 Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T4 +Tối T5 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH

  • 801H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h30 )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2
  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 3773M. hs Nữ, Lớp 7 Toán + Khoa Học Tự Nhiên ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + 1 Tối chọn )

TIẾNG ANH

  • 843H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 29 Lạc Trung - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 +T5 từ 18h )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 831H. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Trương Định - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối + Chiều T2 T7 + Ngày CN)

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH – KHTN

  • 3795M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Vũ Ngọc Phan - Láng Hạ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h30 )
  • 3759M. hs Nam, Lớp 6, Khoa học tư nhiên, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa . yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 828H. HS Nam, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Quốc Tử Giám - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối từ 18h30 )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần,150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3790M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 215 Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + T7 từ 16h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)

TIẾNG ANH

  • 3782M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, The Zen - Gamda - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T5 +T7 )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3797M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k//b, Mễ Trì Thượng - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 835H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 836H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 T4 T5 T6 CN )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )

TIẾNG ANH

  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )

VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 834H. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 163 Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T3 T4 T7 CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3786M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Trọng Tấn - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch các Sáng T2 T3 T5 T6 T7 CN )
  • 798H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Mỗ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3787M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh ( Trường Victoria Thăng Long ), 2b/tuần, 200k/b, Gần Aeon Mall - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch T3 + T6 từ 17h )
  • 3769M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 215 - Hòa Bình - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 19h )
  • 3743M. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC Thanh Hà - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 844H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 826H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 477 Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 + Ngày T7 CN )

TIẾNG ANH

  • 3764M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, CC 234 Phạm Văn Đồng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T6 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3775M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3776M. hs Nữ, Lớp 11 Hóa, 1b/tuần, 180k/b, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3791M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3794M. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên , 1b/tuần, 170k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối CN )
  • 3777M. hs Nam, Lớp 10 Hóa, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 290 Vạn Phúc - Ba Đình. yc sv Nam//Nữ, KN ( Lịch Tối T5 )
  • 802H. hs Nam, Lớp 12 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3792M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 804H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Núi Trúc - Giảng Võ. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3793M. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 1b/tuần, 160k/b, Sơn Tây - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 )
  • 774H. hs Nam, Lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, Ngoại thương ( Lịch Tối T4 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 845H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( Vins hệ chuẩn), 2b/tuần, 2b/tuần, 220k/b, Ngõ 55 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 799H. hs Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Chuyên Văn, đúng giờ ( Lịch Chiều T2 T4 T6 )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3785M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7)
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)

TIẾNG ANH​

  • 3784M. hs Nam, Tiền Tiểu Học, Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 3b/tuần, 200k/b, Vinhome Riversise - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch từ 17h trở đi )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN)
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối)
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3723M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Dương Liễu - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI

TIẾNG ANH

  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 792H. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 737H. HS Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Yên Xá - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch các Tối T2 + T4 - Học thử ngày 3/4)
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 796H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Văn Từ - Văn Bình - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T6, T7 )
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 775H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thư Phú - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 )
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 812H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )
  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3766M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Xóm Trại - Lương Nỗ - Tiên Dương - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 813H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 846H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thị trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3765M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Thanh Hà - Cienco 5 - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T7 )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 3761M. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 3b/tuần, 150k/b, thôn Cổ Trai - Đại
    Xuyên - Phú Xuyên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN (Lịch tối)
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

?BẮC NINH - TỈNH VĨNH PHÚC

  • 3742M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Khu 6 - Thị Cầu - Bắc Ninh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 31/03/2024

  • 674H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 + Bắt buộc Chiều T7 Hoặc Chiều CN )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 790H. HS Nữ, Lớp 4, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Vinhomes Green Bay - Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv KN, năm 3 trở lên ( Lịch tối T2 +T4)
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 821H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 3 Đông Khê - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Sáng )
  • 822H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 495 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - Tối T6 học thử )
  • 823H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, HH3C - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - Tối T5 học thử từ 18h)
  • 825H. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Chung Cư Vĩnh Hoàng - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 795H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối T6 + Ngày CN )
  • 824H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cánh Chủ - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 814H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 từ 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 808H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 790H. HS Nữ, Lớp 4, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Vinhomes Green Bay - Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv KN, năm 3 trở lên ( Lịch tối T2 +T4)
  • 801H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h30 )
  • 770H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phú - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 812H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )
  • 813H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, CC Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 T7 CN )
  • 816H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 817H. ( Kèm chung 2 HS ), ( Lớp 3 + Lớp 4 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 818H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ 1 - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Bách Khoa ( Lịch Tối từ 19h )
  • 819H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 200k/b, An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 808H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 808H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 805H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Bưu điện Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 797H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Viglacera - Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 806H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Tây Sơn - Đống Đa. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T7, CN )
  • 807H. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 808H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 809H. hs Nữ, Lớp 6 Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 811H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Thường - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 800H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Nam Dư - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3221M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h ) 3762M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ ), 2b/tuần, 250k/b, Timecity - Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • E2906. hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 130k/b, Hưng Yên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T7, Sáng + Chiều CN ) - Dạy ONLINE
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Quyến - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 780H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh (sách Kết nối), 1b/tuần, 160k/b, tập thể Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 )
  • 774H. hs Nam, Lớp 7, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Đội Cấn - Ba Đình. yc sv Nữ KN, Ngoại thương ( Lịch Tối T4 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )
  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 784H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc sv Nam/ Nữ KN, Sư phạm ( Lịch Tối T4 + CN )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 30/03/2024

  • 785H. HS Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b. Xóm Vang - Cổ Loa - Đông Anh. yc sv Nữ KN (Lịch tối T2,T5)
  • 787H. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/buổi. Đồng Tâm - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 788H. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/buổi. Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN khối A hoặc KHTN (Lịch tối)
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN Sư Phạm ( Lịch Tối T2,3,4,5,6)
  • 3750M. HS Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Nguyễn Hữu Thọ - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3 + T7 từ 19h)
  • 786H. hs Nam. Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thái Hà - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối từ 19h15 )
  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )
  • 772H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Linh Đường - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng T6 + Tối T4 )
  • 770H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phú - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 765H. hs Nữ, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Do Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 3738M1. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trung Liệt - Đống Đa. yc SV Nam KN ( Lịch tối )
  • 780H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh (sách Kết nối), 1b/tuần, 160k/b, tập thể Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 3751M. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/buổi. Cự Lộc - Thượng Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T2 từ 19h)
  • 3752M. HS Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. TT Quỳnh Mai - Kim Ngưu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3753M. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Hải Bối - Đông Anh. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3754M. HS Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b. Kim Ngưu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN (Lịch chiều T7 từ 17h30)
  • 3755M. SH Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Yên Ninh - Ba Đình. yc sv Nữ KN (Lịch chiều T3+T5 từ 17h)
  • 789H. HS Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. Phú Hòa - Phú Bình - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối)
  • 790H. HS Nữ, Lớp 4, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Vinhomes Green Bay - Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv KN giỏi, năm 3 trở lên (Lịch tối T2,T4)
  • 791H. hs Nam, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đại Linh - Trung Văn - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 792H. hs Nam, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Thanh Hà - Cự Khê - Thanh Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối 19h )
  • 777H1. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đại Mỗ - Đan Phượng. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối trừ T2, T3 )
  • 3753M. HS Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Hải Bối - Đông Anh. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3754M. HS Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b. Kim Ngưu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN (Lịch chiều T7 từ 17h30)
  • 791H. hs Nam, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đại Linh - Trung Văn - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 793H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 790H. HS Nữ, Lớp 4, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Vinhomes Green Bay - Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv KN giỏi, năm 3 trở lên (Lịch tối T2,T4)
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 780H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh (sách Kết nối), 1b/tuần, 160k/b, tập thể Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3762M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh ( mục tiêu 9d ), 2b/tuần 250k/b, Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Tối )
  • 3763M. hs Nam, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 202 Bờ Tây Sông Nhuệ - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5, T5 + Ngày T7, CN )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 29/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 771H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN, kiên nhẫn ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 750H. hs Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam), 2b/tuần, 170k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + Sáng T7 )

TIẾNG ANH

  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3720M. HS Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Số 633 La Thành - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Bách Khoa ( Lịch Tối T3 +T6 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3738M1. hs Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Trung Liệt - Đống Đa. yc SV Nam KN ( Lịch tối ) ( T7 dạy thử luôn )
  • 764H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, B1 - Kim Liên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối - Tối CN học thử )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • TIẾNG ANH
  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3708M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 400k/b, Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 742H. hs Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 89 Bằng Liệt - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T6 + T7 + CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3739M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Đồng Phát - Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)

TIẾNG ANH

  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 765H. hs Nữ, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Do Nha - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 3733M. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hà Trì 1 - Hà Cầu - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T3 T5 từ 19h + sáng T7 từ 9h )
  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 761H. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đại Mỗ - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3+T4+ T5)
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3737M. hs Nam, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T5 từ 19h + sáng CN từ 10h )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3738M. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch T5 từ 16h + sáng CN từ 8h )

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 769H. hs Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3694M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3732M. hs Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Gia Thụy - Long Biên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 760H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)

TIẾNG ANH​

  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6)

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối)
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3723M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Dương Liễu - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 )
  • 495H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Spendora An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 722H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Bệnh Viện Đa Khoa Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 17h30 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 740H. hs Nam. Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 1 - Phụng Thượng - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?SƠN TÂY - BA VÌ - QUỐC OAI

TIẾNG ANH

  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 770H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phú - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • KHU VỰC THƯỜNG TÍN
  • LỚP TIỂU HỌC
  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 748H. ( Kèm 2 HS Nam), Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đội 5 - Thôn Bầu - Kim Chung - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5)
  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3703M. hs Nữ, Lớp 5 ( trường quốc tế ), Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 34 Vĩnh Chi - Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 3704M. hs Nữ, Lớp 5 ( trường quốc tế ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 34 Vĩnh Chi - Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )

 DANH SÁCH CÁC LỚP MỚI KHÁC

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 748H. ( Kèm 2 HS Nam), Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đội 5 - Thôn Bầu - Kim Chung - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5)
  • 742H. hs Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 89 Bằng Liệt - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T6 + T7 + CN )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3727M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Chùa Ngụ - Đắc Sở - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T7 CN )
  • 755H. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 758H. ( Kèm chung 2 HS Nữ ), Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 400k/b, Gần Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 20h30 )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  •  3728M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh hà - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 18h +T5 từ 14h30 )
  • 3729M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khánh Vân - Khánh hà - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 18h )
  • 754H. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Chiến Thắng - La Khê - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T7 )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 760H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Gia Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 762H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Nguyễn Thái Học - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 HOẶC Tối T4 )
  • 763H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 1b/tuần, 160k/b, B1 - Kim Liên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối - Tối T7 học thử )
  • 764H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, B1 - Kim Liên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối - Tối CN học thử )
  • 751H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 29 Hưng Phúc - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 19h30 )
  • 755H. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3724M. hs Nam, lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3725M. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cộng Hòa - Quốc Oai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3730M. hs Nữ, lớp 4, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Kim Chung - Hoài Đức. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3732M. hs Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Gia Thụy - Long Biên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3733M. hs Nam, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hà Trì 1 - Hà Cầu - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN cứng ( Lịch tối T2 T3 T5 từ 19h + sáng T7 từ 9h )
  • 768H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ) HS Vins ), 5b/tuần, 220k/b, Vinhome Riverside - Long Biên. yc sv Nam/Nữ ,KN ( Lịch Tối )
  • 755H. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 3b/tuần, 150k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 750H. hs Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam), 2b/tuần, 170k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 28/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)
  • KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 750H. hs Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam), 2b/tuần, 170k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + Sáng T7 )
  • TIẾNG ANH
  • 749H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thanh Nhàn - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 từ 19h) - Sáng T7 học thử
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3642M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối)

TIẾNG ANH

  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

? VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3708M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 742H. hs Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 89 Bằng Liệt - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T6 + T7 + CN )
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 738H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tiểu học Đền Lừ - Hoàng Văn Thụ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối ) ( T7 ngày 30/3 học thử )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 743H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 7 Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3713M, hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3714M, hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )
  • KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 3683M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3+T4+ T5)
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3726M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 199A - Cầu Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + 1 Tối trong tuần)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 741H. hs Nam, Lớp 12, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Ngoại Giao Đoàn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Hóa ( Lịch Tối T3, T6, T7 )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 +T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3698M. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kiên Trung - Trâu Quỳ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Tối T3, T5, T7 từ 19h )
  • 3694M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3715M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH​

  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3700M. hs Nữ, Lớp 12, Địa, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3701M. hs Nữ, Lớp 12, Sử, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ 7 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5, T6, CN )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 495H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Spendora An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 3716M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Kim Bông - Tân Xã - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 722H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Bệnh Viện Đa Khoa Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 17h30 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 740H. hs Nam. Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 1 - Phụng Thượng - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3722M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Sao Mai - Nguyễn Trãi - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • TIẾNG ANH​
  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 748H. ( Kèm 2 HS Nam), Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Đội 5 - Thôn Bầu - Kim Chung - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5)
  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3703M. hs Nữ, Lớp 5 ( trường quốc tế ), Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 34 Vĩnh Chi - Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3704M. hs Nữ, Lớp 5 ( trường quốc tế ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 34 Vĩnh Chi - Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

Danh sách các lớp mới khác 

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 731H. hs Nam, Lớp 3 Toán, 3b/tuần, 150k/b, VP6 - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN )
  • 3686M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 160k/b/ 2,5 Tiếng, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch CN )
  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 735H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Hà - Chương Dương - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T6 T7 CN )
  • 736H. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( mất gốc), 3b/tuần, 160k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3688M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Quảng Bị - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T6 +T7 từ 19h)
  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3689M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 + T4 )
  • 3690M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tam Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T6 T7 )
  • 3691M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Đức Thắng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3692M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Đức Thắng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3683M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 3684M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 3685M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 147 - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h30 + Chiều T3 T6)
  • 3682M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Thụy Ứng - Hòa Bình - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3693M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thọ Am - Liên Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h30)
  • 3694M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3695M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Đội 1 - Huỳnh Cung - Tam Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3660M. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 9 Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h 
  • 3691M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Đức Thắng - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3685M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 147 - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h30 + Chiều T3 T6)
  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3696M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( giáo trình Our World ), 3b/tuần, 200k/b, Mipec Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 564H. hs Nữ, Lớp 6 Toán + Văn ( Kèm BTVN ), 2b/tuần, 180k/b, CC Roman Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 735H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Hà - Chương Dương - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 T6 T7 CN )
  • 736H. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( mất gốc), 3b/tuần, 160k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 727H. hs Nữ, Lớp 8 Lý, 2b/tuần, 160k/b, CC 87 Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Chiều CN )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 732H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 733H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Lệ Chi - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 từ 20h )
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 734H. hs Nam, Lớp 12, Tiếng Anh, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nam KN ( Rảnh Chiều + Tối T2 )
  • 738H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tiểu học Đền Lừ - Hoàng Văn Thụ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối ) ( T7 ngày 30/3 học thử )
  • 3681M. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nam KN ( Rảnh Tối T3, T4, T7 từ 19h + Chiều T6 từ 14h )
  • 3697M. hs Nam, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, TDP Nội An - Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3705M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T5 + T6 )
  • 3706M. hs Nam, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3707M. hs Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 75 Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3709M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )
  • 3710M. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T5 từ 19h - 21h )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 27/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 3652M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC 35 Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 300k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, đã có KN dạy Vins hệ Cam ( Lịch Tối T2 + Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3642M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

LỚP TIỂU HỌC

  • 730H. hs Nữ, Lớp 4 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 +T6+ T7 từ 19h ) (27/3 học thử)
  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )

TIẾNG ANH

  • 3668M. hs Nam, Lớp 2 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đỗ Quang - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T6 từ 19h )
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 + T6 từ 18h - 20h )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 731H. hs Nam, Lớp 3 Toán, 3b/tuần, 150k/b, VP6 - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN )
  • 3686M. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 160k/b/ 2,5 Tiếng, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch CN )
  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 707H. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 274 Kim Giang - Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN, năm 2 trở lên ( Lịch Tối từ 19h ) - ( 8/4 bắt đầu học )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 725H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T3 +T7 từ 17h30 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3685M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 147 - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T7 từ 19h30 + Chiều T3 T6)
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3674M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 150k/b, Phúc Diễn - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối T2 + T4 +T5 + T6 Từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Pearl - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 726H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phương Canh - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 từ 19h + Sáng CN 9h )
  • 3671M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 9h)
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 3660M. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Tổ 9 Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3683M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 3684M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 220k/b, Phan Đình Giót - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T7 CN )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3+T4+ T5)
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3665M. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ecohome 3 - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - Tối T5 học thử)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 719H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH

  • 682H. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 729H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 HOẶC Tối T4 + T6 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 3669M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3, T7 từ 19h )
  • 720H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 16 Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3680M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đình Xuyên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 T7 CN )
  • 717H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt,2b/tuần, 150k/b, Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 20h + Tối T6 từ 19h )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3675M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T2 T4 T5 T6 )
  • 3601M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T5 +T6 )
  • 3662M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thuận Quang - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T6 từ 17h - 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

TIẾNG ANH​

  • 718H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Am - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + CN từ 19h )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3663M. hs Nữ, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 66 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Chiều CN )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 495H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC Spendora An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3657M. HS Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 637H. hs Nam. Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3659M. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 1b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3658M. HS Nam, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, La Phù - Hoài Đức. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 722H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Gần Bệnh Viện Đa Khoa Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 17h30 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

Danh sách các lớp mới khác 

  • 632H1. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đầm Trấu - Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h ) - ( Đầu Tháng 4 học )
  • 717H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt,2b/tuần, 150k/b, Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 20h + Tối T6 từ 19h )
  • 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 300k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, đã có KN dạy Vins hệ Cam ( Lịch Tối T2 + Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3655M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 3b/tuần, 200k/b, Hồ Tùng Mậu - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN cứng ( Lịch Tối T5 T6 T7 từ 19h ) (27/3 học thử)
  • 715H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 789 Nhân Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 )
  • 3652M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC 35 Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 708H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T2 từ 10h + Tối T3 )
  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 300k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, đã có KN dạy Vins hệ Cam ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )
  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Peal - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 26/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 3652M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC 35 Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )
  • TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 3642M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 701H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 Từ 20h )
  • NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU
  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv
  • Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • TIẾNG ANH
  • 3651M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hàng Buồm - Hoàn Kiếm. yc sv Nam, KN ( Lịch T4 +T6 từ 18h - 20h )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3643M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Kim Giang - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h )
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 702H. hs Nam, Lớp 10, Lý, 1b/tuần, 180k/b, Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 từ 19h )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 715H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 789 Nhân Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 )
  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Peal - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 3603M. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao), 2b/tuần, 200k/b, Hưng Thịnh - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - T3 học thử )
  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 +T5 )
  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3607M. ( Kèm chung 2 HS Nam+Nữ ), ( Lớp 4 + Lớp 6), Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch các tối T2 - T6 từ 19h )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )
  • TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC
  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 708H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T2 từ 10h + Tối T3 )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )
  • TIẾNG ANH
  • 682H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h)
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 18h )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 678H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T3 + Tối T4 + Chiều T7 )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 619H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

??HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 705H. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Phú Vinh - Phú Nghĩa - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

Danh sách các lớp mới khác

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 3621M. ( Kèm chung 2 HS Nam), ( Lớp 1 + Lớp 3 ), Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 400k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3622M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 + Sáng T7 CN )
  • 682H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 3617M. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 690H. hs Nam, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối trừ T3 )
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 684H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 33 Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h - Tối T3 học thử )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 684H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 33 Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h - Tối T3 học thử )
  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 683H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3+T6 từ 18h )
  • 678H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối, T3 học thử )
  • 698H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T4 )
  • 699H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 Từ 20h )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 667H. hs Nữ, Lớp 6, Văn, 1b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN )
  • 702H. hs Nam, Lớp 10, Lý, 1b/tuần, 180k/b, Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 từ 19h )
  • 703H. hs Nam, Lớp 10, Hoá, 1b/tuần, 180k/b, Nguyễn Chính - Tân Mai - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 từ 19h )
  • 704H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Vĩnh Tuy - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 )
  • 3307M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Việt + Tiếng Anh ( Hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Thái Phiên - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h T2+T4)
  • 3597M. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khuyến Lương - Trần Phú - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều CN + Tối T7 )
  • 3623M. hs Nữ, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khương Trung - Ngã Tư Sở - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3624M. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3626M. hs Nữ, Lớp 1, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 từ 19h )
  • 3627M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối)
  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )
  • 684H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 33 Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h - Tối T3 học thử )
  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 701H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 Từ 20h )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 3635M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, The Pride - Tố Hữu - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3633M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Tổ 11 - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3641M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3642M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Lương Bằng - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3643M. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Kim Giang - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 19h )
  • 3644M. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Kim Giang - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 20h30 + Tối T4 từ 19h )
  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Peal - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 713H. hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Định Cộng Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h - Tối T4 học luôn )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3628M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Đại Thanh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T6 +T7 từ 19h )
  • 3607M. ( Kèm chung 2 HS Nam+Nữ ), ( Lớp 4 + Lớp 6), Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch các tối T2 - T6 từ 19h )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 19H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Cổ Châu - Vân Hà - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Chiều T5 )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 715H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC 789 Nhân Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 )
  • 3652M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC 35 Lê Văn Lương - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3645M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mỹ Đình Peal - Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 708H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch sáng T2 từ 10h + Tối T3 )
  • 3647M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nghĩa Đô - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 712H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b/1,5 tiếng, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam. KN, chuyên ngành TA ( Lịch Tối )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 300k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, đã có KN dạy Vins hệ Cam ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 25/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3622M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 + Sáng T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 696H. hs Nữ, lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Bùi Xương Trạch - Thanh Xuân. yc SV Nam, KN ( Điểm thi ĐH >9 ) ( Lịch tối T2 T5 + chiều CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 Từ 20h )

TIẾNG ANH - VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 700H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Đặng Văn Ngữ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T7 Từ 20h )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

LỚP TIỂU HỌC

  • 698H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T4 )
  • 699H. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Dương Quảng Hàm - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T6 )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 691H. hs Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5)
  • 3598M. hs Nữ, lớp 9, Toán, 1b/tuần, 180k/b, Doãn Kế Thiện - Mai Dịch - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T7 từ 19h30 )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv  Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • TOÁN – LÝ – HÓA - SINH
  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 3613M. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Ngõ 240 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 CN )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

3619M. hs Nam, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hữu Hưng - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( lịch tối T2 + T4 )

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )

TIẾNG ANH

  • 684H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 33 Phú Mỹ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h - Tối T3 học thử )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 3603M. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao) 2b/tuần, 200k/b, Hưng Thịnh - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - T3 học thử )
  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3607M. ( Kèm chung 2 HS Nam+Nữ ), ( Lớp 4 + Lớp 6), Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch các tối T2 - T6 từ 19h )
  • 692H. hs Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Văn Quán - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T4 từ 15h + chiều T7 từ 16h )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)\

?KHU VỰC BA ĐÌNH

LỚP TIỂU HỌC

  • 3606M. hs Nữ, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 12 Láng Hạ - Ba Đình. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 685H. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, D2 Giảng Võ - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 682H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 3617M. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )
  • NGỌAI NGỮ KHÁC
  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k/b, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )

]?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3593M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 693H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 694H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 695H. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 678H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối, T3 học thử )
  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )
  • TIẾNG - ANH​ - VĂN
  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3609M. Kèm chung 2 HS ), Lớp 6, Toán , 2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T3 +T5 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3611M. HS Nam, Lớp 11, Toán ,2b/tuần, 180k/b, gần Viện Đông Anh - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + CN )

TIẾNG ANH​

  • 3616M. hs Nam, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liên Hà - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 669H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Giáo - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4, T7)
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

Danh sách lớp mới khác

  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 652H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 671H. hs Nam, Lớp 4 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 668H. HS Nam, Lớp 12, Toán, 1b/tuần, 200k/b. Ngõ 213 Giáp Nhất - Thanh Xuân. yc sv Nam KN (Lịch tối T4)
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3539M. HS Nữ, Lớp 1, Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Ngõ 125 Gia Quất - Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 662H. HS Nam, Lớp 5, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b. Ngách 321/28 Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối)
  • 674H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 Tối trong tuần + Ngày T7 CN)
  • 668H. HS Nam, Lớp 12, Toán, 1b/tuần, 200k/b. Ngõ 213 Giáp Nhất - Thanh Xuân. yc sv Nam KN (Lịch tối T4)
  • 664H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 
  • 516H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 664H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 674H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch 1 Tối trong tuần + Ngày T7 CN)
  • 3602M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Cơ Thạch - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3592M. HS Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Xuân Thủy - Cầu Giấy. yc sv Nam KN sư phạm (Lịch tối)
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối 
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3603M. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao) 2b/tuần, 200k/b, Hưng Thịnh - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - T3 học thử )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3602M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Cơ Thạch - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  •  
  • 3599M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3600M. hs Nam, Lớp 11 Văn, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3603M. hs Nam, Lớp 5 Toán ( có nâng cao) 2b/tuần, 200k/b, Hưng Thịnh - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối - T3 học thử )
  • 3595M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đông Trù - Đông Hội - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3594M. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3602M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Cơ Thạch - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 673H. hs Nam, Lớp 7 Tiếng Anh ( ngữ pháp), 2b/tuần, 160k/b, Đường F361 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch ngày T7 CN )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4 )
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 666H. HS Nữ, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Tecco Garden Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN cứng (Lịch tối)
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h)
  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T7 từ 19h )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3590M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 639 Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 từ 19h30 + Chiều CN/ Tối CN )
  • 3607M. ( Kèm chung 2 HS 1 Nam 1 Nữ ), ( Lớp 4 + Lớp 6 ), Tiếng Anh ,2b/tuần, 220k/b, Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - T2 tới T6 )
  • 3608M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Hữu Dực - Nam Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối )
  • 3609M. Kèm chung 2 HS, Lớp 6, Toán ,2b/tuần, 220k/b, Bình Minh - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 )
  • 677H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối T2 T4 T6 )
  • 678H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch 19h các Tối, T3 học thử )
  • 679H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch 19h30 T2 T7 )
  • 681H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, KĐT Ecohome 1 - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3614M. HS Nữ, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch các tối trừ T7 + full CN )
  • 3615M. HS Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch các tối trừ T7 + full CN )
  • 3616M. hs Nam, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liên Hà - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3617M. hs Nữ, lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đào Tấn - Ngọc Khánh - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3618M. hs Nam, lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Thường Tín. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 682H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tôn Thất Thiệp - Ba Đình. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T5 T6 + sáng T7 CN )
  • 687H. hs Nam, lớp 6, Toán, 3b/tuần, 150k/b, Định Công Hạ - Hoàng Mai. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T3 T5 T7 + chiều T6 + full CN )
  • 688H. hs Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Đê La Thành - Đống Đa. yc SV Nam, KN ( Lịch tối )
  • 689H. hs Nam, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đông La - Hoài Đức. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + 1 buổi CN )
  • 690H. hs Nam, lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối trừ T3 )
  • 3619M. hs Nam, lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Hữu Hưng - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( lịch tối T2 + T4 )
  • 697H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 107 Thúy Lĩnh - Lĩnh Nam - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3605M. hs Nữ, lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc SV Bữ, KN ( Lịch chiều T3 T4 + full T7 CN )
  • 3606M. hs Nữ, lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 12 Láng Hạ - Ba Đình. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
  • 3598M. hs Nữ, lớp 9, Toán, 1b/tuần, 180k/b, Doãn Kế Thiện - Mai Dịch - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN )
  • 692H. hs Nữ, lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Văn Quán - Hà Đông. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều T4 từ 15h + chiều T7 từ 16h )
  • 691H. hs Nam, lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 24/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 664H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h)

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 636H. hs Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cảm Hội - Đống Mác - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 hoặc Tối T3,+T5 )
  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )
  • TIẾNG ANH
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 656H. hs Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4 hoặc Tối T3, T5 )
  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T3 )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

LỚP TIỂU HỌC

  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30 )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 651H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 654H. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 255 Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5 )
  • 652H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350kb, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 661H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5 từ 19h30 )
  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 ), cuối tháng 3 học thử
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
  • VĂN – SỬ - ĐỊA
  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
  • 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )

TIẾNG ANH

  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 649H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

NGỌAI NGỮ KHÁC

  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k/b, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 663H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh ( mất gốc ), 3b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 từ 18h + Sáng T6 từ 8h + Chiều CN 17h trở đi )
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3582M. hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hạ Trại - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 646H. hs Nữ, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nội Đồng - Đại Thịnh - Mê Linh. yc sv Nữ Kn ( Lịch T3, T5, T6 từ 17h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 545H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TIẾNG ANH​

  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

DANH SÁCH LỚP MỚI KHÁC

  • 639H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + Tối T7 từ 18h )
  • 640H. hs Nữ, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 11 Vân Đồn - Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 từ 19h30 )
  • 641H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 11 Vân Đồn - Bạch Đằng - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 từ 19h30 )
  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 645H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 646H. hs Nữ, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Nội Đồng - Đại Thịnh - Mê Linh. yc sv Nữ Kn ( Lịch T3, T5, T6 từ 17h30 )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 648H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, xóm Thi Đua - Thanh Cao - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 649H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 651H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 652H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 654H. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 255 Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5 )
  • 655H. hs Nữ, Lớp 1, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 656H. hs Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4 hoặc Tối T3, T5 )
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4 hoặc Tối T3, T5 )
  •  3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3582M. hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hạ Trại - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7)
  • 654H. hs Nam, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 255 Cầu Giấy - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T5 ) - Tối nay học thử.
  • 652H. hs Nữ, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 645H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )\
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 hoặc Tối T3,+T5 )
  • 651H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN)
  • 636H. hs Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cảm Hội - Đống Mác - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h30 )
  • 644H. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 645H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ Kn ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 647H. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh (mục tiêu 8+), 2b/tuần, 200k/b, CC Sông Nhuệ - Cầu Bươu - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T4 + T5 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 658H. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 659H. hs Nữ, Lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Liền kề La Khê - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6, T7, CN )
  • 660H. hs Nam, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4, T6 từ 18h30 )
  • 661H. hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T5 từ 19h30 )
  • 663H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh ( mất gốc ), 3b/tuần, 180k/b, Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch T4 từ 18h + Sáng T6 từ 8h + Chiều CN 17h trở đi )
  • 664H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hạ Đình - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 627H. HS Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thiên Đường Bảo Sơn - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 651H. hs Nữ, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC A10 Nam Trung Yên - Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T6, CN + Chiều CN )
  • 657H. hs Nam, Lớp 12, Lý, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T4 hoặc Tối T3,+T5 )
  • 653H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, CC Tứ Hiệp Plaza - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Rảnh Tối T2, T4 từ 19h30 + Chiều T5, T7 từ 17h + Tối CN từ 20h )
  • 656H. hs Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2, T4 hoặc Tối T3, T5 )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 649H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )
  • 650H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC An Bình City - Cổ Nhuế 1 - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ KN, ĐH Ngoại Ngữ, năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2, T3, T5, T6, T7 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 23/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h )

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

LỚP TIỂU HỌC

  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv
  • Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h ), cuối tháng 3 học thử
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 608H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 150k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 489H. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 170k/b, Vinhomes Smart City - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối ) - 24/3 học thử

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
  • 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )

TIẾNG ANH

  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

NGỌAI NGỮ KHÁC

  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k/b, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 545H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TIẾNG ANH​

  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
  • 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
  • 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
  • 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

DANH SÁCH LỚP MỚI KHÁC

  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 3576M. hs Nữ, Lớp 3, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 từ 19h )
  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • E2954. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quảng Ninh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + Chiều CN - DẠY ONLINE ) (24/3 học thử)
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6)
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 608H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 150k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 489H. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 170k/b, Vinhomes Smart City - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối ) - 24/3 học thử
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6)
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T7 )
  • 3518M. hs Nam, Lớp 7 - Khoa Học Tự Nhiên, 1b/tuần, 200k/b, KĐT Xa La - Hà Đông. yc sv Nam/ KN ( Lịch Tối T5 Hoặc T6 từ 19h30 )
  • 3579M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Mai Động - Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Chiều T5 + T7 )
  • 620H. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Dịch Vọng - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ KN cứng (ưu tiên Sư phạm) ( Lịch Tối từ 19h )
  • 622H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 623H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 từ 19h )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 625H. hs Nam, lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 626H. hs Nam, lớp 5, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Chúc Sơn - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 từ 19h30 )
  • 627H. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h30 )
  • 3580M. hs Nữ, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 3582M. hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hạ Trại - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 630H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thanh Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 632H. hs Nam, Lớp 4, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyên Khê - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 633H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 1b/tuần, 150k/b, CC VOV Mễ Trì - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3579M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Mai Động - Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ KN cứng ( Lịch Chiều T5 + T7 )
  • 624H. hs Nữ, lớp 12, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Yên Hòa - Cầu Giấy. yc sv Nữ KN ( Lịch Tới từ 19h )
  • 623H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 từ 19h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 630H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thanh Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 634H. hs Nam, Lớp 6 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Rice City - Linh Đàm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 635H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Rice City - Linh Đàm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 636H. hs Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cảm Hội - Đống Mác - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 T3 T6 )
  • 3583M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Mễ Trì Hạ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều từ 17h T2 T4 )
  • 623H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 từ 19h )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 630H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thanh Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3581M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 T7 từ 19h )
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2)
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 3582M. hs Nữ, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hạ Trại - Cự Khối - Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30)
  • 3584M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Quán Thánh - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3585M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Lương Định Của - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch T2 T4 T5 từ 17 - 19h )
  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 3584M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Quán Thánh - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3585M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Lương Định Của - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch T2 T4 T5 từ 17h - 19h )
  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 622h. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 634H. hs Nam, Lớp 6 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Rice City - Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 636H. hs Nam, Tiền tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cảm Hội - Đống Mác - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 19h30 )
  • 3583M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 32 Đỗ Đức Dục - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + T4 từ 17h )
  • 3587M. HS Lớp 2 , Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/'b, HH2 - Xuân Mai - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5 + CN )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3585M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Lương Định Của - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch T2 T4 T5 từ 17h - 19h )
  • 3588M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Giao Tác - Liên Hà - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3589M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Giao Tác - Liên Hà - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 629H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 630H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 150k/b, Lạc Nghiệp - Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 625H. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Kim Lan - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 623H. hs Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 từ 19h )
  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3583M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 32 Đỗ Đức Dục - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + T4 từ 17h )
  • 3587M. HS Lớp 2 , Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/'b, HH2 - Xuân Mai - Yên Nghĩa - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T5 + CN )
  • 630H. hs Nam, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thanh Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

Danh sách các lớp mới nhất ngày 22/03/2024

? KHU VỰC THANH XUÂN

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h )

? KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

? KHU VỰC ĐỐNG ĐA

LỚP TIỂU HỌC

  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

? KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

? KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối)

? KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 461H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Giáp Nhị - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h ), cuối tháng 3 học thử
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

? KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 608H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 4b/tuần, 150k/b, Phú Đô - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 489H. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 170k/b, Vinhomes Smart City - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối ) - 24/3 học thử

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
  • 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )

TIẾNG ANH

  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

? KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

? KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )

TIẾNG ANH

  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

? KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

NGỌAI NGỮ KHÁC

  • 616H. hs Nữ, Lớp 10, Tiếng Anh, 180k/b, 2b/tuần, Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

? KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)

? KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)

TIẾNG ANH​

  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

? KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tổ 29 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 3578M. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều T7 )
  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

? KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )
  • 9671N. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trường An - An Khánh - Hoài Đức. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 +T7 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)

? KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

? SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

? KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 617H. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 545H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3577M. hs Nam, Lớp 9, Văn, 1b/tuần, 200k/b, Tân Triều - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch Sáng CN ) ( 24/3 học thử )
  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

? KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội -
  • Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

? KHU VỰC ĐÔNG ANH

TIẾNG ANH​

  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
  • 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
  • 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
  • 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )

? HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN

? KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

? HƯNG YÊN

  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

? BẮC NINH - TỈNH VĨNH PHÚC

 DANH SÁCH LỚP MỚI KHÁC

  • 586H. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Lớp 2 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 989 Tam Trinh - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 580H. hs Nam, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trần Cung - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T7 )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3532M. hs Nữ, lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3562M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 3561M. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Miếu - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 576H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 586H. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Lớp 2 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 989 Tam Trinh - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3556M. hs Nữ, lớp 6, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Đê Tô Hoàng - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, có thành tích tốt ( Lịch tối T6 )
  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3569M, hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt + Đọc, rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 5 - Tổ dân phố Tân Mỹ - Mỹ Đình 1 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN (Lịch Tối T3 T4 T6 T7)
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 530H. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 585H. hs Nam. Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngõ 39 Bát Khối - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T5 T6 từ 19h )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối ) 
  • 475H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Vĩnh Thịnh - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T2 +T4)
  • 593H. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 120 Kim Giang - Đại Kim - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T5 T6 từ 19h )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3569M, hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt + Đọc, rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 5 - Tổ dân phố Tân Mỹ - Mỹ Đình 1 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7)
  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 590H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Nội Trì - Tân Hồng - Từ Sơn - Bắc Ninh. yc sv Nam/Nữ KN( Lịch Tối T2 T3 T6 )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 594H. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T3 T4 T6 )
  • 595H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 300k/b, Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc GV Nữ, KN, Nghiêm ( Lịch Tối T2 T4 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 598H. hs Nữ, Lớp 8 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 150k/b, Hồ Đền Lừ - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h ), cuối tháng 3 học thử
  • 599H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h, tối T7 - 23/03 học thử )
  • 600H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ Quỳnh - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 601H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hội Hợp - Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc . yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 602H. hs Nữ, Lớp 8 Hóa, 2b/tuần, 160k/b, Thị Trấn Hồ - Thuận Thành - Bắc Ninh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 603H. hs Nữ, Lớp 8 Văn, 2b/tuần, 160k/b, Thị Trấn Hồ - Thuận Thành - Bắc Ninh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối 19h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30)
  • 568H. hs Nam, Lớp 11 Toán ( HS học Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocenpark - Gia Lâm. y sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3571M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối CN )
  • 3572M. hs Nữ, Lớp 11 Lý, 1b/tuần, 180k/b, Phạm Huy Thông - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 )
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 249H. hs Nữ, Lớp 2, tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nghĩa Dũng - Ba Đình. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T4 +T6 )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3448M. HS Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Nhà Văn Hóa Quỳnh Đô - Vĩnh Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch tối )
  • 606H. hs Nữ, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, CC 177 Trung Kính - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng T7 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 592H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 607H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Phạm Đình Hổ - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3420M. HS Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều + Tối T5, T7, CN )
  • 610H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Khu dịch vụ Đầm Lau - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 T5 CN )
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7)
  • 609H. hs Nữ, Lớp 2 Tiếng Anh, 5b/tuần, 200k/b, Số 1 - Giáp Nhị - Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, giỏi TA, phát âm tốt ( Lich Tối T2 đến T6 )
  • 489H. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 170k/b, Vinhomes Smart City - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối ) - 24/3 học thử
  • 611H. hs Nữ, Lớp 12 Toán ( mục tiêu 8+ ), 2b/tuần, 200k/b, Lê Trọng Tấn - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T5 T6 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 613H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 612H. hs Nữ, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Hoàng Tôn - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Sáng T7 + CN )
  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 596H. hs Nam, Lớp 12 Toán (nâng cao), 3b/tuần, 220k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nam, KN, Nghiêm ( Lịch Tối 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3575M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/'b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )

 

Danh sách các lớp mới nhất ngày 21/03/2024

?KHU VỰC THANH XUÂN

LỚP TIỂU HỌC

  • 3532M. hs Nữ, lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 3327M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Xuân Bắc - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T3 + Tối T6 )

TIẾNG ANH

  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 3519M. hs Nam, 4 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, 20 Kim Giang - Khương Đình - Thanh Xuân. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Sáng CN )
  • 3005M. HS Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 108 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3493M. hs Nữ, Lớp 12 Văn, 2b/tuần, 400k/b, Royal City - Nguyễn Trãi - Thanh Xuân. yc giáo viên Nữ ( Lịch T3 +T5 từ 16h )

?KHU VỰC HAI BÀ TRƯNG

LỚP TIỂU HỌC - NĂNG KHIẾU

  • 27H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt ( hệ Cam ), 2b/tuần, 150k/ học 1.5 tiếng. Timecity - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch rảnh Tối T3 + T4 + Sáng T7 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - KHTN

  • 2831M. HS Nữ, Lớp 12, Lý, 1b/tuần, 200k/b, Bùi Ngọc Dương - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN cứng ( Lịch tối )

TIẾNG ANH

  • 587H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( mục tiêu 9đ), 1b/tuần, 220k/b, Đại La - Hai Bà Trưng. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3555M. (Kèm chung 2 HS Nam), lớp 2, Tiếng Anh (Vins), 2b/tuần, 400k/b, Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ, KN ( Lịch tối 20h - 21h30 )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 493H. Học viên Nữ, Tiếng Anh giao tiếp, 2b/tuần, 200k/b, Bà Triệu - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 3556M. hs Nữ, lớp 6, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Đê Tô Hoàng - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, có thành tích tốt ( Lịch tối T6 )

?KHU VỰC ĐỐNG ĐA

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH

  • 3561M. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Miếu - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )

NGOẠI NGỮ KHÁC - GIAO TIẾP - LỚP NĂNG KHIẾU

  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )

?KHU VỰC CẦU GIẤY

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 581H. hs Nam, Lớp 10 Toán ( có nâng cao), 1b/tuần, 220k/b, Ngõ 91 Nguyễn Khang - Cầu Giấy. yc sv Nam, KN ( Lịch Chiều T2 )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 9910N. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 300k/b, ngõ 61 Phạm Tuấn Tài - Cầu Giấy. yc Giáo Viên Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối CN )
  • 3355M. hs Nam, Lớp 9 Toán ( có nâng cao, HS thi chuyên Ngữ ), 1b/tuần, 250k/b/2,5 tiếng, Nam Trung Yên - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 từ 19h )

TIẾNG ANH

  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 2941M. hs Nam, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 360 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy. yc sv Nữ, Ngoại Ngữ ( Lịch Tối )
  • 3225M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( Mục tiêu 9đ), 2b/tuần, 200k/b, Hoàng Ngân - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Ngoại Thương, Ngoại Ngữ...( Lịch Tối T3 + Tối CN từ 19h )

?KHU VỰC HOÀN KIẾM

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3444M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 1b/tuần, 350k/b, Hàng Bông - Hoàn Kiếm. yc Giáo Viên Nữ ( Lịch Tối T4 )
  • 9905N. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Tân - Hoàn Kiếm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

?KHU VỰC HOÀNG MAI

LỚP TIỂU HỌC

  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3220M. hs Nam, 5 Tuổi, Luyện Chữ, 4b/tuần, 150k/b, Ngõ 61 Bằng Liệt - Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, Sư Phạm ( Lịch Tối từ 19h)
  • 9882N. HS Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 300k/b, Gamuda Yên Sở - Hoàng Mai. yc giáo viên ( Lịch các Tối T3 T4 T6 T7 CN )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3410M. hs Nữ, Lớp 12, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T5 + T7 + full CN )
  • 317H. HS Nữ, Lớp 11, Lý, 2b/tuần, 180k/b. Ngõ 2 Hoàng Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ KN (Lịch tối từ 20h)
  • 3142M. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Tổ 5 Yên Sở - Hoàng Mai. YC SV Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 T4 T5 T6 CN )
  • 9994N. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 2b/tuần, 180k/b, Bến xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )

TIẾNG ANH

  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3308M. hs Nam, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tam Trinh - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch T7 + CN )
  • 326H. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. CC Hateco Hoàng Mai - Yên Sở. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 293H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh,1b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 292H. hs Nam, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 72 Lĩnh Nam - Mai Động - Hoàng Mai. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 429H. hs Nam, lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Định Công - Hoàng Mai. yc SV Nữ KN cứng ( Lịch tối T6 + sáng T7 + sáng CN + tối CN )

?KHU VỰC MỸ ĐÌNH - NAM TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3569M, hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt + Đọc, rèn chữ, 3b/tuần, 150k/b, Ngõ 5 - Tổ dân phố Tân Mỹ - Mỹ Đình 1 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 576H1. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Louis Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T4 + T5 + T6 )
  • 3557M. hs Nam, lớp 7, Toán, 1b/tuần, 150k/b, Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch chiều T7 )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3293M. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 170k/b, gần ĐH Công Nghệ Đông Á - Xuân Phương - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T6 T7 )
  • 2889M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 170k/b, Đình Thôn - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nam, KN ( Lịch tối từ 19h30 )

TIẾNG ANH

  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 442H. hs Nữ, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc SV Nữ, KN ( Năm 3 trở lên ĐH Ngoại ngữ ) ( Lịch tối T4 + T6 từ 18h )
  • 3376M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T5 T6 +CN )
  • 3377M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S3 Vinhome SmartCity - Tây Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T6 + Tối CN + Chiều T6 + Chiều CN )
  • 3301M. hs Nữ, Lớp 11 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, CC 789 Mỹ Đình 2 - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 + T5 + CN từ 18h30 )
  • 216H. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh ( HS hệ Cam), 2b/tuần, 170k/b, Hàm Nghi - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên Lịch Sáng T7 + Sáng CN )

?KHU VỰC HÀ ĐÔNG

LỚP TIỂU HỌC

  • 451H. HS Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Văn Quán - Hà Đông. H/s ôn chuyên Lương Thế Vinh. yc sv Nam/Nữ, có KN ôn hs học chuyên ( Lịch Tối T3+Tối T5 )

TOÁN – LÝ – HÓA – SINH - KÈM BTVN

  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 443H. hs Nam, Lớp 12, Sinh, 2b/tuần, 300k/b, Ngõ 197 Trần Phú - Văn Quán - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ KN, chuyên Sinh/có giải Sinh... ( Lịch Tối T2, T3, T4, T5, T7, CN )
  • 366H. hs Nữ, Lớp 10 Lý, 1b/tuần, 170k/b, Ngô Quyền - Quang Trung - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )

TIẾNG ANH + VĂN - SỬ - ĐỊA

  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 508H. sv Nam, Lớp 12, Văn, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 8 Ngô Quyền - Hà Đông. yc sv Nam KN ( Lịch Chiều T2 + T6 )
  • 503H. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh ( học ôn IE mức 6.5 - 7.0 ), 2b/tuần, 300k/b, La Nội - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN, Có IE 7.0 trở lên ( Lịch Tối T4 + Chiều T6 + Tối T7 + Full CN )
  • 499H. hs Nữ, 5 Tuổi, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, V3 - Victorya - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 )
  • 6H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Lãm - Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 410H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ( HS trường Mariecurie ), 2b/tuần, 220k/b, The Kpark - Văn Phú - Hà Đông. yc sv Nữ, Khoa TA - ĐH Hà Nội ( Lịch Tối )
  • 3337M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Mậu Lương - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nữ, ĐH Hà Nội ( Lịch Chiều T7 + Chiều CN )
  • 3086M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Gần trường tiểu học Phú Cường - Phú Lương - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Chiều T7 )

TIN HỌC - NĂNG KHIẾU - NGOẠI NGỮ KHÁC

  • 3452M. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Trung ( học từ đầu), 2b/tuần, 150k/b, CC ICID Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 từ 19h30 + Sáng CN )

?KHU VỰC BẮC TỪ LIÊM

LỚP TIỂU HỌC

  • 482H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 +Tối T6 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3570M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T5 + Ngày T7 )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 206H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 282 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch các Tối )
  • 102H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 288 Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Trường Tốt ( Lịch Tối T5 + T7 Từ 19h)

TIẾNG ANH

  • 3521M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh. 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN, Sư Phạm/ Ngoại Ngữ ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3457M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thụy Phương - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối T4 + CN )
  • 9987N. HS Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tân Xuân - Đông Ngạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam, Ngôn Ngữ Anh ( Lịch Tối T3 + Tối T4 + Tối T5 + Sáng CN)
  • 3260M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, 305 Cổ Nhuế - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư phạm ( Lịch Tối T3 + Sáng CN + Chiều T4 + Chiều T5)
  • 3251M. Hs Nữ, Lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)
  • 3252M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 350k/b. Sunshine City Ciputra - Bắc Từ Liêm. GV Nữ (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC BA ĐÌNH

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH - TIN HỌC

  • 589H. hs Nữ. Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 166 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Chiều từ 14h )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 556H. Hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hàng Than - Ba Đình. yc sv Nam KN ( học khối Tự Nhiên & Bách Khoa ) ( Lịch Tối 19h)
  • 143H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3055M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Khu 7,2 ha - Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

2895M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Khu 7.2 Ha Vĩnh Phúc - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T2 + Chiều T4 )

TIẾNG ANH

  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 3363M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hồng Hà - Ba Đình. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T6 )

?KHU VỰC TÂY HỒ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3567M. hs Nữ, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 3304M. hs Nữ, Tiền Tiểu Học, Toán + Tiếng Việt + Tiếng Anh, 3b/tuần, 160k/b, Tòa Udic - Võ Chí Công - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Ngày T7 CN )
  • 126H. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 32 An Dương - Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam, KN , Sư Phạm ( Lịch Tối)

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 422H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Toán,2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 424H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Hóa, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 425H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Lý, 1b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 406H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 3b/tuần, 200k/b, Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T3 + Tối T5 + Ngày CN )
  • 3105M. hs Nữ, Lớp 9 Toán , 2b/tuần, 150k/b/ 1,5 tiếng, Thụy Khuê - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T5 + Sáng CN )
  • 3047M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 310 Nghi Tàm - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 từ 18h )

VĂN – SỬ - ĐỊA - TIẾNG ANH​

  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 529H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 511H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 28 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 từ 17h )
  • 423H. ( Kèm chung 2 HS Nam Nữ ), ( Lớp 6 + Lớp 7 ), Văn, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h - 17/4 học )
  • 3299M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 3b/tuần, 200k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, có IE 6.5 trở lên ( Lịch Tối )
  • 303H. HS Nam, lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc SV Nam KN ( Lịch tối T6 + Sáng T2,3,4)
  • 85H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 209 An Dương Vương - Phú Thượng - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + CN từ 19h30 )
  • 77H. HS Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Đường Nước Phần Lan - Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối CN + Chiều T7)

?KHU VỰC LONG BIÊN

LỚP TIỂU HỌC

  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 337H. HS Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)
  • 3264M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 3185M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 14 Thạch Cầu - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối )
  • 210H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần. 150k/b, Cổ Linh - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 + T7 + CN )
  • 3073M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 160k/b/1,5 tiếng, Nguyệt Quế 3 - Vinhome Riveside - Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T5 )
  • 3036M. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9911N. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, CC Happy Star - Mai Chí Thọ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9897N. HS Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Vincom Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2793M. HS Nữ, lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, KDT Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 từ 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA - KHTN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 558H. Hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 101 Phố Trạm - Long Biên. yc sv Nam KN ( Lịch Tối T2 + T5 từ 19h)
  • 3508M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 449H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 431H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN từ 14h)
  • 3366M. hs Nữ, Lớp 6 Toán ( HS trường Greefield ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 389H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 392H. hs Nam, Lớp 9 Sinh, 2b/tuần, 200k/b, Chu Huy Mân - Phúc Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều + Các Tối T2 T5 T6 T7 CN + Sáng T7 )
  • 363H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên. yc sv Nữ KN cứng ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch Các Tối )
  • 362H. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Từ Tối T2 -> T6 )
  • 3305M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, CC Ruby 3 - Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +Tối T5 )
  • 270H. hs Nam, Lớp 6 Toán ( song ngữ Tiếng Anh), 2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 từ 19h - 21h)
  • 264H. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Nguyễn Cao Luyện - KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN( Lịch Chiều T7 +CN)
  • 196H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b, Ô Cách - Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 166H. hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 167H. hs Nữ, Lớp 7 Khoa học tự nhiên, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 2684M. hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Sáng T7 + Tối T2)

TIẾNG ANH​

  • 3504M. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Lâm - Long Biên yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 504H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3451M1. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vũ Xuân Thiều - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 497H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Việt Hưng - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3443M. hs Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thượng Thanh - Long Biên. yc sv Nam/Nữ Kn ( Lịch Chiều T5 từ 17h30 + Sáng CN từ 8h)
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 450H. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, CC CT1 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3385M. HS Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đức Giang - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + Tối T7 + Tối CN )
  • 3354M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Phú Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN)
  • 3357M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 )
  • 3365M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3172M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Sơn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 T6 T7 CN )
  • 278H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Ngõ 2 Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng CN từ 8h30 )
  • 235H. hs Nam, lớp 2, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Việt Hưng - Long Biên. yc SV Nam KN ( Lịch tối T4 + T5 từ 18h30 )
  • 3168M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 81 Đức Giang - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)
  • 3031M. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 3013M. hs Nam, Lớp 1 Tiếng Anh ( HS trường Wellsping ), 5b/tuần, 150k/b/1 tiếng, Mipec Long Biên - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )

CÁC LỚP VĂN

  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3485M. hs Nữ, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Khu tập thể 12 - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3368M. hs Nữ, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm 6 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3135M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Bát Khối - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 271H. hs Nam, Lớp 6 Văn ,2b/tuần, 200k/b, Hoa Sữa - Vinhome Phúc Lợi - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T4 từ 17h + Chiều T6 từ 16h )

?KHU VỰC GIA LÂM

LỚP TIỂU HỌC

  • 3378M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3361M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đa Thuận - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T6 + T7 + CN )
  • 3179M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h)
  • 150H. hs Nam, Lớp 3 Toán ( hs học Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)
  • 2486M. hs Nam, Lớp 4 Tiếng Việt + Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ ( Lịch Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 420H. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Ngọc Thụy - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3266M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối 17h30 các ngày )
  • 3200M. hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Chiều T3 từ 14h30 + T7 từ 15h30 )
  • 47H. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 49H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )
  • 9953N. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Cầu Đuống - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 9900N. HS Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Vinhomes Ocean Park - Gia Lâm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2665M. Hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T3, T6 )

TIẾNG - ANH​

  • 383H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Tòa S207 - Vinhome Ocenpark - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều và Tối T2 + T6 )
  • 375H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT Đặng Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối T3 + Chiều T7 )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3226M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn Hội - Cổ Bi - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Chiều CN )
  • 261H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Thôn 9 Ninh Hiệp - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 230H. hs Nam, Tiền tiểu học, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vinhome Ocean Park - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T5 )
  • 150H1. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 170k/b/1,5 tiếng, Sao Biển - Ocenpark - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 17h)

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 48H. hs Nữ, Lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 50H. hs Nữ, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 180k/b. Ocean Park 1 - Đa Tốn - Gia Lâm. yc sv Nữ KN ( Lịch Chiều + Tối )

?KHU VỰC HOÀI ĐỨC

LỚP TIỂU HỌC

  • 3274M. HS Nam, Lớp 5, Toán, 2b/tuần, 350k/b. Cổng Chào Thiên Đường Bảo Sơn. yc Giáo Viên Nữ (Lịch tối 19h )

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 3372M. hs Nam, Lớp 11 Lý, 2b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 +T4 )

TIẾNG - ANH​

  • 2995M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Vân Côn - Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2+T6 )
  • 3372M1. hs Nam, Lớp 11, Tiếng Anh, 1b/tuần, 170k/b, Kim Hoàng - Vân Canh - Hoài Đức. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T7 )
  • 302H. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T4 + T5 )
  • 133H. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Đồng Nhân - Đông La - Hoài Đức. yc Sinh Viên Nữ ( Lịch Chiều T4 + Chiều CN )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2994M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Sau Sân vận động Hoài Đức. yc sv Nữ KN ( Lịch Sáng CN từ 9h + Chiều T5 Từ 13h30)

?KHU VỰC THẠCH THẤT

  • 444H. hs Nam, Lớp 3, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Đồng - Thạch Thất. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T6 )
  • 3285M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thái Bình - Bình Yên - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3277M. hs Nam, Lớp 3 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đồng Tang - Đồng Trúc - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3144M. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hương Ngải - Thạch Thất. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối + Sáng CN )
  • 79H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Hữu Bằng - Thạch Thất. YC SV Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9973N. HS Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )
  • 9974N. HS Nam, Lớp 7 Văn, 2b/tuần, 150k/b, Cao Vòng - Thạch Thất. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều T2, T3, T6, T7 )

?SÓC SƠN - MÊ LINH - PHÚC THỌ

TOÁN – LÝ – HÓA

  • 9874N. hs Nam, Lớp 6 Toán, 3b/tuần, 150k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối Từ 18h )

TIẾNG - ANH​ - VĂN

  • 3467M. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ), Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 220k/b, Thôn 3 - Liên Hiệp - Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối)

?KHU VỰC THANH TRÌ

LỚP TIỂU HỌC

  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3448M. HS Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Nhà Văn Hóa Quỳnh Đô - Vĩnh Ninh - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 310H. HS Nữ, Lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b. CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN (Lịch Tối)
  • 3109M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 100H. hs Nam, lớp 10, Lý + Hóa, 2b/tuần, 180k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 T4 T5 T6 T7 )
  • 34H. HS Nữ, lớp 8, Khoa học tự nhiên, 1b/tuần, 180k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Năm 2 trở lên ) ( Lịch chiều T3)
  • 2985M. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 220k/b, Xóm Điếm - Hữu Hòa - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T6, T7 + Cả ngày CN )
  • 2787M. HS Nam, Lớp 11, Toán, 2b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 2754M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Phan Trọng Tuệ - Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5 + CN )
  • 9718N. hs Nữ, Lớp 8, KHTN, 1b/tuần, 180k/b, CC Tecco Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2702M. hs Nữ, Lớp 7, KHTN, 1b/tuần, 160k/b, CC Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T4)

TIẾNG ANH​

  • 3558M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hữu Hòa - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch các tối )
  • 545H. hs Nam. Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 3512M. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - HN. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch các Tối )
  • 3497M. hs Nam, Lớp 3 Tiếng Anh, 1b/tuần, 150k/b, Thôn 2 - Vạn Phúc - Thanh Trì. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tói T7)
  • 3319M. HS Tiền Tiểu học ( 2019 ), Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tứ Hiệp - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 251H. hs Nữ, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Tả Thanh Oai - Thanh Trì. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 116H. hs Nam, Lớp 8, Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b. KĐT Thanh Hà - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + CN )
  • 3110M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Xóm Lao Động - Đại Áng - Thanh Trì. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 2789M. HS Nam, lớp 11, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Vĩnh Ninh - Vĩnh Quỳnh - Thanh Trì. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 9585N. HS Nam, lớp 7, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Ngũ Hiệp - Thanh Trì. yc SV nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

?KHU VỰC THƯỜNG TÍN

LỚP TIỂU HỌC

  • 275H. hs Nam, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b. Lê Lợi - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T7 + Tối CN )
  • 9804N. Hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Tiền Phong - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch 18h Tối )

TOÁN – LÝ – HÓA - SINH

  • 427H. hs Nữ, Lớp 6 Toán. 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Đăng Sỹ - Liên Phương - Thường Tín. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + Tối T7 )
  • 324H. HS Nam,, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)
  • 311H. HS Nam, Lớp 6, Toán, 1b/tuần, 150k/b. Xâm Xuyên - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch sáng CN)
  • 308H. hs Nam, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn Ba Lăng - Dũng Tiến - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 2779M. hs Nữ, Lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, thôn Yên Phú - Văn Phú - Thường Tín. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T2, T3, T4 )
  • 2783M. HS Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Quất Động - Thường Tín. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )

TIẾNG ANH​

  • 142H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Văn Hội - Thường Tín. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h T2, T4, T6, T7, CN)
  • 325H. HS Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Quất Động - Thường Tín. yc sv Nữ KN (Lịch tối 19h)

?KHU VỰC ĐÔNG ANH

TIẾNG ANH​

  • 3406M. hs Nam, lớp 10, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Thọ Đa - Kim Nỗ - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T2 + T4 + T6 )
  • 323H. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b. Tàm Xá - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch T6 từ 17h30, Sáng CN)
  • 182H. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Xá - Hoàng Kim - Đông Anh, yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 149H. hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T5 + T6 từ 17h )
  • 2975M. hs Nữ, Lớp 5 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Võng La - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 2829M. HS Nam, Lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nam Hồng - Đông Anh. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )

VĂN – SỬ - ĐỊA

  • 9995N. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Intracom Vĩnh Ngọc - Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch ngày CN )
  • 2875M. HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Tàm Xá - Đông Anh. yc SV Nữ, KN ( Lịch sáng CN + chiều T2 T5 T6 từ 17h30)
  • 9853N, hs Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 150k/b, Thuỵ Hà - Bắc Hồng - Đông Anh. yc sv Nam KN ( Lịch Tối từ 19h )

?HUYỆN ỨNG HÒA - HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - THANH OAI

LỚP TIỂU HỌC + CÁC MÔN KHÁC

  • 588H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Thương Lương - Bích Hòa - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối từ 19h )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3475M. hs Nam, Lớp 6 Văn, 1b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3441M. hs Nam, Lớp 5, Toán +Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3440M. hs Nam, Lớp 3, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 3442M. hs Nam, Lớp 5, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối )
  • 486H. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tân Lập - Đan Phượng. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối T5, T7, CN )
  • 96H. hs Nữ, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Cao Viên - Thanh Oai. yc SV Nữ, KN ôn chuyên Cấp 3 ( Lịch tối từ 19h )
  • 3373M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3374M. hs Nữ, Lớp 9 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3375M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Tê Qủa - Tam Hưng - Thanh Oai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3108M. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, KĐT Tân Tây Đô - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 9881N. HS Nam, Lớp 12 Lý, 2b/tuần, 200k/b, Phan Đình Phùng - Thị Trấn Phùng - Đan Phượng. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối )
  • 2685M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Niên - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T5 T6 T7 CN )

?KHU VỰC CHƯƠNG MỸ - MỸ ĐỨC

  • 283H. HS Nam, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b. Trần Phú - Chương Mỹ. yc sv Nam/Nữ KN (Lịch tối T3,4,5 từ 19h)

?HƯNG YÊN

  • 3565M. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Vĩnh Khúc - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3424M. HS Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Chiều 17h50 T2, T4 )
  • 3181M. hs Nữ, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, thị trấn Như Quỳnh - Văn Lâm - Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối)
  • 184H. hs Nam, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Phụng Công - Văn Giang - Hưng Yên. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối T3 + T5 + T7 từ 19h )

 DANH SÁCH LỚP MỚI KHÁC

  • 586H. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Lớp 2 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 989 Tam Trinh - Yên Sở - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 579H1. hs Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh ,2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T6 +CN )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 580H. hs Nam, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trần Cung - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T7 )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 3562M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3563M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Đăng Ninh - Cầu Giấy. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3564M. hs Nữ, Lớp 9 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, CC 201 Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 CN )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3556M. hs Nữ, lớp 6, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Đê Tô Hoàng - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, có thành tích tốt ( Lịch tối T6 )
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 580H. hs Nam, lớp 11, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Trần Cung - Bắc Từ Liêm. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối T4 + T7 )
  • 574H. hs Nam, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 300k/b, Đền Lừ - Hoàng Mai. yc Giáo viên KN ( Lịch tối )
  • 3532M. hs Nữ, lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Lê Văn Thiêm - Thanh Xuân. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối T3 + T5 )
  • 3534M. ( Kèm chung 2 HS Nam ), lớp 5, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Sơn Công - Ứng Hòa. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3559M. hs Nam, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3560M. hs Nam, lớp 8, Văn, 2b/tuần, 160k/b, Văn Lâm - Hưng Yên. yc SV Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 3561M. hs Nữ, lớp 8, Toán, 2b/tuần, 160k/b, Văn Miếu - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch tối )
  • 147H. (Kèm chung 4 học sinh Nữ), Tiếng Hàn cơ bản (từ đầu), 1b/tuần, 400k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch T7 từ 14h30 - 16h ) ( DẠY 1.5h/buổi )
  • 148H. (Kèm chung 2 HS Nữ), ( 11 tuổi + 13 tuổi ), Piano, 1b/tuần, 250k/b, Hoàng Tích Trí - Đống Đa. yc SV Nữ, KN ( Lịch chiều CN từ 14h30 hoặc 15h30 ) ( DẠY 50 phút/buổi )
  • 482H. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Đại Cát - Liên Mạc - Bắc Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T5 +Tối T6 từ 19h )
  • 2963M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nam, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3553M. hs Nữ, lớp 6, Toán, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + sáng CN )
  • 3554M. hs Nữ, lớp 6, Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Lê Đức Thọ - Cầu Giấy. yc SV Nữ, KN ( Lịch 1 tối trong tuần + tối CN )
  • 3555M. (Kèm chung 2 HS Nam), lớp 2, Tiếng Anh (Vins), 2b/tuần, 400k/b, Dương Văn Bé - Hai Bà Trưng. yc Giáo viên Nữ, KN ( Lịch tối 20h - 21h30 )
  • 3556M. hs Nữ, lớp 6, Văn, 1b/tuần, 180k/b, Đê Tô Hoàng - Bạch Mai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, có thành tích tốt ( Lịch tối T6 )
  • 3552M. hs Nữ, Lớp 7 Toán ( hs yếu hình), 2b/tuần, 150k/b, Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 579H. hs Nữ, Lớp 7 Toán , 2b/tuần, 150k/b, Bến Xe Nước Ngầm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T6 )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 359H. hs Nữ, lớp 5 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 220k/b, Timecity Minh Khai - Hai Bà Trưng. yc SV Nữ, KN ( Lịch Tối T2 +Tối T4 từ 19h )
  • 3333M. hs Nam, Lớp 8 Toán + Khoa học Tự Nhiên, 3b/tuần, 220k/b, Ngõ 19 Phan Văn Trường - Cầu Giấy. yc sv Nam/Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T3 + T6 )
  • 3550M. hs Nữ, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Đê La Thành nhỏ - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3551M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, phố Cầu Bây - Sài Đồng - Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3524M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3531M. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 + Ngày CN )
  • 577H. hs Nữ, Lớp 8 - Khoa Học Tự Nhiên, 2b/tuần, 180k/b, Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 +T4 từ 19h )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 578H. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh ( HS Vins ), 2b/tuần. 250k/b, Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 448H . hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Hoàng Hoa Thám - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T5 )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3548M. hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3549M. hs Nam, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 170k/b, Nguyễn Du - Hai Bà Trưng. yc sv Nam, Năm 3 trở lên ( Lịch Tối )
  • 3547M. hs Nam, Lớp 9 Tiếng Anh, 3b/tuần, 180k/b, KĐT Thanh Hà - Kiến Hưng - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T6 + Sáng CN từ 8h )
  • 3527M. hs Nam, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3528M. hs Nam, Lớp 10 Văn, 2b/tuần, 180k/b, Kiêu Kỵ - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN. Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3531M. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 + Ngày CN )
  • 571H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/'b, CC 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 573H. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 180k/b, CC N03 Chùa Láng - Đối diện Bệnh Viện Giao Thông Vận Tải - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Trường tốt ( Lịch Tối T2 + T3 + T4 + T5 + CN )
  • 548H.( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Tiền Tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 200k/b/ 1,5 tiếng, CT5B - KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3524M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3544M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 150k/b, Định Công Thượng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T4 + T6 từ 19h30 )
  • 3545M. hs Nam, Lớp 2 Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, TT nhà máy cơ khí - Yên Viên - Gia Lâm. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối T2 + T3 từ 19h30 )
  • 3546M. hs Nữ, Lớp 1 Luyện Chữ, 3b/tuần, 100k/b/ 1 tiếng. Hào Nam - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 20h30 - 21h30 )
  • 3531M. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 + Ngày CN )
  • 563H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngã Tư Sở - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3429M. HS Nữ, Lớp 9 Toán, 1b/tuần, 200k/b, Ngõ Hòa Bình - Khâm Thiên - Đống Đa. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch tối 19h CN )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 549H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 1b/tuần, 180k/b, Ngõ 179 Vĩnh Hưng - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Sáng T7/ Chiều T7 )
  • 3523M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 136H. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 170k/b, Phố Lụa - Vạn Phúc - Hà Đông. yc sv Nữ, KN cứng ( Lịch Tối )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 3530M. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt. 3b/tuần, 150k/b, Nguyễn Bình - Dương Xá - Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 573H. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 180k/b, CC N03 Chùa Láng - Đối diện Bệnh Viện Giao Thông Vận Tải - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Trường tốt ( Lịch Tối T2 + T3 + T4 + T5 + CN )
  • 456H. hs Nữ, Lớp 4 Toán + Tiếng Việt ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 548H.( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Tiền Tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 200k/b/ 1,5 tiếng, CT5B - KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 557H. Hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Than - Ba Đình. yc sv Nam ( học khối Tự Nhiên & Bách Khoa ) ( Lịch Tối 19h )
  • 457H. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh ( Vins hệ Cam ), 2b/tuần, 250k/b, Chu Huy Mân - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 T7 )
  • 6H. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Thanh Lãm - Phú Lãm - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 560H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Bình - Mộ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 556H. Hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hàng Than - Ba Đình. yc sv Nam KN ( học khối Tự Nhiên & Bách Khoa ) ( Lịch Tối 19h)
  • 557H. Hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Than - Ba Đình. yc sv Nam ( học khối Tự Nhiên & Bách Khoa ) ( Lịch Tối 19h )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 528H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Yên Phụ - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 560H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Bình - Mộ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông. ( Lịch Tối T3 + Tối T4 )
  • 563H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngã Tư Sở - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 573H. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 180k/b, CC N03 Chùa Láng - Đối diện Bệnh Viện Giao Thông Vận Tải - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Trường tốt ( Lịch Tối T2 + T3 + T4 + T5 + CN )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5 )
  • 546H. hs Nam. Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Duyên Thái - Đông Mỹ - Thanh Trì ( gần Cấp 3 Đông Mỹ ). yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T5 T6 + full ngày T7 CN )
  • 570H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/'b, CC 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 571H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/'b, CC 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 3520M. hs Nam, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phú Diễn - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, Sư Phạm KN Cứng ( Lịch Tối T2 + Tối T4 )
  • 3543M. hs Nữ, Lớp 3, Toán , 3b/tuần, 150k/b, CC Rainbow - Tây Nam Linh Đàm - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch các Tối T2 +T3 + T5 + T6 + CN )
  • 3535M. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Mai Dịch - Cầu Giấy, yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + T4 )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 3524M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 512H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 513H. hs Nữ, Lớp 12 Hóa, 3b/tuần, 250k/b, CC 161 Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều + Tối ) - HS thi Ngoại Thương
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 471H. hs Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Âu Cơ - Nhật Tân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 572H. hs Nam, Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 150k/b, Ngõ 191 Thạch Bàn - Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T3 T4 T5 + CN )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 556H. Hs Nữ, Lớp 7 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hàng Than - Ba Đình. yc sv Nam KN ( học khối Tự Nhiên & Bách Khoa ) ( Lịch Tối 19h)
  • 557H. Hs Nam, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Hàng Than - Ba Đình. yc sv Nam ( học khối Tự Nhiên & Bách Khoa ) ( Lịch Tối 19h )
  • 548H.( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Tiền Tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 200k/b/ 1,5 tiếng, CT5B - KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 3531M. hs Nữ, Lớp 4 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Trần Khát Chân - Hai Bà Trưng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Chiều T7 + Ngày CN )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 3501M. hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 192 Kim Mã - Ba Đình. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 2963M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3474M. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Hồng Giang - Hồng Hà - Đan Phượng. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3472M. hs Nữ, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 73 Tứ Liên - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 18h )
  • 563H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngã Tư Sở - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối )
  • 560H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Bình - Mộ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 552H. Hs Nữ, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, KĐT New Skyline - Văn Quán - Hà Đông.
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 553H. Hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Võ Chí Công - Xuân La - Tây Hồ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch 19h30 - T5 +T7 )
  • 569H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/'b, Nhuệ Giang - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 + 1 Tối tùy chọn , từ 18h -20h )
  • 570H. hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/'b, CC 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 571H. hs Nam, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/'b, CC 136 Hồ Tùng Mậu - Bắc Từ Liêm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
  • 572H. ( Kèm chung 2 HS Nam), Lớp 1 Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 180k/b, CC N03 Chùa Láng - Đối diện Bệnh Viện Giao Thông Vận Tải - Đống Đa. yc sv Nữ, KN, Trường tốt ( Lịch Tối T2 + T3 + T4 + T5 + CN )
  • 560H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Bình - Mộ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 550H.hs Nữ, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 250k/b, Lê Quang Đạo - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN luyện thi ( Lịch Tối T4 + CN từ 19h)
  • 540H. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ( Vins ) ,2b/tuần, 200k/b, Ngõ 670 Nguyễn Khoái - Hai Bà Trưng. yc sv Nam KN ( Lịch các Tối từ 19h, trừ T5 )
  • 3525M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T6 )
  • 3529M. hs Nam, Lớp 12 Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 10 Nguyên Hồng - Đống Đa. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 CN )
  • 532H. hs Nữ, Lớp 11 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Kim Hoa - Xã Đàn - Đống Đa. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h30 )
  • 567H. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 445H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Lê Đức Thọ - Mỹ Đình - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 T4 T6 từ 19h30 )
  • 3524M. hs Nữ, Lớp 6 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3525M. hs Nữ, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Chung cư FLC Đại Mỗ - Nam Từ Liêm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 3511M. Hs Nam, Lớp 5 Toán, 2b/tuần, 150k/b, Thôn 2 Vạn Phúc - Thanh Trì - Hà Nội. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Các Tối )
  • 563H. hs Nam, Lớp 5 Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 150k/b, Ngã Tư Sở - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN Cứng ( Lịch Tối )
  • 3516M. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 200k/b, Tòa 25T2 - Hoàng Đạo Thúy - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T4 T6 T7 CN )
  • 319H. HS Nữ, Lớp 12 Toán, 2b/tuần, 250k/b. Liền kề gần trường Đại học Thăng Long - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân. yc sv Nữ KN ( Lịch chiều + tối)
  • 560H. Hs Nam, Lớp 6 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Thanh Bình - Mộ Lao - Hà Đông. yc sv Nữ KN ( Lịch 19h Tối )
  • 561H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Nguyễn Xiển - Thanh Xuân ( gần ĐH Thăng Long ). yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h)
  • 562H. hs Nam, Lớp 8 Tiếng Anh, 2b/tuần, 160k/b, CC 32 Đại Từ - Hoàng Mai. yc sv Nam, KN ( Lịch Tối T2 + T5)
  • 548H.( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), Tiền Tiểu học, Toán + Tiếng Việt, 5b/tuần, 200k/b/ 1,5 tiếng, CT5B - KĐT Văn Khê - Hà Đông. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T2 đến T6 )
  • 2963M. hs Nữ, Lớp 10 Tiếng Anh, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 445 Lạc Long Quân - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối T3 + Tối T5 )
  • 3514M. hs Nữ, Lớp 1 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Đường Nước Phần Lan - Tây Hồ. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 T5 T6 )
  • 3513M. HS Nữ, Lớp 7 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Ngõ 192 Kim Giang - Thanh Xuân. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối T3 + T4 )
  • 565H. hs Nữ, Lớp 3 Tiếng Anh, 2b/tuần, 150k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 565H1. hs Nữ, Lớp 8 Toán, 2b/tuần, 160k/b, Liễu Giai - Ba Đình. yc sv Nữ, giọng Bắc, Năm 2 trở lên ( Lịch Tối )
  • 566H. hs Nữ, Lớp 10 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Thịnh Liệt - Hoàng Mai. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
  • 540H. Hs Nam, Lớp 5 Tiếng Anh ( Vins ) , 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 670 Nguyễn Khoai - Hai Bà Trưng. yc sv Nam KN ( Lịch 19h các Tối )
  • 3525M. hs Nam, Lớp 9 Toán, 2b/tuần, 180k/b, Ngõ 164 Ỷ La - Dương Nội - Hà Đông. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối T3 +T6 )

 

Khu vực
Báo cáo

Gia sư Bảo Anh
Gia sư Bảo Anh Xem trang công ty
Quy mô:
25 - 100 nhân viên
Địa điểm:

Hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực gia sư dạy kèm tại nhà, Gia sư Bảo Anh được sự tin tưởng của rất nhiều các bậc phụ huynh học sinh, giáo viên và sinh viên. Trong đó đã có rất nhiều em học sinh đạt thành tích cao trong các kì thi.

    Học thử miễn phí

Học thử miễn phí 1 buổi đầu. PHHS hoàn toàn có thể đổi gia sư tùy ý trong suốt quá trình học sao cho phù hợp với học sinh.

   Học phí giá rẻ

Luôn đưa ra mức phí rẻ phù hợp với từng đối tượng học sinh và địa điểm học. Bạn có thể tham khảo và hoàn toàn hài lòng với mức học phí trung tâm.

   Minh bạch thông tin

Minh bạch, trung thực trong lời nói và cử chỉ sẽ là minh chứng giúp cho bạn hoàn toàn tin tưởng gia sư của trung tâm. Bạn sẽ được kiểm chứng điều đó ngay từ buổi đầu tiên và trong suốt thời gian giảng dạy.

   Năng lực kinh nghiệm giảng dạy

Ngoài trình độ sư phạm, chuyên môn giỏi, tất cả gia sư tại Bảo Anh đều đã có kinh nghiệm giảng dạy và được các gia đình đánh giá cao.

– Quản lý: Cô Hà

– Địa chỉ: Số 5 ngõ 54 Phố Đinh Công Thượng

– Điện thoại: 097.927.1260 – 0976 584 277

– Website: giasubaoanh.com.vn


Mọi người cũng đã tìm kiếm

Việc làm Giáo viên Hoá học (71 việc làm) Việc làm Giáo Viên Vật Lý (60 việc làm) Việc làm Giáo viên Toán (93 việc làm) Việc làm Gia sư môn Hóa học (38 việc làm) Việc làm nhận lương theo tuần Việc làm buổi sáng lương cao Việc làm online part - time việc làm thêm trong hè Việc làm bán thời gian Việc làm thêm Hà Nội Việc làm từ 5h chiều đến 10h tối việc làm cuối tuần lương cao việc làm part time tuyển dụng trợ giảng tiếng anh trẻ em việc làm cho sinh viên buổi chiều việc làm part time cho sinh viên Việc làm thêm theo giờ cho sinh viên Việc nhẹ lương cao việc làm trả lương theo ngày việc làm ca tối từ 18h đến 22h Việc làm đi làm ngay tuyển dụng việc làm buổi tối tân bình tuyển dụng giáo viên dạy tiếng anh cho trẻ em gò vấp việc làm cho học sinh 16 tuổi Việc làm Online tại nhà mới nhất việc làm cho sinh viên Việc làm tiếng Hàn tiếng Anh tìm việc làm theo giờ Việc linh động thời gian sinh viên Việc làm lương cao sinh viên làm việc online cho sinh viên uy tín việc làm cho sinh viên làm thêm Công việc yêu cầu tiếng anh không cần bằng cấp mới nhất Việc làm cho sinh viên năm nhất mới nhất Việc làm Work From Home mới nhất việc làm thêm ngoài giờ tại tphcm tuyển dụng công việc làm thêm tiếp xúc với người nước ngoài Việc làm thêm cho học sinh cấp 3 mới nhất việc làm thêm buổi tối tuyển dụng trợ giảng tiếng anh Đà Nẵng Việc làm thêm sinh viên mới nhất Việc làm Online tại nhà

Công việc của Giáo viên Hoá học là gì?

1. Giáo viên Hóa học là gì?

Giáo viên hóa học (Chemistry teacher) là một công việc trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo môn hóa học. Liên quan đến việc đào tạo các học sinh, sinh viên chuyên môn về lĩnh vực Hóa học. Thực hiện công tác giảng dạy và học tập cho các cấp học từ trung học cơ sở đến trung học phổ thông.

2. Lương và các công việc của Giáo viên Hóa học

Lương của Giáo viên Hóa học

Mức lương của giáo viên ngành Sư phạm Hóa học dao động tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Như là trình độ, kinh nghiệm, nơi làm việc, cấp bậc và chế độ phúc lợi của từng trường. Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo mới nhất. Mức lương trung bình của giáo viên trung học phổ thông ở Việt Nam hiện nay khoảng từ 5.000.000 - 7.000.000 đồng/tháng. Tuy nhiên, các giáo viên có trình độ và kinh nghiệm cao hơn, hoặc làm việc tại các trường đại học, cao đẳng có thể nhận được mức lương cao hơn.

Vị trí Kinh nghiệm Mức lương
Giáo viên Hóa học 1 - 4 năm 5.000.000 - 7.000.000
Giáo viên chủ nhiệm 4 - 8 năm 7.000.000 - 10.000.000
Hiệu trưởng - Hiệu Phó trên 8 năm  10.000.000 - 12.000.000

Mô tả công việc của Giáo viên Hóa học

Chuẩn bị và giảng dạy Hóa học

Giáo viên Hóa học chuẩn bị và soạn thảo bài học cho các lớp học hóa học theo chương trình giáo dục quốc gia và nhu cầu của học sinh. Họ thiết kế các bài giảng, tài liệu học tập và kế hoạch dạy học sao cho phù hợp với trình độ và khả năng của học sinh. Công việc giảng dạy bao gồm cả lý thuyết và các hoạt động thực hành thí nghiệm hóa học, giúp học sinh hiểu và áp dụng các khái niệm hóa học trong thực tế.

Tổ chức và quản lý các hoạt động thực hành thí nghiệm

Giáo viên Hóa học tổ chức và hướng dẫn các buổi thí nghiệm và thực hành hóa học trong phòng lab. Họ cần chuẩn bị dụng cụ thí nghiệm, đảm bảo an toàn trong quá trình thực hiện thí nghiệm, và giám sát học sinh để các hoạt động thực hành diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Kỹ năng quản lý phòng thí nghiệm và giải quyết các vấn đề phát sinh là rất quan trọng.

Đánh giá và theo dõi tiến độ học tập

Giáo viên Hóa học thực hiện đánh giá kết quả học tập của học sinh qua các bài kiểm tra, bài tập, và các dự án học tập. Họ cần chấm điểm, cung cấp phản hồi chi tiết và chính xác, và theo dõi sự tiến bộ của học sinh. Việc đánh giá giúp xác định mức độ hiểu biết của học sinh và hỗ trợ việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy để đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập của học sinh.

Giao tiếp với phụ huynh và học sinh

Giáo viên Hóa học duy trì liên lạc thường xuyên với phụ huynh và học sinh để cập nhật tiến độ học tập, thảo luận về các vấn đề hoặc khó khăn mà học sinh gặp phải, và nhận phản hồi từ phụ huynh. Giao tiếp hiệu quả giúp xây dựng sự tin tưởng và hợp tác từ phía phụ huynh, đồng thời cung cấp hỗ trợ cần thiết cho học sinh.

Cập nhật kiến thức hóa học và kỹ năng

Giáo viên Hóa học thường xuyên cập nhật kiến thức mới trong lĩnh vực hóa học và các phương pháp giảng dạy hiện đại. Tham gia vào các khóa đào tạo, hội thảo và các nghiên cứu khoa học giúp giáo viên duy trì sự chuyên nghiệp và nâng cao kỹ năng giảng dạy của mình. Sự chủ động trong việc học hỏi và áp dụng các kiến thức mới giúp giáo viên cải thiện chất lượng giảng dạy và đáp ứng nhu cầu của học sinh.


3. Học ngành gì để làm Giáo viên hóa học?

Ứng viên cho vị trí Giáo viên Hóa học cần có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ trong ngành Sư phạm hóa học hoặc giáo dục hóa học từ các cơ sở giáo dục được công nhận. Bằng cấp này đảm bảo rằng ứng viên có kiến thức vững chắc về các nguyên lý hóa học, từ hóa học hữu cơ và vô cơ đến các phương pháp thí nghiệm và lý thuyết hóa học. Hiểu rõ các thủ thuật, phương pháp giảng dạy của môn học. Biết một số phương pháp nghiên cứu khoa học và phương pháp dạy thông dụng trong giáo dục.

Một số ngôi trường Đại học hàng đầu về đào tạo ngành ngành Sư phạm Hóa học tốt nhất Việt Nam:

Khu vực miền Bắc

  • Trường Đại học Khoa học tự nhiên – ĐHQG Hà Nội
  • Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
  • Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
  • Trường Đại học Dược Hà Nội
  • Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
  • Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

Khu vực miền Trung & Tây Nguyên

  • Trường Đại học Sư phạm Đà Nẵng
  • Trường Đại học Đà Lạt
  • Trường Đại học Khánh Hòa
  • Trường Đại học Khoa học Huế

Khu vực TPHCM & các tỉnh miền Nam

  • Trường Đại học Khoa học tự nhiên – ĐHQG TPHCM
  • Trường Đại học Sư phạm TPHCM
  • Trường Đại học Cần Thơ
  • Trường Đại học Quốc tế – ĐHQG TPHCM
  • Trường Đại học Thủ Dầu Một
  • Trường Đại học Tây Đô

4. Cơ hội nghề nghiệp của Giáo viên hóa học

Khi đã là một giáo viên hóa học, cơ hội nghề nghiệp của bạn vô cùng rộng mở, có thể làm việc ở các vị trí khác nhau các môi trường khác nhau như ở:

Các trường công lập

Các trường công lập là môi trường giáo dục mà các giáo viên mới ra trường luôn đặt mục tiêu hướng tới. Ngoài chất lượng giảng dạy tốt, còn có đội ngũ giáo viên dày dặn kinh nghiệm, chắc chắn sẽ là nơi để học hỏi, phát triển sự nghiệp giảng dạy của các giáo viên.

Các trường tư thục

Với một môi trường năng động, chất lượng giảng dạy luôn hướng tới mục tiêu đạt chuẩn quốc tế, thì các trường học tư thục sẽ là một môi trường thú vị và phù hợp với các giáo viên trẻ hiện nay. Hơn nữa, mức lương cao cũng sẽ là yếu tố giúp giữ chân các giáo viên giỏi, tiềm năng. Tuy nhiên, yêu cầu tuyển dụng giáo viên ở các trường tư thục lại khá cao, đòi hỏi giáo viên phải đảm bảo kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng tốt.

Giảng dạy online

Với sự phát triển của công nghệ, các khóa học online trở thành sự lựa chọn của rất nhiều bạn học trẻ. Điều này dẫn đến nhu cầu tuyển dụng các giáo viên dạy học online ngày càng tăng cao. Đây chính là cơ hội tốt cho các giáo viên trẻ muốn tìm kiếm các công việc dạy thêm.

5. Ai phù hợp với công việc Giáo viên hóa học?

  • Có năng khiếu, yêu thích hóa học: Yêu thích môn học Hoá học, có sư tinh tế, nhạy bén với các con số, và có đam mê giảng dạy.
  • Kỹ năng truyền đạt tốt: Giáo viên Hóa học cần có khả năng truyền đạt kiến thức một cách rõ ràng và hiệu quả, biến các khái niệm hóa học phức tạp thành những bài học dễ hiểu và hấp dẫn. Kỹ năng giao tiếp tốt giúp giáo viên giải thích các vấn đề khó khăn, tương tác tích cực với học sinh, và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với phụ huynh. Việc này không chỉ cải thiện kết quả học tập của học sinh mà còn tạo ra một môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ.
  • Đam mê giảng dạy: Mong muốn truyền đạt kiến thức và cống hiến cho sự phát triển của học sinh, có cơ hội tham gia vào các hoạt động nghiên cứu và phát triển khoa học công nghệ trong lĩnh vực Hoá học.
  • Có kĩ năng phân tích và giải quyết vấn đề: Giáo viên Hóa học phải có khả năng phân tích kết quả học tập của học sinh và phát hiện ra các điểm yếu cần cải thiện. Kỹ năng giải quyết vấn đề là cần thiết để đưa ra các phương pháp dạy học hiệu quả, điều chỉnh nội dung giảng dạy và hỗ trợ học sinh khi gặp khó khăn. Sự nhạy bén trong việc phát hiện và khắc phục các vấn đề trong thí nghiệm hóa học cũng giúp nâng cao chất lượng học tập.
  • Tư duy logic: Đặc trưng của việc học Hóa là những con số và bước giải. Đều đưa ra một kết quả cuối cùng dù giải với nhiều cách khác nhau với mỗi bài Hóa. Nói chung, học Hóa là một cách học và rèn luyện cách tư duy, suy luận, giải quyết vấn đề theo quy luật. Mỗi bài Hóa, chúng ta sẽ tháo gỡ theo từng bước, từng quy trình. Não bộ sẽ được hoạt động, và làm việc có logic, quy luật rõ ràng khi ta học Hóa, đó là chia sẻ của những chuyên gia giáo dục của Đại học Sư phạm Hà Nội. Học Hóa được xem là “thể thao cho não bộ”, vì chúng ta có thể tháo gỡ và giải quyết theo quy luật hoặc các bước ở mọi vấn đề.

>> Xem thêm: 

Việc làm Giáo viên Vật lý đang tuyển dụng

Việc làm Giáo viên Toán học

Giáo viên Hoá học có mức lương bao nhiêu?

39 - 78 triệu /năm
Tổng lương
36 - 72 triệu
/năm

Lương cơ bản

+
3 - 6 triệu
/năm

Lương bổ sung

39 - 78 triệu

/năm
35 M
70 M
40 M 80 M
Khoảng lương phổ biến
Khoảng lương
Xem thêm thông tin chi tiết

Lộ trình sự nghiệp Giáo viên Hoá học

Tìm hiểu cách trở thành Giáo viên Hoá học, bạn cần có những kỹ năng và trình độ học vấn nào để thành công cũng như đạt được mức lương mong đợi ở mỗi bước trên con đường sự nghiệp của bạn.

Gia sư môn Hóa học
13 - 41.6 triệu/năm
Giáo viên Hoá học
39 - 78 triệu/năm
Kỹ sư Hoá học
116 - 156 triệu/năm
Giáo viên Hoá học

Số năm kinh nghiệm

0 - 1
38%
2 - 4
41%
5 - 7
16%
8+
5%
Không bao gồm số năm dành cho việc học và đào tạo

Điều kiện và Lộ trình trở thành một Giáo viên Hoá học?

Yêu cầu tuyển dụng giáo viên Hóa học

Yêu cầu về bằng cấp và kiến thức chuyên môn

Ứng viên cho vị trí Giáo viên Hóa học cần có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ trong lĩnh vực hóa học hoặc giáo dục hóa học từ các cơ sở giáo dục được công nhận. Bằng cấp này đảm bảo rằng ứng viên có kiến thức vững chắc về các nguyên lý hóa học, từ hóa học hữu cơ và vô cơ đến các phương pháp thí nghiệm và lý thuyết hóa học.

Yêu cầu về kỹ năng

  • Kỹ năng giảng dạy và giao tiếp: Giáo viên Hóa học cần có khả năng truyền đạt kiến thức một cách rõ ràng và hiệu quả, biến các khái niệm hóa học phức tạp thành những bài học dễ hiểu và hấp dẫn. Kỹ năng giao tiếp tốt giúp giáo viên giải thích các vấn đề khó khăn, tương tác tích cực với học sinh, và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với phụ huynh. Việc này không chỉ cải thiện kết quả học tập của học sinh mà còn tạo ra một môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ.
  • Kỹ năng tổ chức và quản lý lớp học: Để duy trì một môi trường học tập hiệu quả, giáo viên cần có kỹ năng tổ chức và quản lý lớp học xuất sắc. Điều này bao gồm việc lập kế hoạch bài giảng một cách chi tiết, sắp xếp thời gian hợp lý cho các hoạt động học tập, và quản lý hành vi của học sinh. Giáo viên cần có khả năng giải quyết các vấn đề phát sinh trong lớp học một cách nhanh chóng và công bằng, đảm bảo rằng tất cả học sinh đều được tạo cơ hội học tập tốt nhất.
  • Kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề: Giáo viên Hóa học phải có khả năng phân tích kết quả học tập của học sinh và phát hiện ra các điểm yếu cần cải thiện. Kỹ năng giải quyết vấn đề là cần thiết để đưa ra các phương pháp dạy học hiệu quả, điều chỉnh nội dung giảng dạy và hỗ trợ học sinh khi gặp khó khăn. Sự nhạy bén trong việc phát hiện và khắc phục các vấn đề trong thí nghiệm hóa học cũng giúp nâng cao chất lượng học tập.
  • Kỹ năng sáng tạo trong giảng dạy: Sự sáng tạo trong thiết kế bài học và hoạt động thực hành là rất quan trọng để giữ cho học sinh hứng thú với môn học. Giáo viên cần có khả năng áp dụng các phương pháp giảng dạy mới, sử dụng công nghệ và các công cụ giáo dục hiện đại để làm phong phú thêm bài giảng. Việc sáng tạo trong cách thức truyền đạt kiến thức giúp học sinh dễ tiếp thu và áp dụng các khái niệm hóa học vào thực tế.

Các yêu cầu khác

Kinh nghiệm trong hoạt động ngoại khóa: Kinh nghiệm trong việc tổ chức và tham gia các hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ khoa học, buổi học bổ trợ, hoặc các sự kiện học thuật khác sẽ là một lợi thế. Các hoạt động này không chỉ giúp giáo viên tạo dựng hình ảnh tích cực trong cộng đồng học đường mà còn cho thấy sự đam mê và cam kết trong việc phát triển học sinh ngoài giờ học chính thức.

Lộ trình thăng tiến của giáo viên Hóa học

1. Gia sư môn hóa học 

Mức lương: 300 -700 nghìn đồng/giờ

Kinh nghiệm làm việc: 0 - 1 năm

Gia sư môn Hóa học có nhiệm vụ thiết kế và cung cấp các bài giảng hóa học chất lượng cao phù hợp với nhu cầu học tập của học sinh. Họ cần giúp học sinh hiểu các khái niệm hóa học cơ bản và nâng cao, chuẩn bị cho các kỳ thi và kiểm tra, đồng thời theo dõi tiến độ học tập của học sinh. Gia sư cần tạo ra một môi trường học tập tích cực, cung cấp phản hồi và hỗ trợ cá nhân hóa để giúp học sinh đạt được mục tiêu học tập của mình.

>> Đánh giá: Vị trí này thích hợp cho những người có đam mê giảng dạy và có khả năng giao tiếp tốt. Kỹ năng giảng dạy, khả năng tổ chức và theo dõi tiến độ học tập là rất quan trọng. Gia sư cần có khả năng tạo động lực và hỗ trợ học sinh phát triển kỹ năng học tập hiệu quả.

2. Giáo viên hóa học

Mức lương: 10 - 20 triệu đồng/tháng

Kinh nghiệm làm việc: 2 - 5 năm

Giáo viên Hóa học chịu trách nhiệm giảng dạy và thiết kế chương trình học cho các lớp học Hóa học tại trường học. Họ cần chuẩn bị các bài giảng, tài liệu học tập, tổ chức các hoạt động thí nghiệm, và đánh giá kết quả học tập của học sinh. Giáo viên cũng phải đảm bảo rằng chương trình giảng dạy phù hợp với chương trình học quốc gia và đáp ứng nhu cầu học tập của học sinh.

>> Đánh giá: Vị trí này phù hợp cho những người có kỹ năng giảng dạy xuất sắc, khả năng quản lý lớp học, và kinh nghiệm trong việc thiết kế chương trình học. Giáo viên cần có sự kiên nhẫn, sự nhiệt huyết với môn học, và khả năng giao tiếp tốt để tương tác hiệu quả với học sinh và đồng nghiệp.

3. Kỹ sư Hoá học 

Mức lương: 15 - 30 triệu đồng/tháng

Kinh nghiệm làm việc: 3 - 5 năm

Kỹ sư Hóa học là người thực hiện và giám sát các quy trình hóa học trong ngành công nghiệp, nghiên cứu và phát triển các sản phẩm và quy trình mới. Họ làm việc để cải thiện các quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm, và thực hiện các thí nghiệm để kiểm tra và tối ưu hóa các công thức hóa học. 

>> Đánh giá: Vị trí này phù hợp cho những người có nền tảng kỹ thuật vững chắc, kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề mạnh mẽ, cùng với khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp. Kỹ sư Hóa học cần có sự chú ý đến chi tiết, khả năng làm việc độc lập và khả năng phối hợp hiệu quả với các nhóm nghiên cứu và sản xuất.

>> Xem thêm: 

Việc làm Giáo viên tiếng Anh mới cập nhật

Việc làm Giáo viên Toán đang tuyển dụng

Việc làm Giáo viên mầm non đang tuyển dụng

Việc làm Giáo viên tiểu học lương cao tuyển dụng

Việc làm Giảng viên toàn quốc

Nhắn tin Zalo